Paola Hibernians vs Vojvodina

4-7-2013 23h:0″
1 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Centenary, trọng tài Suren Baliyan
Đội hình Paola Hibernians
Thủ môn Mario Muscat [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 8/18/1976 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Bjorn Kristensen [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 4/5/1993 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Ryan Camilleri [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/22/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 82cm
5
Hậu vệ Jonathan Pearson [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 1/13/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Rodolfo Santos Soares [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/25/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marcelo Mariano Dias [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/29/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Andrew Cohen [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/13/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Clayton Failla [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 1/8/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Matthew Tabone [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 4/29/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Obinna Obiefule [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 1/7/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Edison Luis dos Santos (aka Tarabai) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/9/1985 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 70cm
21
Hậu vệ Keith Tanti [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/11/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Jackson Lima Siqueira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/9/1982 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Neil Chetcuti [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 4/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Daniel Balzan [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/8/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Stephen Pisani [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 8/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Brandon Muscat [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 11/3/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Jean Paul Farrugia [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 3/21/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
23
Đội hình Vojvodina
Tiền vệ Nemanja Radoja [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/6/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Branislav Trajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/29/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Enver Alivodic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/27/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền đạo Petar Skuletic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/29/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
9
Tiền vệ Stojan Vranjes [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 10/11/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền đạo Aboubakar Oumarou [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 4/1/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
14
Hậu vệ Mario Baric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/15/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
16
Tiền vệ Marko Poletanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Miroslav Vulicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/29/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
22
Hậu vệ Igor Djuric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Marko Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Srdan Zakula [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/22/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền vệ Nebojsa Kosovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Mijat Gacinovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Bojan Nastic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Nemanja Bilbija [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/2/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Vladimir Kovacevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/11/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Paola Hibernians vs Vojvodina

1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ 0:1 Vàoooo!! Petar Skuletic (Vojvodina)
43″ 0:2 Rodolfo Soares (Paola Hibernians) – Phản lưới nhà!
45″ Igor Djuric (Vojvodina) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Paola Hibernians – 0:2 – Vojvodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Paola Hibernians – 0:2 – Vojvodina
50″ 0:3 Vàoooo!! Aboubakar Oumarou (Vojvodina)
58″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Nemanja Bilbija vào thay Petar Skuletic
65″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Jackson Lima vào thay Matthew Tabone
65″ Marcelo Dias (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Neil Chetcuti vào thay Marcelo Dias
71″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Neboja Kosovi vào thay Stojan Vranjes
76″ Tarabai (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Jean Paul Farrugia vào thay Obinna Obiefule
78″ 1:3 Vàoooo!! Obinna Obiefule (Paola Hibernians)
82″ 1:4 Vàoooo!! Neboja Kosovi (Vojvodina)
88″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Mijat Gacinovi vào thay Enver Alivodic
89″ Igor Djuric (Vojvodina) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Paola Hibernians – 1:4 – Vojvodina
0″ Trận đấu kết thúc! Paola Hibernians – 1:4 – Vojvodina
1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ 0:1 Vàoooo!! Petar Skuletic (Vojvodina)
43″ 0:2 Rodolfo Soares (Paola Hibernians) – Phản lưới nhà!
45″ Igor Djuric (Vojvodina) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Paola Hibernians – 0:2 – Vojvodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Paola Hibernians – 0:2 – Vojvodina
50″ 0:3 Vàoooo!! Aboubakar Oumarou (Vojvodina)
58″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Nemanja Bilbija vào thay Petar Skuletic
65″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Jackson Lima vào thay Matthew Tabone
65″ Marcelo Dias (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Neil Chetcuti vào thay Marcelo Dias
71″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Neboja Kosovi vào thay Stojan Vranjes
76″ Tarabai (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Jean Paul Farrugia vào thay Obinna Obiefule
78″ 1:3 Vàoooo!! Obinna Obiefule (Paola Hibernians)
82″ 1:4 Vàoooo!! Neboja Kosovi (Vojvodina)
88″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Mijat Gacinovi vào thay Enver Alivodic
89″ Igor Djuric (Vojvodina) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Paola Hibernians – 1:4 – Vojvodina
0″ Trận đấu kết thúc! Paola Hibernians – 1:4 – Vojvodina

Thống kê chuyên môn trận Paola Hibernians – Vojvodina

Chỉ số quan trọng Paola Hibernians Vojvodina
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 1
Phạt góc 1 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 3 4
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Paola Hibernians vs Vojvodina

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.6 -0.77
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 4.6 1.33
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
81 67 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 201
1-4 12
1-5 26
1-6 51
1-7 81
2-4 41
2-5 61
2-6 81
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2007
Paola Hibernians thắng: 0, hòa: 0, Vojvodina thắng: 3
Sân nhà Paola Hibernians: 1, sân nhà Vojvodina: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Vojvodina Paola Hibernians 3-2 0%-0% Europa League
2013 Paola Hibernians Vojvodina 1-4 0%-0% Europa League
2007 Vojvodina Paola Hibernians 5-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Paola Hibernians thắng: 3, hòa: 1, thua: 11
Vojvodina thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Paola Hibernians

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Salzburg 3-0 Paola Hibernians 0%-0%
2017 Paola Hibernians 0-3 Salzburg 0%-0%
2017 Infonet Tallinn 0-1 Paola Hibernians 0%-0%
2017 Paola Hibernians 2-0 Infonet Tallinn 0%-0%
2016 Paola Hibernians 0-3 Spartak Trnava 0%-0%
2016 Spartak Trnava 3-0 Paola Hibernians 0%-0%
2015 Maccabi Tel-Aviv 5-1 Paola Hibernians 0%-0%
2015 Paola Hibernians 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2014 Spartak Trnava 5-0 Paola Hibernians 0%-0%
2014 Paola Hibernians 2-4 Spartak Trnava 0%-0%
2013 Vojvodina 3-2 Paola Hibernians 0%-0%
2013 Paola Hibernians 1-4 Vojvodina 0%-0%
2012 Paola Hibernians 4-4 Sarajevo 0%-0%
2012 Sarajevo 5-2 Paola Hibernians 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vojvodina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ruzomberok 2-0 Vojvodina 0%-0%
2017 Vojvodina 2-1 Ruzomberok 0%-0%
2016 AZ Alkmaar 0-0 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 0-3 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Connah’s Quay 1-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-0 Connah’s Quay 0%-0%
2016 Vojvodina 5-0 Bokelj 0%-0%
2016 Bokelj 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%
2015 Plzen 3-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Sampdoria 0%-0%
2015 Sampdoria 0-4 Vojvodina 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng