Metalurg Skopje vs Karabakh

2-7-2013 22h:45″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân National Arena Filip II Macedonian, trọng tài Lars Christoffersen
Đội hình Metalurg Skopje
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Aleksandar Dalcheski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Bojan Gjorgievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Blagoja Ljamcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/7/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Oliver Peev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/8/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marko Simonovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Vasko Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Marjan Radeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Risto Mitrevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/5/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Ljubomir Stevanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/8/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền vệ Stojanche Ignatov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/22/1979 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
84
Tiền đạo Kemal Alomerovic [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/8/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Goran Maznov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/22/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Ninoslav Dodevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/29/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Mile Krstev 20
Tiền đạo Cvetan Churlinov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/24/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Martin Shishkov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/17/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Aleksandar Igeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25
Đội hình Karabakh
Hậu vệ Gara Garayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/12/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Maksim Medvedev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Reynaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/24/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Muarem Muarem [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Nikoloz Gelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
11
Hậu vệ Rashad Farhad Sadygov (aka Rashad Sadiqov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/16/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền đạo Vuqar Nadirov (aka Vugar Nadyrov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/15/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền vệ Richard Almeida Oliveira (aka Richard Almeida) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/20/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Admir Teli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/2/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Ansi Agolli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/11/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
25
Thủ môn Miro Varvodic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/15/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
89
Thủ môn Farkhad Veliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 11/1/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Namiq Yusifov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/14/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Leroy George [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/20/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Hậu vệ Ilgar Gurbanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/25/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
18
Tiền đạo Murad Sattarli [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 5/9/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Eltun Yaqublu [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 8/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44
Hậu vệ Badavi Huseynov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/11/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
55

Tường thuật Metalurg Skopje vs Karabakh

1″ Trận đấu bắt đầu!
35″ Blagoja Ljamcevski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Skopje – 0:0 – Karabakh
46″ Thay người bên phía đội Karabakh:Namig Yusifov vào thay Muarem Muarem
46″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Cvetan Churlinov vào thay Marjan Radeski
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Skopje – 0:0 – Karabakh
49″ Gara Garayev (Karabakh) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Kemal Alomerovic vào thay Marko Simonovski
64″ 0:1 Vàoooo!! Reynaldo (Karabakh)
67″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Milorad Krstev vào thay Aleksandar Dalcheski
70″ Thay người bên phía đội Karabakh:Murad Sattarly vào thay Vuqar Nadirov
74″ Milorad Krstev (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Karabakh:Leroy George vào thay Nikoloz Gelashvili
90″+2″ Namig Yusifov (Karabakh) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Skopje – 0:1 – Karabakh
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Skopje – 0:1 – Karabakh
1″ Trận đấu bắt đầu!
35″ Blagoja Ljamcevski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Skopje – 0:0 – Karabakh
46″ Thay người bên phía đội Karabakh:Namig Yusifov vào thay Muarem Muarem
46″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Cvetan Churlinov vào thay Marjan Radeski
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Skopje – 0:0 – Karabakh
49″ Gara Garayev (Karabakh) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Kemal Alomerovic vào thay Marko Simonovski
64″ 0:1 Vàoooo!! Reynaldo (Karabakh)
67″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Milorad Krstev vào thay Aleksandar Dalcheski
70″ Thay người bên phía đội Karabakh:Murad Sattarly vào thay Vuqar Nadirov
74″ Milorad Krstev (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Karabakh:Leroy George vào thay Nikoloz Gelashvili
90″+2″ Namig Yusifov (Karabakh) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Skopje – 0:1 – Karabakh
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Skopje – 0:1 – Karabakh

Thống kê chuyên môn trận Metalurg Skopje – Karabakh

Chỉ số quan trọng Metalurg Skopje Karabakh
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurg Skopje vs Karabakh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.98 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.95 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.25 3.25 2.1
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.1 3.1 2.1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 19
3-1 51
3-2 71
4-1 81
4-2 81
4-3 151
5-1 251
5-2 301
6-1 501
6-2 501
1-1 7
2-2 41
3-3 71
4-4 201
0-1 4.5
0-2 12
0-3 36
0-4 71
0-5 91
0-6 501
0-7 501
1-2 19
1-3 46
1-4 81
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 71
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2010
Metalurg Skopje thắng: 0, hòa: 1, Karabakh thắng: 3
Sân nhà Metalurg Skopje: 2, sân nhà Karabakh: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Karabakh Metalurg Skopje 1-0 0%-0% Europa League
2013 Metalurg Skopje Karabakh 0-1 0%-0% Europa League
2010 Metalurg Skopje Karabakh 1-1 0%-0% Europa League
2010 Karabakh Metalurg Skopje 4-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6
Karabakh thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Karabakh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Arsenal 1-0 Karabakh 66.9%-33.1%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Karabakh 0-3 Arsenal 47%-53%
2018 Sporting CP 2-0 Karabakh 55.3%-44.7%
2018 Karabakh 3-0 Sheriff 0%-0%
2018 Sheriff 1-0 Karabakh 0%-0%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 0-0 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 0-1 Karabakh 0%-0%
2017 Roma 1-0 Karabakh 63%-37%
2017 Karabakh 0-4 Chelsea 51%-49%
2017 Atletico Madrid 1-1 Karabakh 58%-42%
2017 Karabakh 0-0 Atletico Madrid 46%-54%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng