Gandzasar vs Aktobe

4-7-2013 22h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Republican Stadium, trọng tài Daniel Stefanski
Đội hình Gandzasar
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền đạo Samvel Melkonyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/15/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Artak Dashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/20/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Artur Barseghyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/16/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Shota Jikia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 63cm
10
Tiền vệ Dejan Vukomanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền vệ Ara Khachatryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 12/23/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 85cm
16
Tiền vệ Artur Avagyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Narek Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/1/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền vệ Goran Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/29/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền đạo Artak Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
33
Hậu vệ Artashes Zaqaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/29/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Beniamin Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/2/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 63cm
9
Tiền đạo Hairapet Avagyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Armen Tatintsyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền đạo Aleksandr Petrosyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/28/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
15
Tiền vệ Vruyr Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/6/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
19
Thủ môn Gevorg Prazyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 84cm
89
Đội hình Aktobe
Hậu vệ Aleksey Muldarov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/24/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Andrey Kharabara [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/1/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Peter Badlo [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/24/1976 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Marat Khairullin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Robert Primus [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 11/10/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Askhat Tagybergen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Emil Kenzhisariev [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 3/26/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
20
Tiền vệ Serghei Covalciuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/19/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
39
Tiền đạo Aleksandr Geynrikh [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 10/6/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
50
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Tiền vệ Timur Kapadze [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
80
Hậu vệ Dmitriy Miroshnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền đạo Sergey Davydov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/22/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Sergey Gridin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/20/1987 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
14
Hậu vệ Sanat Shalekenov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/4/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
22
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Jasur Narsikulov [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 4/13/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
34
Hậu vệ Aldan Baltaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/15/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
89

Tường thuật Gandzasar vs Aktobe

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Gandzasar – 0:0 – Aktobe
46″ Thay người bên phía đội Aktobe:Sergey Davidov vào thay Emil Kenzhisariev
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gandzasar – 0:0 – Aktobe
61″ 0:1 Vàooo!! Sergey Davidov (Aktobe)
65″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Artashes Zaqaryan vào thay Artur Barseghyan
72″ Thay người bên phía đội Aktobe:Yuri Logvinenko vào thay Serghei Covalciuc
73″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Hairapet Avagyan vào thay Dejan Vukomanovi
74″ Artashes Zaqaryan (Gandzasar) nhận thẻ vàng
78″ 0:2 Vàooo!! Askhat Tagybergen (Aktobe)
84″ Thay người bên phía đội Aktobe:Sergey Gridin vào thay Aleksandr Geynrikh
86″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Aleksandr Petrosyan vào thay Shota Jikia
90″ 1:2 Vàooo!! Artak Dashyan (Gandzasar)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Gandzasar – 1:2 – Aktobe
0″ Trận đấu kết thúc! Gandzasar – 1:2 – Aktobe
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Gandzasar – 0:0 – Aktobe
46″ Thay người bên phía đội Aktobe:Sergey Davidov vào thay Emil Kenzhisariev
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gandzasar – 0:0 – Aktobe
61″ 0:1 Vàooo!! Sergey Davidov (Aktobe)
65″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Artashes Zaqaryan vào thay Artur Barseghyan
72″ Thay người bên phía đội Aktobe:Yuri Logvinenko vào thay Serghei Covalciuc
73″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Hairapet Avagyan vào thay Dejan Vukomanovi
74″ Artashes Zaqaryan (Gandzasar) nhận thẻ vàng
78″ 0:2 Vàooo!! Askhat Tagybergen (Aktobe)
84″ Thay người bên phía đội Aktobe:Sergey Gridin vào thay Aleksandr Geynrikh
86″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Aleksandr Petrosyan vào thay Shota Jikia
90″ 1:2 Vàooo!! Artak Dashyan (Gandzasar)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Gandzasar – 1:2 – Aktobe
0″ Trận đấu kết thúc! Gandzasar – 1:2 – Aktobe

Thống kê chuyên môn trận Gandzasar – Aktobe

Chỉ số quan trọng Gandzasar Aktobe
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gandzasar vs Aktobe

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 3.5 1.9
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.2 3.2 1.75

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 66
4-2 151
4-3 201
5-2 501
6-2 501
2-2 51
3-3 81
4-4 201
1-2 15
1-3 41
1-4 66
1-5 81
1-6 251
1-7 501
2-3 71
2-4 71
2-5 201
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2013
Gandzasar thắng: 0, hòa: 0, Aktobe thắng: 2
Sân nhà Gandzasar: 1, sân nhà Aktobe: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Aktobe Gandzasar 2-1 0%-0% Europa League
2013 Gandzasar Aktobe 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Gandzasar thắng: 2, hòa: 0, thua: 9
Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Gandzasar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Gandzasar 2-1 Lech Poznan 0%-0%
2018 Lech Poznan 2-0 Gandzasar 0%-0%
2017 Gandzasar 0-3 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 1-0 Gandzasar 0%-0%
2013 Aktobe 2-1 Gandzasar 0%-0%
2013 Gandzasar 1-2 Aktobe 0%-0%
2012 Gandzasar 1-3 Servette 0%-0%
2012 Gandzasar 2-0 EB/Streymur 0%-0%
2012 EB/Streymur 3-1 Gandzasar 0%-0%
2009 Gandzasar 0-2 NAC Breda 0%-0%
2009 NAC Breda 6-0 Gandzasar 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng