Tromso vs Metalurg Donetsk

3-8-2012 0h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Alfheim, trọng tài Steven McLean
Đội hình Tromso
Thủ môn Marcus Sahlman [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1985 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Fredrik Bjorck [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/21/1979 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền đạo Ruben Kristiansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Miika Koppinen (aka Koppi) [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/4/1978 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Thomas Drage [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền vệ Ruben Yttergard Jenssen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/4/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền đạo Zdenek Ondrasek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/22/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
13
Hậu vệ Hans Nordbye [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/16/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
14
Tiền vệ Magnus Andersen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/28/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
15
Tiền vệ Thomas Kind Bendiksen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền đạo Ole Martin Arst [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/19/1974 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
25
Tiền đạo Hans Age Yndestad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/24/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền vệ Remi Johansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/4/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Mohammed Ahamed Jama [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
20
Tiền đạo Vegard Lysvoll [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/16/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
21
Thủ môn Benny Lekstrom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/18/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
27
Tiền đạo Aleksander Prijovic (aka Aleksandar Prijovic) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/21/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
28
Hậu vệ Jonas Hoylo Fundingsrud [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/9/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
99
Đội hình Metalurg Donetsk
Hậu vệ Vyacheslav Checher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
4
Hậu vệ Mykola Morozyuk (aka Mykola Morozuk) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Djordje Lazic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền vệ Gevorg Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 58cm
10
Thủ môn Oleksandr Bandura [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền vệ Constantinos Makrides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1982 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
13
Hậu vệ Oleksandr Volovyk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/28/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ Velizar Dimitrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/13/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Artak Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Vasyl Priyma 44
Tiền đạo Junior Moraes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
91
Oleksandr Musiyenko 1
Artem Baranovskiy 2
Tiền vệ Gregory Nelson [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Danilo 11
Tiền vệ Pavlo Gryshschenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/6/1990 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 60cm
43
Maksym Degtiarov 77
Denis Golaydo 84

Tường thuật Tromso vs Metalurg Donetsk

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Björck (Tromso) nhận thẻ vàng
27″ Makridis (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
43″ 1:0 Vàooo!! Ondrášek (Tromso)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Tromso – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Hiệp hai bắt đầu! Tromso – 1:0 – Metalurg Donetsk
66″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Nelson vào thay Makridis
66″ Thay người bên phía đội Tromso:Lysvoll vào thay Årst
70″ Checher (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Danilo vào thay Júnior Moraes
79″ Thay người bên phía đội Tromso:Yndestad vào thay Drage
87″ Morozyuk (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
88″ 1:1 Vàooo!! Lazić (Metalurg Donetsk)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Tromso – 1:1 – Metalurg Donetsk
0″ Trận đấu kết thúc! Tromso – 1:1 – Metalurg Donetsk
1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Björck (Tromso) nhận thẻ vàng
27″ Makridis (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
43″ 1:0 Vàooo!! Ondrášek (Tromso)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Tromso – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Hiệp hai bắt đầu! Tromso – 1:0 – Metalurg Donetsk
66″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Nelson vào thay Makridis
66″ Thay người bên phía đội Tromso:Lysvoll vào thay Årst
70″ Checher (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Danilo vào thay Júnior Moraes
79″ Thay người bên phía đội Tromso:Yndestad vào thay Drage
87″ Morozyuk (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
88″ 1:1 Vàooo!! Lazić (Metalurg Donetsk)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Tromso – 1:1 – Metalurg Donetsk
0″ Trận đấu kết thúc! Tromso – 1:1 – Metalurg Donetsk

Thống kê chuyên môn trận Tromso – Metalurg Donetsk

Chỉ số quan trọng Tromso Metalurg Donetsk
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Tromso vs Metalurg Donetsk

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.97 0.79
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.34 3.16 2.89
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.04 12 67

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 10
3-1 29
3-2 61
4-1 61
4-2 61
4-3 91
5-1 67
5-2 91
6-1 301
6-2 501
7-1 501
1-1 5
2-2 34
3-3 67
4-4 201
1-2 21
1-3 56
1-4 81
1-5 301
1-6 501
1-7 501
2-3 67
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Tromso thắng: 1, hòa: 1, Metalurg Donetsk thắng: 0
Sân nhà Tromso: 1, sân nhà Metalurg Donetsk: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalurg Donetsk Tromso 0-1 0%-0% Europa League
2012 Tromso Metalurg Donetsk 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Tromso thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Metalurg Donetsk thắng: 7, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Tromso

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Tromso 1-2 Vikingur Gota 0%-0%
2014 Vikingur Gota 0-0 Tromso 0%-0%
2014 Tromso 6-1 Santos Tartu 0%-0%
2014 Santos Tartu 0-7 Tromso 0%-0%
2013 Sheriff 2-0 Tromso 44%-56%
2013 Tromso 0-2 Tottenham
2013 Tromso 0-1 Anzhi
2013 Anzhi 1-0 Tromso 62.6%-37.4%
2013 Tromso 1-1 Sheriff 55.3%-44.7%
2013 Tottenham 3-0 Tromso 71.3%-28.7%
2013 Besiktas 2-0 Tromso 0%-0%
2013 Tromso 2-1 Besiktas 0%-0%
2013 Tromso 1-0 Differdange 0%-0%
2013 Inter Baku 1-0 Tromso 0%-0%
2013 Tromso 2-0 Inter Baku 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Donetsk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Metalurg Donetsk 1-0 Kukesi 0%-0%
2013 Kukesi 2-0 Metalurg Donetsk 0%-0%
2012 Metalurg Donetsk 0-1 Tromso 0%-0%
2012 Tromso 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-2 Austria Wien 0%-0%
2009 Interblock Ljubljana 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-0 Interblock Ljubljana 0%-0%
2009 MTZ RIPO 1-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 3-0 MTZ RIPO 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-2 PAOK 0%-0%
2005 PAOK 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-1 Sopron 0%-0%
2005 Sopron 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng