Motherwell vs Panathinaikos

1-8-2012 1h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Fir Park, trọng tài Pol van Boekel
Đội hình Motherwell
Thủ môn Darren Randolph [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 5/11/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Steven Hammell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/17/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Nicky Law [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/29/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Shaun Hutchinson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/23/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
5
Tiền vệ Tom Hateley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/12/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Christopher Humphrey [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 9/19/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Henrik Ojamaa [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/20/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Michael Higdon [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/2/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Jamie Murphy [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
11
Tiền vệ Keith Lasley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/21/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
14
Hậu vệ Simon Ramsden [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/17/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
15
Thủ môn Lee Hollis [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/12/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
12
Tiền đạo Robert McHugh [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/16/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Omar Daley [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 4/24/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
17
Tiền vệ Stuart Carswell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/9/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Zaine Francis-Angol [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 6/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền vệ Steven Hetherington [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/9/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
27
Hậu vệ Adam Cummins [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/3/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
30
Đội hình Panathinaikos
Tiền vệ Ibrahim Sissoko [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 11/29/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
3
Hậu vệ Jean-Alain Boumsong [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/13/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
4
Tiền vệ Victor Anino Bermudez (aka Vitolo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/8/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền đạo Jose Verdu Nicolas (aka Toche) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền vệ Lazaros Christodoulopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/19/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
10
Tiền vệ Zeca [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/31/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
17
Hậu vệ Stergos Marinos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
22
Hậu vệ Loukas Vyntra [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/4/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
24
Thủ môn Orestis Karnezis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/10/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
27
Hậu vệ Nikos Spyropoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/9/1983 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
31
Hậu vệ Jose Manuel Velazquez [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 9/8/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
44
Tiền vệ Charalampos Mavrias (aka Charis) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/21/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
7
Tiền đạo Bruno Fornaroli [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 9/7/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
14
Hậu vệ Giorgos Seitaridis (aka Giourkas) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/3/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
16
Thủ môn Stefanos Kotsolis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/5/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
25
Antonis Petropoulos 28
Tiền vệ Kostas Katsouranis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/20/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
29
Tiền vệ Spyridon Fourlanos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 11/19/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
34

Tường thuật Motherwell vs Panathinaikos

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 0:1 Vàoo! Christodoulopoulos (Panathinaikos)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Motherwell – 0:1 – Panathinaikos
46″ Hiệp hai bắt đầu! Motherwell – 0:1 – Panathinaikos
67″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Katsouranis vào thay Marinos
75″ Zeca (Panathinaikos) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Mavrias vào thay Toché
76″ 0:2 Vàoo! Mavrias (Panathinaikos)
79″ Thay người bên phía đội Motherwell:Daley vào thay Ojamaa
85″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Fornaroli vào thay Christodoulopoulos
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Motherwell – 0:2 – Panathinaikos
0″ Trận đấu kết thúc! Motherwell – 0:2 – Panathinaikos
1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 0:1 Vàoo! Christodoulopoulos (Panathinaikos)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Motherwell – 0:1 – Panathinaikos
46″ Hiệp hai bắt đầu! Motherwell – 0:1 – Panathinaikos
67″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Katsouranis vào thay Marinos
75″ Zeca (Panathinaikos) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Mavrias vào thay Toché
76″ 0:2 Vàoo! Mavrias (Panathinaikos)
79″ Thay người bên phía đội Motherwell:Daley vào thay Ojamaa
85″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Fornaroli vào thay Christodoulopoulos
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Motherwell – 0:2 – Panathinaikos
0″ Trận đấu kết thúc! Motherwell – 0:2 – Panathinaikos

Thống kê chuyên môn trận Motherwell – Panathinaikos

Chỉ số quan trọng Motherwell Panathinaikos
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Motherwell vs Panathinaikos

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.15 3.33 1.88
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
29 5.8 1.17

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 61
4-2 81
4-3 201
5-2 501
6-2 501
2-2 46
3-3 71
4-4 201
0-2 4.2
0-3 19
0-4 51
0-5 66
0-6 301
0-7 501
0-8 501
1-2 15
1-3 41
1-4 67
1-5 71
1-6 301
1-7 501
2-3 67
2-4 71
2-5 251
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Motherwell thắng: 0, hòa: 0, Panathinaikos thắng: 2
Sân nhà Motherwell: 1, sân nhà Panathinaikos: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Panathinaikos Motherwell 3-0 0%-0% Champions League
2012 Motherwell Panathinaikos 0-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Motherwell thắng: 3, hòa: 2, thua: 10
Panathinaikos thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Motherwell

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2013 Kuban Krasnodar 1-0 Motherwell 0%-0%
2013 Motherwell 0-2 Kuban Krasnodar 0%-0%
2012 Levante 1-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Levante 0%-0%
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2010 Odense 2-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 3-0 Aalesunds 0%-0%
2010 Aalesunds 1-1 Motherwell 0%-0%
2010 Breidablik 0-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 1-0 Breidablik 0%-0%
2009 Motherwell 1-3 Steaua 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Panathinaikos

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 1-0 Panathinaikos 50.7%-49.3%
2017 Panathinaikos 2-3 Athletic Bilbao 48.4%-51.6%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Panathinaikos 0-2 Celta Vigo 41.9%-58.1%
2016 Ajax 2-0 Panathinaikos 66%-34%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Celta Vigo 2-0 Panathinaikos 59%-41%
2016 Panathinaikos 1-2 Ajax 43%-57%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 AIK Solna 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 1-0 AIK Solna 0%-0%
2015 Panathinaikos 2-2 Gabala 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%
2010 Odense 2-1 Motherwell 0%-0%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%