Metalurg Donetsk vs Tromso

10-8-2012 0h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metallurh, trọng tài Aleksei Kulbakov
Đội hình Metalurg Donetsk
Hậu vệ Vyacheslav Checher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
4
Hậu vệ Mykola Morozyuk (aka Mykola Morozuk) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Djordje Lazic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền vệ Gevorg Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 58cm
10
Thủ môn Oleksandr Bandura [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền vệ Constantinos Makrides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1982 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
13
Hậu vệ Oleksandr Volovyk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/28/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ Velizar Dimitrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/13/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Artak Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Vasyl Priyma 44
Tiền đạo Junior Moraes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
91
Oleksandr Musiyenko 1
Artem Baranovskiy 2
Tiền vệ Gregory Nelson [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Danilo 11
Tiền vệ Pavlo Gryshschenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/6/1990 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 60cm
43
Maksym Degtiarov 77
Denis Golaydo 84
Đội hình Tromso
Thủ môn Marcus Sahlman [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1985 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Fredrik Bjorck [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/21/1979 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền đạo Ruben Kristiansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Miika Koppinen (aka Koppi) [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/4/1978 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Thomas Drage [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền vệ Ruben Yttergard Jenssen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/4/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền đạo Zdenek Ondrasek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/22/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
13
Hậu vệ Hans Nordbye [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/16/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
14
Tiền vệ Magnus Andersen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/28/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
15
Tiền vệ Thomas Kind Bendiksen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền đạo Ole Martin Arst [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/19/1974 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
25
Tiền đạo Hans Age Yndestad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/24/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền vệ Remi Johansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/4/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Mohammed Ahamed Jama [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
20
Tiền đạo Vegard Lysvoll [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/16/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
21
Thủ môn Benny Lekstrom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/18/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
27
Tiền đạo Aleksander Prijovic (aka Aleksandar Prijovic) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/21/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
28
Hậu vệ Jonas Hoylo Fundingsrud [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/9/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
99

Tường thuật Metalurg Donetsk vs Tromso

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 0:1 Vàoo! Prijovic (Tromso)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Donetsk – 0:1 – Tromso
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Donetsk – 0:1 – Tromso
46″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Nelson vào thay Zé Soares
58″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Traoré vào thay Júnior Moraes
62″ Thay người bên phía đội Tromso:Årst vào thay Prijovic
64″ G. Ghazaryan (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Dimitrov vào thay Priyma
81″ Thay người bên phía đội Tromso:Andersen vào thay Drage
85″ Thay người bên phía đội Tromso:Ciss vào thay Ondrášek
90″ Ciss (Tromso) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Donetsk – 0:1 – Tromso
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Donetsk – 0:1 – Tromso

Thống kê chuyên môn trận Metalurg Donetsk – Tromso

Chỉ số quan trọng Metalurg Donetsk Tromso
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurg Donetsk vs Tromso

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.65 3.55 4.87
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
21 4.6 1.25

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 9.5
3-1 29
3-2 56
4-1 61
4-2 61
4-3 71
5-1 71
5-2 71
6-1 81
6-2 301
7-1 501
1-1 3.25
2-2 26
3-3 66
4-4 201
0-1 2.15
0-2 7.5
0-3 34
0-4 67
0-5 501
1-2 11
1-3 41
1-4 67
1-5 501
2-3 61
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Metalurg Donetsk thắng: 0, hòa: 1, Tromso thắng: 1
Sân nhà Metalurg Donetsk: 1, sân nhà Tromso: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalurg Donetsk Tromso 0-1 0%-0% Europa League
2012 Tromso Metalurg Donetsk 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurg Donetsk thắng: 7, hòa: 4, thua: 3
Tromso thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Donetsk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Metalurg Donetsk 1-0 Kukesi 0%-0%
2013 Kukesi 2-0 Metalurg Donetsk 0%-0%
2012 Metalurg Donetsk 0-1 Tromso 0%-0%
2012 Tromso 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-2 Austria Wien 0%-0%
2009 Interblock Ljubljana 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-0 Interblock Ljubljana 0%-0%
2009 MTZ RIPO 1-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 3-0 MTZ RIPO 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-2 PAOK 0%-0%
2005 PAOK 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-1 Sopron 0%-0%
2005 Sopron 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Tromso

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Tromso 1-2 Vikingur Gota 0%-0%
2014 Vikingur Gota 0-0 Tromso 0%-0%
2014 Tromso 6-1 Santos Tartu 0%-0%
2014 Santos Tartu 0-7 Tromso 0%-0%
2013 Sheriff 2-0 Tromso 44%-56%
2013 Tromso 0-2 Tottenham
2013 Tromso 0-1 Anzhi
2013 Anzhi 1-0 Tromso 62.6%-37.4%
2013 Tromso 1-1 Sheriff 55.3%-44.7%
2013 Tottenham 3-0 Tromso 71.3%-28.7%
2013 Besiktas 2-0 Tromso 0%-0%
2013 Tromso 2-1 Besiktas 0%-0%
2013 Tromso 1-0 Differdange 0%-0%
2013 Inter Baku 1-0 Tromso 0%-0%
2013 Tromso 2-0 Inter Baku 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng