Metalist Kharkiv vs Dinamo Bucuresti

31-8-2012 1h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadium, trọng tài Hüseyin Göçek
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
21
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Willian Gomes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 73cm
86
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Vyacheslav Sharpar [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Sebastian Blanco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/15/1988 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 64cm
23
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
25
Tiền đạo Volodymyr Lysenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/20/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Vladimir Disljenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/2/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
81
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82
Đội hình Dinamo Bucuresti
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Tiền vệ Cosmin Matei [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/30/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Catalin Munteanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/26/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Marius Silviu Alexe [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Issa Ba [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/6/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
18
Tiền vệ Boubacar Mansaly [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 2/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
19
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Srdjan Luchin [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/4/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
24
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
29
Hậu vệ Paul Koulibaly [+]

Quốc tịch: Burkina Faso Ngày sinh: 3/24/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
30
Thủ môn Cristian Balgradean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
34
Hậu vệ Constantin Nica [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/18/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
2
Tiền vệ Boris Galchev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/31/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Mircea Axente [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Alexandru Curtean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
20
Thủ môn Kristijan Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/17/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
23
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
25
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
26

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Dinamo Bucuresti

1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ 1:0 Vào! Blanco (Metalist Kharkiv)
44″ Obradović (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 1:0 – Dinamo Bucuresti
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 1:0 – Dinamo Bucuresti
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Filip vào thay Galchev
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Alexe vào thay Ţucudean
52″ 1:1 Vào! Curtean (Dinamo Bucuresti)
57″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Edmar vào thay Blanco
58″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Taison vào thay Marlos
61″ 2:1 Vào! Cristaldo (Metalist Kharkiv)
69″ Mansaly (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Dănciulescu vào thay Mansaly
76″ Matei (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Willian vào thay Sosa
81″ Torres (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
82″ Filip (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ đỏ trực tiếp
88″ Nica (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:1 – Dinamo Bucuresti
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:1 – Dinamo Bucuresti

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Dinamo Bucuresti

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 7 2
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 7 4
Phạt góc 1 2
Việt vị 1 4
Phạm lỗi 21 16
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Dinamo Bucuresti

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.41 4.31 7.23
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.15 2.6 4.75

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 2.5
3-1 3.6
3-2 8.5
4-1 9.5
4-2 21
4-3 51
5-1 29
5-2 46
5-3 71
6-1 61
6-2 71
7-1 251
2-2 6
3-3 29
4-4 201
2-3 26
2-4 66
2-5 501
2-6 501
3-4 67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Metalist Kharkiv thắng: 2, hòa: 0, Dinamo Bucuresti thắng: 0
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Dinamo Bucuresti: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalist Kharkiv Dinamo Bucuresti 2-1 0%-0% Europa League
2012 Dinamo Bucuresti Metalist Kharkiv 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Leverkusen 51%-49%
2012 Leverkusen 0-0 Metalist Kharkiv 59.4%-40.6%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Leverkusen 51%-49%
2011 Leverkusen 2-0 Metalist Kharkiv 56.2%-43.8%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Leverkusen 51%-49%
2011 Metalist Kharkiv 0-4 Leverkusen 43.9%-56.1%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Leverkusen 51%-49%
2010 Metalist Kharkiv 2-2 Omonia 0%-0%
2005 Omonia 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Omonia 0-1 Metalist Kharkiv 0%-0%
2005 Omonia 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Metalist Kharkiv 0-1 Sturm 0%-0%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%
2009 Sturm 1-1 Metalist Kharkiv 0%-0%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2007 Dinamo Bucuresti 1-2 Benfica 58%-42%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2009 Dinamo Bucuresti 0-3 Galatasaray 36.1%-63.9%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Besiktas 48%-52%
2008 Besiktas 1-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Besiktas 48%-52%
2007 Metalist Kharkiv 2-3 Everton 56%-44%
2005 Everton 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2007 Everton 1-1 Metalist Kharkiv 61%-39%
2005 Everton 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%