Hearts vs Liverpool

24-8-2012 1h:45″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tynecastle, trọng tài Florian Meyer
Đội hình Hearts
Thủ môn Jamie Macdonald [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 4/17/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Danny Grainger [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/27/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Ryan McGowan [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 8/15/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Darren Barr [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/17/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
5
Hậu vệ Andy Webster [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 4/22/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 64cm
6
Tiền vệ David Templeton [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/6/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo John Sutton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
9
Tiền vệ Mehdi Taouil [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 5/20/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Arvydas Novikovas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/18/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
18
Hậu vệ Marius Zaliukas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/9/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
26
Hậu vệ Callum Paterson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền đạo Scott Robinson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/11/1992 Chiều cao: 169cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Andrew Driver [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/19/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền đạo Gordon Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/14/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Dylan Mcgowan [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 8/6/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
19
Thủ môn Peter Enckelman [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/9/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
21
Hậu vệ Kevin McHattie [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/15/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Dale Carrick [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
37
Đội hình Liverpool
Thủ môn Brad Jones (aka Bradley Jones) [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 3/18/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
1
Hậu vệ Glen Johnson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 8/22/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Jose Enrique [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/22/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Steven Gerrard [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/29/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
8
Tiền vệ Joe Cole [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/7/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
10
Tiền vệ Jordan Henderson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 6/17/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
14
Stewart Downing 19
Tiền vệ Jay Spearing [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
20
Hậu vệ Jamie Carragher [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/27/1978 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
23
Tiền đạo Fabio Borini [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/29/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
29
Hậu vệ Martin Skrtel [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/14/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
37
Tiền vệ Lucas Leiva (aka Lucas) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/8/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Charlie Adam [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/9/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
26
Tiền vệ Raheem Sterling [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/8/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
31
Tiền vệ Jonjo Shelvey [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/27/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Martin Kelly [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/27/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 77cm
34
Thủ môn Peter Gulacsi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/6/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
42
Hậu vệ Jack Robinson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/1/1993 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 64cm
49

Tường thuật Hearts vs Liverpool

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Darren Barr (Hearts) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hearts – 0:0 – Liverpool
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hearts – 0:0 – Liverpool
62″ Thay người bên phía đội Liverpool:Stewart Downing vào thay Jack Robinson
68″ Thay người bên phía đội Liverpool:Joe Allen vào thay Jay Spearing
78″ 0:1 Andy Webster (Hearts) – Phản lưới nhà!
78″ Thay người bên phía đội Hearts:Andrew Driver vào thay David Templeton
84″ Thay người bên phía đội Hearts:Dale Carrick vào thay Arvydas Novikovas
88″ Thay người bên phía đội Hearts:Scott Robinson vào thay Darren Barr
90″+2″ Thay người bên phía đội Liverpool:Adam Morgan vào thay Fabio Borini
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Hearts – 0:1 – Liverpool
0″ Trận đấu kết thúc! Hearts – 0:1 – Liverpool
1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Darren Barr (Hearts) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hearts – 0:0 – Liverpool
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hearts – 0:0 – Liverpool
62″ Thay người bên phía đội Liverpool:Stewart Downing vào thay Jack Robinson
68″ Thay người bên phía đội Liverpool:Joe Allen vào thay Jay Spearing
78″ 0:1 Andy Webster (Hearts) – Phản lưới nhà!
78″ Thay người bên phía đội Hearts:Andrew Driver vào thay David Templeton
84″ Thay người bên phía đội Hearts:Dale Carrick vào thay Arvydas Novikovas
88″ Thay người bên phía đội Hearts:Scott Robinson vào thay Darren Barr
90″+2″ Thay người bên phía đội Liverpool:Adam Morgan vào thay Fabio Borini
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Hearts – 0:1 – Liverpool
0″ Trận đấu kết thúc! Hearts – 0:1 – Liverpool

Thống kê chuyên môn trận Hearts – Liverpool

Chỉ số quan trọng Hearts Liverpool
Tỷ lệ cầm bóng 36.1% 63.9%
Sút cầu môn 3 2
Sút bóng 14 13
Thủ môn cản phá 4 4
Sút ngoài cầu môn 7 7
Phạt góc 7 8
Việt vị 1 6
Phạm lỗi 7 12
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hearts vs Liverpool

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6.13 3.8 1.54
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
10 1.57 3.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 36
3-1 71
3-2 71
4-1 151
4-2 151
4-3 201
5-1 501
5-2 501
6-2 501
1-1 9
2-2 51
3-3 81
4-4 201
0-1 3.2
0-2 7
0-3 19
0-4 46
0-5 71
0-6 81
0-7 301
0-8 501
1-2 19
1-3 41
1-4 67
1-5 81
1-6 201
1-7 301
2-3 71
2-4 81
2-5 151
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Hearts thắng: 0, hòa: 1, Liverpool thắng: 1
Sân nhà Hearts: 1, sân nhà Liverpool: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Liverpool Hearts 1-1 70.1%-29.9% Europa League
2012 Hearts Liverpool 0-1 36.1%-63.9% Europa League

Phong độ gần đây

Hearts thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Liverpool thắng: 9, hòa: 1, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Hearts

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%
2014 Hearts 1-2 Man City 0%-0%
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Liverpool

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Southampton 1-2 Liverpool 37%-63%
2019 Liverpool 4-1 Norwich City 58%-42%
2019 Tottenham 0-2 Liverpool 64.6%-35.4%
2019 Liverpool 4-0 Barcelona 42.9%-57.1%
2019 Barcelona 3-0 Liverpool 48%-52%
2019 FC Porto 1-4 Liverpool 50.9%-49.1%
2019 Liverpool 2-0 FC Porto 64%-36%
2019 Wolverhampton 2-1 Liverpool 39%-61%
2019 Bayern Munchen 1-3 Liverpool 57.8%-42.2%
2019 Liverpool 0-0 Bayern Munchen 49.1%-50.9%
2018 Liverpool 1-2 Chelsea 46%-54%
2018 Liverpool 1-0 Napoli 48%-52%
2018 Paris SG 2-1 Liverpool 43.7%-56.3%
2018 Crvena Zvezda 2-0 Liverpool 28%-72%
2018 Liverpool 4-0 Crvena Zvezda 65.6%-34.4%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Hearts 1-2 Man City 0%-0%
2018 Man City 1-2 Liverpool 47%-53%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2019 Tottenham 0-2 Liverpool 64.6%-35.4%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2019 Tottenham 0-2 Liverpool 64.6%-35.4%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2011 Liverpool 1-0 Sparta Praha 59.2%-40.8%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%
2011 Liverpool 1-0 Sparta Praha 59.2%-40.8%