Hapoel Ironi vs BATE Borisov

29-8-2012 1h:45″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Ramat-Gan Stadium, trọng tài Viktor Kassai
Đội hình Hapoel Ironi
Shir Tzedek 5
Tiền đạo Barak Badash [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/30/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Daniel Amos [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/2/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Elad Gabai [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/15/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Salah Hasarma [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/24/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Bryan Gerzicich [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 3/20/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Shimon Abuhatzira [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Darko Tasevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/20/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
22
Tiền vệ Adrian Rochet [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/26/1987 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 57cm
23
Tiền đạo David Solari [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/21/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
24
Hậu vệ Dusan Matovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/8/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
81
Hậu vệ Ben Vehava [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/27/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Ravid Gazal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền đạo Ahmed Abed (aka Ahmad Abedzadeh) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/30/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Wail Marisat [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/6/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Adi Elisha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/28/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Lior Levi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Itamar Nitzan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/23/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45
Đội hình BATE Borisov
Tiền vệ Dmitry Likhtarovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/1/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
2
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Dmitri Mozolevski (aka Dzmitry Mazalewski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/30/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Marko Simic 22
Tiền vệ Edhar Alyakhnovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Thủ môn Andrey Harbunow [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/25/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
35
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Artem Kontsevoy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/20/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Zaven Badoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 12/22/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 62cm
11
Hậu vệ Evgeni Kuntsevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/16/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền vệ Vadim Kurlovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Artem Soroko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Tiền vệ Filipp Rudik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/22/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
77

Tường thuật Hapoel Ironi vs BATE Borisov

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Shir Tzedek (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hapoel Ironi – 0:0 – BATE Borisov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hapoel Ironi – 0:0 – BATE Borisov
49″ Darko Tasevski (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Salach Hasarma (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
55″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Barak Badash vào thay Adrian Rochet
60″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Yurevich vào thay Dzmitry Likhtarovich
61″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Ahmad Abed vào thay Sintayehu Sallalich
63″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Pavlov vào thay Aliaksandr Hleb
63″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Adi Elisha vào thay Darko Tasevski
66″ 1:0 Vào! László Lencse (Hapoel Ironi) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
69″ Adi Elisha (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Ahmad Abed (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
75″ Marko Simic (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
80″ Denis Polyakov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Edgar Olekhnovich vào thay Mikhail Sivakov
90″+2″ Barak Badash (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ 1:1 Vào! Aleksandr Pavlov (BATE Borisov) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Dmitri Mozolevski sau một pha phản công
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hapoel Ironi – 1:1 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! Hapoel Ironi – 1:1 – BATE Borisov
1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Shir Tzedek (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hapoel Ironi – 0:0 – BATE Borisov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hapoel Ironi – 0:0 – BATE Borisov
49″ Darko Tasevski (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Salach Hasarma (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
55″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Barak Badash vào thay Adrian Rochet
60″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Yurevich vào thay Dzmitry Likhtarovich
61″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Ahmad Abed vào thay Sintayehu Sallalich
63″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Pavlov vào thay Aliaksandr Hleb
63″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Adi Elisha vào thay Darko Tasevski
66″ 1:0 Vào! László Lencse (Hapoel Ironi) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
69″ Adi Elisha (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Ahmad Abed (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
75″ Marko Simic (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
80″ Denis Polyakov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Edgar Olekhnovich vào thay Mikhail Sivakov
90″+2″ Barak Badash (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ 1:1 Vào! Aleksandr Pavlov (BATE Borisov) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Dmitri Mozolevski sau một pha phản công
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hapoel Ironi – 1:1 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! Hapoel Ironi – 1:1 – BATE Borisov

Thống kê chuyên môn trận Hapoel Ironi – BATE Borisov

Chỉ số quan trọng Hapoel Ironi BATE Borisov
Tỷ lệ cầm bóng 50.6% 49.4%
Sút cầu môn 3 3
Sút bóng 13 11
Thủ môn cản phá 3 3
Sút ngoài cầu môn 7 5
Phạt góc 3 2
Việt vị 2 3
Phạm lỗi 18 17
Thẻ vàng 6 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hapoel Ironi vs BATE Borisov

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.93 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.01 3.2 2.4
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.4 2.3 3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 26
3-1 61
3-2 71
4-1 81
4-2 71
4-3 151
5-1 91
5-2 301
6-1 501
6-2 501
7-1 501
1-1 8
2-2 51
3-3 61
4-4 201
1-2 23
1-3 56
1-4 81
1-5 91
1-6 501
1-7 501
2-3 71
2-4 71
2-5 251
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Hapoel Ironi thắng: 0, hòa: 1, BATE Borisov thắng: 1
Sân nhà Hapoel Ironi: 1, sân nhà BATE Borisov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Hapoel Ironi BATE Borisov 1-1 50.6%-49.4% Champions League
2012 BATE Borisov Hapoel Ironi 2-0 61.3%-38.7% Champions League

Phong độ gần đây

Hapoel Ironi thắng: 2, hòa: 5, thua: 8
BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Ironi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Hapoel Ironi 0-3 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Lyon 2-0 Hapoel Ironi 55.4%-44.6%
2012 Hapoel Ironi 0-2 Athletic Bilbao 37.7%-62.3%
2012 Hapoel Ironi 1-1 Sparta Praha 42%-58%
2012 Sparta Praha 3-1 Hapoel Ironi 55%-45%
2012 Hapoel Ironi 3-4 Lyon 39.6%-60.4%
2012 Athletic Bilbao 1-1 Hapoel Ironi 74.4%-25.6%
2012 Hapoel Ironi 1-1 BATE Borisov 50.6%-49.4%
2012 BATE Borisov 2-0 Hapoel Ironi 61.3%-38.7%
2012 Neftchi 2-2 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 4-0 Neftchi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 2-0 Zilina 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Hapoel Ironi 0-2 Athletic Bilbao 37.7%-62.3%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2012 Athletic Bilbao 1-1 Hapoel Ironi 74.4%-25.6%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2008 Hapoel Ironi 1-2 Lovech 0%-0%
2009 Lovech 0-4 BATE Borisov 0%-0%
2008 Lovech 0-0 Hapoel Ironi 0%-0%
2009 Lovech 0-4 BATE Borisov 0%-0%