Ekranas vs Steaua

23-8-2012 23h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Vetra, trọng tài Aleksei Kulbakov
Đội hình Ekranas
Hậu vệ Yani Urdinov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/28/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Vytautas Luksa [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/14/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Aurimas Kucys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/22/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
10
Thủ môn Tadas Kauneckas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
12
Tiền đạo Arsenij Buinickij [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 10/10/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
13
Zilvinas Kymantas 18
Hậu vệ Ignas Dedura [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/6/1978 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
20
Marko Andjelkovic 31
Tiền vệ Aurimas Vertelis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 9/6/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
70
Tiền vệ Giedrius Tomkevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/29/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
77
Mantas Samusiovas 78
Dainius Gleveckas 3
Tiền vệ Vitalijus Kavaliauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/2/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Tadas Markevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/10/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền đạo Egidijus Varnas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/31/1975 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
19
Tiền vệ Dovydas Norvilas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/5/1993 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
23
Edvinas Girdvainis 93
Thủ môn Kornelijus Timofejevas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/25/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99
Đội hình Steaua
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Florin Gardos [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/29/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Cristian Tanase [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/18/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
10
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Hậu vệ Iasmin Latovlevici [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/11/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Daniel Georgievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/17/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Vlad Chiriches [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền đạo Raul Rusescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/9/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Alexandru Bourceanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
55
Tiền đạo Stefan Nikolic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/16/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
90
Thủ môn Razvan Stanca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
1
Tiền vệ Lucian Filip [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/25/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Mihai Costea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/29/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
9
Hậu vệ Novak Martinovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/31/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Florin Costea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
29
Tiền vệ Tiberiu Balan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/17/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
30
Tiền đạo Adi Rocha Sobrinho (aka Adi Sobrinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/15/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
99

Tường thuật Ekranas vs Steaua

1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ 0:1 Vàoo! Martinović (Steaua)
37″ Lukša (Ekranas) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Ekranas – 0:1 – Steaua
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ekranas – 0:1 – Steaua
53″ Thay người bên phía đội Steaua:Filip vào thay Bourceanu
57″ Thay người bên phía đội Steaua:Rusescu vào thay Chipciu
62″ Thay người bên phía đội Steaua:Adi Sobrinho vào thay Nikolić
63″ Thay người bên phía đội Ekranas:Varnas vào thay Buinickij
66″ Filip (Steaua) nhận thẻ vàng
75″ Andjelković (Ekranas) nhận thẻ vàng
76″ 0:2 Vàoo! Popa (Steaua)
76″ Thay người bên phía đội Ekranas:Norvilas vào thay Kymantas
78″ Thay người bên phía đội Ekranas:Girdvainis vào thay Kučys
90″+2″ Latovlevici (Steaua) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Ekranas – 0:2 – Steaua
0″ Trận đấu kết thúc! Ekranas – 0:2 – Steaua

Thống kê chuyên môn trận Ekranas – Steaua

Chỉ số quan trọng Ekranas Steaua
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 1 6
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 3 12
Phạt góc 2 5
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 16 16
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ekranas vs Steaua

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8 4.2 1.4
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
51 12 1.04

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 81
4-2 201
4-3 201
5-2 501
6-2 501
2-2 56
3-3 81
4-4 201
0-2 1.67
0-3 3.2
0-4 11
0-5 36
0-6 66
0-7 67
0-8 91
1-2 12
1-3 19
1-4 41
1-5 66
1-6 66
1-7 81
1-8 101
2-3 61
2-4 61
2-5 71
2-6 91
3-4 91
3-5 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Ekranas thắng: 0, hòa: 0, Steaua thắng: 2
Sân nhà Ekranas: 1, sân nhà Steaua: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Steaua Ekranas 3-0 0%-0% Europa League
2012 Ekranas Steaua 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Ekranas thắng: 3, hòa: 2, thua: 10
Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Ekranas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Ekranas 1-2 Crusaders 0%-0%
2014 Crusaders 3-1 Ekranas 0%-0%
2013 FH Hafnarfjardar 2-1 Ekranas 0%-0%
2013 Ekranas 0-1 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2012 Steaua 3-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 0-2 Steaua 0%-0%
2012 Ekranas 0-6 Anderlecht 0%-0%
2012 Anderlecht 5-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 2-1 Shamrock Rovers 0%-0%
2012 Shamrock Rovers 0-0 Ekranas 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 BATE Borisov 3-1 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Valletta 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 BATE Borisov 3-1 Ekranas 0%-0%
2007 Steaua 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2011 Ekranas 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2007 Steaua 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2007 Valerenga 6-0 Ekranas 0%-0%
2005 Steaua 3-1 Valerenga 0%-0%
2007 Ekranas 1-1 Valerenga 0%-0%
2005 Steaua 3-1 Valerenga 0%-0%