Dinamo Bucuresti vs Metalist Kharkiv

24-8-2012 0h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân National Arena, trọng tài Pawel Gil
Đội hình Dinamo Bucuresti
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Tiền vệ Cosmin Matei [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/30/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Catalin Munteanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/26/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Marius Silviu Alexe [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Issa Ba [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/6/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
18
Tiền vệ Boubacar Mansaly [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 2/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
19
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Srdjan Luchin [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/4/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
24
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
29
Hậu vệ Paul Koulibaly [+]

Quốc tịch: Burkina Faso Ngày sinh: 3/24/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
30
Thủ môn Cristian Balgradean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
34
Hậu vệ Constantin Nica [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/18/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
2
Tiền vệ Boris Galchev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/31/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Mircea Axente [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Alexandru Curtean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
20
Thủ môn Kristijan Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/17/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
23
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
25
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
26
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
21
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Willian Gomes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 73cm
86
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Vyacheslav Sharpar [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Sebastian Blanco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/15/1988 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 64cm
23
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
25
Tiền đạo Volodymyr Lysenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/20/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Vladimir Disljenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/2/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
81
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82

Tường thuật Dinamo Bucuresti vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 0:1 Vàoooo!! Cleiton Xavier (Metalist Kharkiv)
20″ Fininho (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
21″ Willian (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
22″ Grigore (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
41″ Matei (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:1 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 0:1 – Metalist Kharkiv
57″ 0:2 Vàoooo!! Cristaldo (Metalist Kharkiv)
58″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Blanco vào thay Willian
60″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Galchev vào thay Ba
66″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Curtean vào thay Alexe
68″ Fininho (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng thứ hai
69″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Rebenok vào thay Cristaldo
72″ Ţucudean (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Axente vào thay Munteanu
82″ Sosa (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Marlos vào thay Cleiton Xavier
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:2 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:2 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Bucuresti – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Dinamo Bucuresti Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 5 7
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 6 2
Phạt góc 4 4
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 20 20
Thẻ vàng 3 4
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Dinamo Bucuresti vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.04 3.24 2.26
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
71 36 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 56
4-2 81
4-3 71
5-2 91
6-2 501
2-2 21
3-3 71
4-4 91
0-2 4.33
0-3 12
0-4 36
0-5 71
0-6 91
0-7 501
1-2 7.5
1-3 19
1-4 46
1-5 81
1-6 81
1-7 501
2-3 41
2-4 71
2-5 81
2-6 91
3-4 81
3-5 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Dinamo Bucuresti thắng: 0, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 2
Sân nhà Dinamo Bucuresti: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalist Kharkiv Dinamo Bucuresti 2-1 0%-0% Europa League
2012 Dinamo Bucuresti Metalist Kharkiv 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%
2009 Metalist Kharkiv 0-1 Sturm 0%-0%
2009 Dinamo Bucuresti 0-3 Galatasaray 36.1%-63.9%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2009 Galatasaray 4-1 Dinamo Bucuresti 63.8%-36.2%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2009 Sturm 0-1 Dinamo Bucuresti 58.2%-41.8%
2009 Metalist Kharkiv 0-1 Sturm 0%-0%
2005 Everton 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2007 Metalist Kharkiv 2-3 Everton 56%-44%
2005 Dinamo Bucuresti 5-1 Everton 0%-0%
2007 Metalist Kharkiv 2-3 Everton 56%-44%
2005 Omonia 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Metalist Kharkiv 2-2 Omonia 0%-0%
2005 Dinamo Bucuresti 3-1 Omonia 0%-0%
2010 Metalist Kharkiv 2-2 Omonia 0%-0%
2007 Dinamo Bucuresti 1-2 Benfica 58%-42%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2007 Benfica 1-0 Dinamo Bucuresti 57%-43%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Leverkusen 51%-49%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Besiktas 48%-52%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%