Dila Gori vs Anorthosis

2-8-2012 23h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Mikheil Meskhi, trọng tài Ken Henry Johnsen
Đội hình Dila Gori
Thủ môn Marin Skender [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/12/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Lasha Salukvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/20/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
3
Giorgi Oniani 4
Hậu vệ Georgi Shashiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/1/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền đạo Mate Vatsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
11
Tiền vệ Gogita Gogua [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/4/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
12
Tiền vệ Shota Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/29/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
15
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Alexander Guruli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
17
Giga Bechvaia 27
Hậu vệ Kakhaber Aladashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
7
Roman Akhalkatsi 8
Nikoloz Jishkariani 23
Thủ môn Beka Shekriladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
32
Hậu vệ Shota Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/22/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
37
Valerian Katsitadze 57
Lasha Gvalia 77
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Srdjan Blazic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/26/1982 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 89cm
1
Hậu vệ Paulo Jorge [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/18/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jurgen Colin [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/19/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Dan Alexa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/28/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
5
Tiền vệ Toni Calvo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền vệ Juliano Spadacio (aka Juliano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/15/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Ioannis Okkas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/11/1977 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền vệ Ricardo Laborde [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 2/16/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
21
Hậu vệ Branko Ilic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/5/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
33
William Boaventura 88
Hậu vệ Marko Andic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/14/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
2
Tiền đạo Evandro Roncatto [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/23/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền đạo Jan Rezek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/4/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
17
Hậu vệ Valentinos Sielis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
23
Tiền đạo Emil Gabriel Jula [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/3/1980 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
27
Thủ môn Christos Mastrou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền vệ Moshe Ohayon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/24/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
99

Tường thuật Dila Gori vs Anorthosis

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ Okkas (Anorthosis) nhận thẻ vàng
24″ Modebadze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
26″ Shashiashvili (Dila Gori) nhận thẻ vàng
29″ Gogua (Dila Gori) nhận thẻ vàng
45″+2″ Bechvaia (Dila Gori) nhận thẻ vàng
45″+4″ Colin (Anorthosis) nhận thẻ vàng
45″+5″ Hiệp một kết thúc! Dila Gori – 0:0 – Anorthosis
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dila Gori – 0:0 – Anorthosis
46″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Aladashvili vào thay Grigalashvili
57″ Gogua (Dila Gori) nhận thẻ vàng thứ hai
62″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Gvalia vào thay Modebadze
66″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Roncatto vào thay Laban
67″ Roncatto (Anorthosis) nhận thẻ vàng
69″ 0:1 Vàoooo!! Okkas (Anorthosis)
75″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Rezek vào thay Okkas
77″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Katsitadze vào thay Bechvaia
78″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Ohayon vào thay Toni Calvo
80″ Katsitadze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
80″ Alexa (Anorthosis) nhận thẻ vàng
86″ Ilič (Anorthosis) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dila Gori – 0:1 – Anorthosis
0″ Trận đấu kết thúc! Dila Gori – 0:1 – Anorthosis
1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ Okkas (Anorthosis) nhận thẻ vàng
24″ Modebadze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
26″ Shashiashvili (Dila Gori) nhận thẻ vàng
29″ Gogua (Dila Gori) nhận thẻ vàng
45″+2″ Bechvaia (Dila Gori) nhận thẻ vàng
45″+4″ Colin (Anorthosis) nhận thẻ vàng
45″+5″ Hiệp một kết thúc! Dila Gori – 0:0 – Anorthosis
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dila Gori – 0:0 – Anorthosis
46″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Aladashvili vào thay Grigalashvili
57″ Gogua (Dila Gori) nhận thẻ vàng thứ hai
62″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Gvalia vào thay Modebadze
66″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Roncatto vào thay Laban
67″ Roncatto (Anorthosis) nhận thẻ vàng
69″ 0:1 Vàoooo!! Okkas (Anorthosis)
75″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Rezek vào thay Okkas
77″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Katsitadze vào thay Bechvaia
78″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Ohayon vào thay Toni Calvo
80″ Katsitadze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
80″ Alexa (Anorthosis) nhận thẻ vàng
86″ Ilič (Anorthosis) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dila Gori – 0:1 – Anorthosis
0″ Trận đấu kết thúc! Dila Gori – 0:1 – Anorthosis

Thống kê chuyên môn trận Dila Gori – Anorthosis

Chỉ số quan trọng Dila Gori Anorthosis
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dila Gori vs Anorthosis

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.99 3.21 2.28
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.1 2.15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 12
3-1 29
3-2 41
4-1 66
4-2 71
4-3 91
5-1 91
5-2 301
6-1 501
6-2 501
1-1 5.5
2-2 15
3-3 56
4-4 201
0-1 6.5
0-2 9
0-3 19
0-4 41
0-5 81
0-6 301
0-7 501
1-2 9.5
1-3 19
1-4 41
1-5 81
1-6 301
1-7 501
2-3 34
2-4 61
2-5 91
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Dila Gori thắng: 1, hòa: 0, Anorthosis thắng: 1
Sân nhà Dila Gori: 1, sân nhà Anorthosis: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Anorthosis Dila Gori 0-3 0%-0% Europa League
2012 Dila Gori Anorthosis 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dila Gori thắng: 5, hòa: 1, thua: 7
Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Dila Gori

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Dila Gori 1-0 Shirak 0%-0%
2015 Dila Gori 0-2 Partizan Belgrade 0%-0%
2015 Partizan Belgrade 1-0 Dila Gori 0%-0%
2013 Dila Gori 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2013 Rapid Wien 1-0 Dila Gori 0%-0%
2013 Dila Gori 1-0 Hajduk Split 0%-0%
2013 Hajduk Split 0-1 Dila Gori 0%-0%
2013 Aalborg 0-0 Dila Gori 0%-0%
2013 Dila Gori 3-0 Aalborg 0%-0%
2012 Dila Gori 0-2 Maritimo 0%-0%
2012 Maritimo 1-0 Dila Gori 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis 0%-0%
2018 Anorthosis 2-1 Laci 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Dila Gori 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2008 Rapid Wien 3-1 Anorthosis 0%-0%
2013 Rapid Wien 1-0 Dila Gori 0%-0%
2008 Rapid Wien 3-1 Anorthosis 0%-0%