Teuta vs Metalurgi Rustavi

6-7-2012 1h:30″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Niko Dovana, trọng tài Padraig Sutton
Đội hình Teuta
Arjan Sheta 2
Buiu 4
Tiền vệ Ansi Nika [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Albi Dosti [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/13/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Altin Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/21/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Tefik Osmani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/8/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
19
Hakil Jakupi 20
Tiền đạo Bledar Mancaku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/5/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Alfred Deliallisi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/28/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Emiliano Veliaj 28
Thủ môn Bledian Rizvani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/2/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Sulejman Hoxma 1
Hậu vệ Rustem Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/4/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Isa Eminhaziri 9
Bledar Devolli 11
Leutrim Pajaziti 13
Albano Caushaj 22
Andi Bakiasi 25
Đội hình Metalurgi Rustavi
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Tornike Kakushadze 2
Tiền vệ Irakli Maisuradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/22/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Anzor Sukhiashvili 5
Tiền vệ Givi Kvaratskhelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/11/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 89cm
6
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Hậu vệ Lasha Japaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Irakli Sikharulidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Denis Dobrovolski 18
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
19
Mikhail Makhviladze 20
Tiền vệ Zviad Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/19/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Giorgi Tekturmanidze 10
Giorgi Gavashelishvili 13
Giorgi Kavtaradze 15
Tiền đạo Dimitri Tatanashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/19/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
21
Giorgi Mikaberidze 22

Tường thuật Teuta vs Metalurgi Rustavi

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Teuta – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Teuta – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tekturmanidze vào thay Kakushadze
56″ Hoxha (Teuta) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Mikaberidze vào thay Dobrovolski
63″ Thay người bên phía đội Teuta:Pajaziti vào thay Mancaku
66″ Deliallisi (Teuta) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Teuta:Bakiasi vào thay Osmani
72″ Thay người bên phía đội Teuta:Eminhaziri vào thay Dosti
75″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tatanashvili vào thay Sikharulidze
77″ 0:1 Vàooo!! Tatanashvili (Metalurgi Rustavi)
84″ 0:2 Vàooo!! Getsadze (Metalurgi Rustavi)
90″+2″ Sheta (Teuta) nhận thẻ vàng
90″+2″ 0:3 Vàooo!! Kvaratskhelia (Metalurgi Rustavi) – Đá phạt 11m
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Teuta – 0:3 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Teuta – 0:3 – Metalurgi Rustavi
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Teuta – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Teuta – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tekturmanidze vào thay Kakushadze
56″ Hoxha (Teuta) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Mikaberidze vào thay Dobrovolski
63″ Thay người bên phía đội Teuta:Pajaziti vào thay Mancaku
66″ Deliallisi (Teuta) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Teuta:Bakiasi vào thay Osmani
72″ Thay người bên phía đội Teuta:Eminhaziri vào thay Dosti
75″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tatanashvili vào thay Sikharulidze
77″ 0:1 Vàooo!! Tatanashvili (Metalurgi Rustavi)
84″ 0:2 Vàooo!! Getsadze (Metalurgi Rustavi)
90″+2″ Sheta (Teuta) nhận thẻ vàng
90″+2″ 0:3 Vàooo!! Kvaratskhelia (Metalurgi Rustavi) – Đá phạt 11m
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Teuta – 0:3 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Teuta – 0:3 – Metalurgi Rustavi

Thống kê chuyên môn trận Teuta – Metalurgi Rustavi

Chỉ số quan trọng Teuta Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Teuta vs Metalurgi Rustavi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 3.2 2.05
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.75 3.2 2.25

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Teuta thắng: 0, hòa: 0, Metalurgi Rustavi thắng: 2
Sân nhà Teuta: 1, sân nhà Metalurgi Rustavi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalurgi Rustavi Teuta 6-1 0%-0% Europa League
2012 Teuta Metalurgi Rustavi 0-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Teuta thắng: 2, hòa: 1, thua: 7
Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Teuta

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Kairat 5-0 Teuta 0%-0%
2016 Teuta 0-1 Kairat 0%-0%
2013 Dacia 2-0 Teuta 0%-0%
2013 Teuta 3-1 Dacia 0%-0%
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2007 Teuta 2-2 Slaven 0%-0%
2007 Slaven 6-2 Teuta 0%-0%
2005 Siroki Brijeg 3-0 Teuta 0%-0%
2005 Teuta 3-1 Siroki Brijeg 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng