Metalurgi Rustavi vs Teuta

12-7-2012 21h:0″
6 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Mikheil Meskhi, trọng tài Vladimir Vnuk
Đội hình Metalurgi Rustavi
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Tornike Kakushadze 2
Tiền vệ Irakli Maisuradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/22/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Anzor Sukhiashvili 5
Tiền vệ Givi Kvaratskhelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/11/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 89cm
6
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Hậu vệ Lasha Japaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Irakli Sikharulidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Denis Dobrovolski 18
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
19
Mikhail Makhviladze 20
Tiền vệ Zviad Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/19/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Giorgi Tekturmanidze 10
Giorgi Gavashelishvili 13
Giorgi Kavtaradze 15
Tiền đạo Dimitri Tatanashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/19/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
21
Giorgi Mikaberidze 22
Đội hình Teuta
Arjan Sheta 2
Buiu 4
Tiền vệ Ansi Nika [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Albi Dosti [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/13/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Altin Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/21/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Tefik Osmani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/8/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
19
Hakil Jakupi 20
Tiền đạo Bledar Mancaku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/5/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Alfred Deliallisi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/28/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Emiliano Veliaj 28
Thủ môn Bledian Rizvani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/2/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Sulejman Hoxma 1
Hậu vệ Rustem Hoxha [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/4/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Isa Eminhaziri 9
Bledar Devolli 11
Leutrim Pajaziti 13
Albano Caushaj 22
Andi Bakiasi 25

Tường thuật Metalurgi Rustavi vs Teuta

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàooo!! Tekturmanidze (Metalurgi Rustavi)
18″ Razmadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
19″ 2:0 Vàooo!! Tekturmanidze (Metalurgi Rustavi)
37″ 3:0 Vàooo!! Tatanashvili (Metalurgi Rustavi)
38″ Thay người bên phía đội Teuta:Hoxha vào thay Veliaj
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 3:0 – Teuta
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 3:0 – Teuta
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Gavashelishvili vào thay Kvaratskhelia
46″ Thay người bên phía đội Teuta:Pajaziti vào thay Nika
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Kavtaradze vào thay Razmadze
54″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Dobrovolski vào thay Sukhiashvili
57″ Thay người bên phía đội Teuta:Devolli vào thay Dosti
59″ 4:0 Vàooo!! Getsadze (Metalurgi Rustavi)
65″ 4:1 Vàooo!! Deliallisi (Teuta)
69″ 5:1 Vàooo!! Tatanashvili (Metalurgi Rustavi)
73″ 6:1 Vàooo!! Mikaberidze (Metalurgi Rustavi)
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 6:1 – Teuta
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 6:1 – Teuta

Thống kê chuyên môn trận Metalurgi Rustavi – Teuta

Chỉ số quan trọng Metalurgi Rustavi Teuta
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgi Rustavi vs Teuta

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.24 5.43 10.11
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.22 5 9.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
6-1 3.7
6-2 26
6-3 71
7-1 7
7-2 36
8-1 17
8-2 56
9-1 36

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Metalurgi Rustavi thắng: 2, hòa: 0, Teuta thắng: 0
Sân nhà Metalurgi Rustavi: 1, sân nhà Teuta: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalurgi Rustavi Teuta 6-1 0%-0% Europa League
2012 Teuta Metalurgi Rustavi 0-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Teuta thắng: 2, hòa: 1, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Teuta

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Kairat 5-0 Teuta 0%-0%
2016 Teuta 0-1 Kairat 0%-0%
2013 Dacia 2-0 Teuta 0%-0%
2013 Teuta 3-1 Dacia 0%-0%
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2007 Teuta 2-2 Slaven 0%-0%
2007 Slaven 6-2 Teuta 0%-0%
2005 Siroki Brijeg 3-0 Teuta 0%-0%
2005 Teuta 3-1 Siroki Brijeg 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng