Legia vs Metalurgs

27-7-2012 1h:30″
5 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Wojska Polskiego im., trọng tài João Capela
Đội hình Legia
Hậu vệ Artur Jedrzejczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/4/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
2
Tiền vệ Janusz Gol [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/11/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Michal Zewlakow [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/21/1976 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền đạo Marek Saganowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/30/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
9
Thủ môn Dusan Kuciak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/21/1985 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
12
Hậu vệ Jakub Wawrzyniak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/7/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
14
Hậu vệ Inaki Astiz [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/5/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
15
Tiền đạo Michal Kucharczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/20/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Jakub Kosecki [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 8/29/1990 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 59cm
20
Tiền vệ Miroslav Radovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/16/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
32
Tiền vệ Daniel Lukasik [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/28/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
35
Hậu vệ Marko Suler [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 3/9/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
8
Tiền vệ Ivica Vrdoljak [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/19/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
21
Hậu vệ Jakub Rzezniczak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Michal Zyro [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/20/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
33
Tiền vệ Dominik Furman [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/6/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
37
Tiền vệ Bartosz Zurek [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/15/1993 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
38
Thủ môn Wojciech Skaba [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/9/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
84
Đội hình Metalurgs
Hậu vệ Oskars Klava [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Dzintars Zirnis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/25/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Vladimirs Kamess 7
Tiền đạo Roberts Savalnieks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/4/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
11
Pavels Surnins 13
Hậu vệ Pavels Mihadjuks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 5/27/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
18
Tiền vệ Valerijs Afanasjevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/20/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
19
Tiền vệ Genadijs Solonicins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/3/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
20
Thủ môn Pavels Steinbors [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
21
Hậu vệ Mindaugas Baguzis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/10/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
26
Hậu vệ Ritus Krjauklis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/23/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
87
Thủ môn Raivo Varazinskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/7/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền vệ Rytis Leliuga [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/4/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Ilja Sadcins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/2/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Andrejs Prohorenkovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/5/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
17
Vugars Askerovs 23
Toms Gucs 25

Tường thuật Legia vs Metalurgs

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 1:0 Vàoo! Saganowski (Legia)
31″ Hmizs (Metalurgs) nhận thẻ vàng
39″ 2:0 Vàoo! Saganowski (Legia)
45″+1″ 2:1 Vàoo! Kamešs (Metalurgs)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Legia – 2:1 – Metalurgs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Legia – 2:1 – Metalurgs
54″ Soloņicins (Metalurgs) nhận thẻ đỏ trực tiếp
57″ 3:1 Vàoo! Gol (Legia)
61″ Thay người bên phía đội Legia:Żyro vào thay Kucharczyk
61″ 4:1 Vàoo! Żyro (Legia)
64″ Thay người bên phía đội Legia:Furman vào thay Łukasik
65″ Savaļnieks (Metalurgs) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Šadčins vào thay Afanasjevs
73″ Tamošauskas (Metalurgs) nhận thẻ vàng
73″ Jędrzejczyk (Legia) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Legia:Šuler vào thay Żewłakow
79″ 5:1 Vàoo! Saganowski (Legia)
81″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Flaksis vào thay Leliuga
88″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Ikaunieks vào thay Hmizs
88″ Flaksis (Metalurgs) nhận thẻ vàng
90″+2″ Kosecki (Legia) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Legia – 5:1 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Legia – 5:1 – Metalurgs
1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 1:0 Vàoo! Saganowski (Legia)
31″ Hmizs (Metalurgs) nhận thẻ vàng
39″ 2:0 Vàoo! Saganowski (Legia)
45″+1″ 2:1 Vàoo! Kamešs (Metalurgs)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Legia – 2:1 – Metalurgs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Legia – 2:1 – Metalurgs
54″ Soloņicins (Metalurgs) nhận thẻ đỏ trực tiếp
57″ 3:1 Vàoo! Gol (Legia)
61″ Thay người bên phía đội Legia:Żyro vào thay Kucharczyk
61″ 4:1 Vàoo! Żyro (Legia)
64″ Thay người bên phía đội Legia:Furman vào thay Łukasik
65″ Savaļnieks (Metalurgs) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Šadčins vào thay Afanasjevs
73″ Tamošauskas (Metalurgs) nhận thẻ vàng
73″ Jędrzejczyk (Legia) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Legia:Šuler vào thay Żewłakow
79″ 5:1 Vàoo! Saganowski (Legia)
81″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Flaksis vào thay Leliuga
88″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Ikaunieks vào thay Hmizs
88″ Flaksis (Metalurgs) nhận thẻ vàng
90″+2″ Kosecki (Legia) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Legia – 5:1 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Legia – 5:1 – Metalurgs

Thống kê chuyên môn trận Legia – Metalurgs

Chỉ số quan trọng Legia Metalurgs
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Legia vs Metalurgs

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.19 6.18 12.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 81 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
5-1 1.7
5-2 26
5-3 71
6-1 2.75
6-2 34
7-1 8
7-2 51
8-1 26
9-1 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2012
Legia thắng: 1, hòa: 0, Metalurgs thắng: 0
Sân nhà Legia: 1, sân nhà Metalurgs: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Legia Metalurgs 5-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Legia thắng: 7, hòa: 4, thua: 4
Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Legia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dudelange 2-2 Legia 0%-0%
2018 Legia 1-2 Dudelange 0%-0%
2018 Spartak Trnava 0-1 Legia 0%-0%
2018 Legia 0-2 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Legia 3-0 Cork 0%-0%
2018 Cork 0-1 Legia 0%-0%
2017 Sheriff 0-0 Legia 0%-0%
2017 Legia 1-1 Sheriff 50%-50%
2017 Legia 1-0 FC Astana 0%-0%
2017 FC Astana 3-1 Legia 75%-25%
2017 Legia 6-0 Mariehamn 0%-0%
2017 Mariehamn 0-3 Legia 0%-0%
2017 Ajax 1-0 Legia 62.5%-37.5%
2017 Legia 0-0 Ajax 36%-64%
2016 Legia 1-0 Sporting CP 36.1%-63.9%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%