Jyvaskyla vs Stabaek

5-7-2012 23h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Harjun Stadion, trọng tài Radek Matejek
Đội hình Jyvaskyla
Hậu vệ Mikk Reintam [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
3
Jordi van Gelderen 4
Hậu vệ Juha Pasoja [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/16/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 87cm
5
Tiền vệ Mikko Innanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/9/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Mikko Manninen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/25/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Tamas Gruborovics [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/3/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
10
Niko Markkula 16
Babatunde Wusu 20
Patrick Poutiainen 23
Tiền đạo Jani Virtanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
26
Thủ môn Janne Korhonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/28/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 88cm
30
Mihaly Szerovay 1
Samu Nieminen 2
Jukka-Pekka Tuomanen 6
Topi Jarvinen 11
Antto Tapaninen 12
Antto Hilska 15
Janne Turpeenniemi 18
Đội hình Stabaek
Thủ môn Sayouba Mande [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 6/15/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 89cm
1
Hậu vệ Bjarni Eiriksson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/28/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
2
Hậu vệ Sean Cunningham [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 1/24/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
4
Hậu vệ Jorgen Hammer [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/2/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền đạo Fredrik Brustad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/22/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Adnan Haidar [+]

Quốc tịch: Lebanon Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền đạo Franck Boli [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 12/7/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
11
Tiền vệ Bjarte Haugsdal [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
13
Hậu vệ Vegar Eggen Hedenstad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/26/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
23
Tiền vệ Ricardo Clark [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/10/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
26
Tiền vệ Christer Kleiven [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/9/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
81
Tiền đạo Stian Sortevik [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/17/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
8
Tiền vệ Herman Stengel [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/26/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
14
Tiền đạo Mads Stokkelien [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/15/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
18
Thủ môn Jan Kjell Larsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/24/1983 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 93cm
22
Tiền vệ Erik Benjaminsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/3/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
25
Tiền vệ David Hanssen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 11/13/1976 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
27

Tường thuật Jyvaskyla vs Stabaek

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 1:0 Vàooo!! Gruborovics (Jyvaskyla)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Jyvaskyla – 1:0 – Stabaek
46″ Hiệp hai bắt đầu! Jyvaskyla – 1:0 – Stabaek
55″ Thay người bên phía đội Jyvaskyla:Tuomanen vào thay Virtanen
66″ Thay người bên phía đội Jyvaskyla:Turpeenniemi vào thay Markkula
66″ 2:0 Vàooo!! Wusu (Jyvaskyla)
68″ Thay người bên phía đội Stabaek:Stengel vào thay Haidar
79″ Thay người bên phía đội Stabaek:Sortevik vào thay Clark
83″ Thay người bên phía đội Stabaek:Stokkelien vào thay Boli
90″+1″ Thay người bên phía đội Jyvaskyla:Hilska vào thay Manninen
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Jyvaskyla – 2:0 – Stabaek
0″ Trận đấu kết thúc! Jyvaskyla – 2:0 – Stabaek
1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 1:0 Vàooo!! Gruborovics (Jyvaskyla)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Jyvaskyla – 1:0 – Stabaek
46″ Hiệp hai bắt đầu! Jyvaskyla – 1:0 – Stabaek
55″ Thay người bên phía đội Jyvaskyla:Tuomanen vào thay Virtanen
66″ Thay người bên phía đội Jyvaskyla:Turpeenniemi vào thay Markkula
66″ 2:0 Vàooo!! Wusu (Jyvaskyla)
68″ Thay người bên phía đội Stabaek:Stengel vào thay Haidar
79″ Thay người bên phía đội Stabaek:Sortevik vào thay Clark
83″ Thay người bên phía đội Stabaek:Stokkelien vào thay Boli
90″+1″ Thay người bên phía đội Jyvaskyla:Hilska vào thay Manninen
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Jyvaskyla – 2:0 – Stabaek
0″ Trận đấu kết thúc! Jyvaskyla – 2:0 – Stabaek

Thống kê chuyên môn trận Jyvaskyla – Stabaek

Chỉ số quan trọng Jyvaskyla Stabaek
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Jyvaskyla vs Stabaek

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.5 3.1 2.5
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.5 3.1 2.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Jyvaskyla thắng: 1, hòa: 0, Stabaek thắng: 1
Sân nhà Jyvaskyla: 1, sân nhà Stabaek: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Stabaek Jyvaskyla 3-2 0%-0% Europa League
2012 Jyvaskyla Stabaek 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Jyvaskyla thắng: 1, hòa: 0, thua: 1
Stabaek thắng: 3, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Jyvaskyla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Stabaek 3-2 Jyvaskyla 0%-0%
2012 Jyvaskyla 2-0 Stabaek 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Stabaek

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Stabaek 0-1 Connah’s Quay 0%-0%
2016 Connah’s Quay 0-0 Stabaek 0%-0%
2012 Stabaek 3-2 Jyvaskyla 0%-0%
2012 Jyvaskyla 2-0 Stabaek 0%-0%
2010 Dnepr 1-1 Stabaek 0%-0%
2010 Stabaek 2-2 Dnepr 0%-0%
2009 Valencia 4-1 Stabaek 0%-0%
2009 Stabaek 0-3 Valencia 0%-0%
2009 Stabaek 0-0 Kobenhavn 0%-0%
2009 Kobenhavn 3-1 Stabaek 0%-0%
2009 Stabaek 4-0 Tirana 0%-0%
2009 Tirana 1-1 Stabaek 0%-0%
2008 Rennes 2-0 Stabaek 0%-0%
2008 Stabaek 2-1 Rennes 48.2%-51.8%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng