Gandzasar vs Servette

26-7-2012 22h:0″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Republican Stadium, trọng tài Eiko Saar
Đội hình Gandzasar
Yamadou Keita 7
Diego Lomba 10
Hậu vệ Armen Tatintsyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền vệ Dejan Vukomanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
14
Georgi Krasovski 15
Doumbia Diakaridia 18
Gustavo Correia 20
Tiền vệ Artur Avagyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Goran Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/29/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
25
Noah Kasule 30
Thủ môn Armen Khachatryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
91
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Andranik Sargsyan 6
Regilio Seedorf 8
Hayrapet Avagyan 11
Tiền vệ Vruyr Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/6/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
16
Tiền vệ Hirac Yagan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/3/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
17
Sargis Nasibyan 22
Đội hình Servette
Lionel Pizzinat 5
Tibert Pont 6
Tiền vệ Xavier Kouassi [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 12/28/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền đạo Goran Karanovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/13/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền vệ Steven Lang [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/2/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
11
Barroca 18
Hậu vệ Christopher Mfuyi [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 7/3/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền vệ Alexandre Pasche [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/31/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Marcos De Azevedo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/23/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Francois Moubandje [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/21/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
24
Jerome Schneider 25
Thủ môn David Gonzalez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
1
Hậu vệ Kevin Mbabu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/19/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
2
Thierry Moutinho 7
Joao Poceiro Lopes 16
Kevin Gissi 27

Tường thuật Gandzasar vs Servette

1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ De Azevedo (Servette) nhận thẻ vàng
42″ Obradović (Gandzasar) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Gandzasar – 0:0 – Servette
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gandzasar – 0:0 – Servette
46″ 0:1 Vàooo!! De Azevedo (Servette)
55″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Diakaridia vào thay Tatintsyan
56″ Vukomanović (Gandzasar) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Gandzasar:H. Avagyan vào thay Gustavo Correia
65″ 0:2 Vàooo!! Pont (Servette)
67″ Thay người bên phía đội Servette:Poceiro Lopes vào thay Pizzinat
68″ 0:3 Vàooo!! Pont (Servette)
73″ Thay người bên phía đội Servette:Gissi vào thay Mfuyi
73″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Nasibyan vào thay Keita
75″ Thay người bên phía đội Servette:Moutinho vào thay Lang
86″ Moubandje (Servette) nhận thẻ vàng
90″+1″ 1:3 Vàooo!! H. Avagyan (Gandzasar)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Gandzasar – 1:3 – Servette
0″ Trận đấu kết thúc! Gandzasar – 1:3 – Servette
1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ De Azevedo (Servette) nhận thẻ vàng
42″ Obradović (Gandzasar) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Gandzasar – 0:0 – Servette
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gandzasar – 0:0 – Servette
46″ 0:1 Vàooo!! De Azevedo (Servette)
55″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Diakaridia vào thay Tatintsyan
56″ Vukomanović (Gandzasar) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Gandzasar:H. Avagyan vào thay Gustavo Correia
65″ 0:2 Vàooo!! Pont (Servette)
67″ Thay người bên phía đội Servette:Poceiro Lopes vào thay Pizzinat
68″ 0:3 Vàooo!! Pont (Servette)
73″ Thay người bên phía đội Servette:Gissi vào thay Mfuyi
73″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Nasibyan vào thay Keita
75″ Thay người bên phía đội Servette:Moutinho vào thay Lang
86″ Moubandje (Servette) nhận thẻ vàng
90″+1″ 1:3 Vàooo!! H. Avagyan (Gandzasar)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Gandzasar – 1:3 – Servette
0″ Trận đấu kết thúc! Gandzasar – 1:3 – Servette

Thống kê chuyên môn trận Gandzasar – Servette

Chỉ số quan trọng Gandzasar Servette
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gandzasar vs Servette

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.84
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.78 3.63 1.63
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.33 3.6 1.61

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 201
3-3 101
4-4 201
1-3 15
1-4 26
1-5 67
1-6 201
1-7 301
2-3 34
2-4 67
2-5 151
2-6 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2012
Gandzasar thắng: 0, hòa: 0, Servette thắng: 1
Sân nhà Gandzasar: 1, sân nhà Servette: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Gandzasar Servette 1-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Gandzasar thắng: 2, hòa: 0, thua: 9
Servette thắng: 1, hòa: 2, thua: 0

Phong độ 15 trận gần nhất của Gandzasar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Gandzasar 2-1 Lech Poznan 0%-0%
2018 Lech Poznan 2-0 Gandzasar 0%-0%
2017 Gandzasar 0-3 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 1-0 Gandzasar 0%-0%
2013 Aktobe 2-1 Gandzasar 0%-0%
2013 Gandzasar 1-2 Aktobe 0%-0%
2012 Gandzasar 1-3 Servette 0%-0%
2012 Gandzasar 2-0 EB/Streymur 0%-0%
2012 EB/Streymur 3-1 Gandzasar 0%-0%
2009 Gandzasar 0-2 NAC Breda 0%-0%
2009 NAC Breda 6-0 Gandzasar 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Servette

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Rosenborg 0-0 Servette 0%-0%
2012 Servette 1-1 Rosenborg 0%-0%
2012 Gandzasar 1-3 Servette 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng