Fiorita vs Metalurgs

6-7-2012 1h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadio Olimpico, trọng tài Laurent Kopriwa
Đội hình Fiorita
Thủ môn Simone Montanari [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/11/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Simone Confalone [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 1/1/1974 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
4
Simon Parma 5
Tiền vệ Alberto Mazzola [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 7/21/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Nicola Cavalli [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 12/15/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Gianluca Bollini [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 3/24/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Joseph Enakarhire [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/5/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
14
Tiền vệ Fabio Bollini [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 9/19/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Daniele Bucchi [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 1/19/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền vệ Francesco Perrotta [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 8/27/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
81
Tiền đạo Alessandro Guidi [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 12/14/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99
Michele Zanotti 3
Tiền vệ Lorenzo Forcellini [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Thủ môn Michael Giovagnoli [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 6/19/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Marco Bellocchi 25
Morris Casali 27
Mario Fucili 32
Maurizio Pedrelli 68
Đội hình Metalurgs
Hậu vệ Oskars Klava [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Dzintars Zirnis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/25/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Vladimirs Kamess 7
Tiền đạo Roberts Savalnieks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/4/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
11
Pavels Surnins 13
Hậu vệ Pavels Mihadjuks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 5/27/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
18
Tiền vệ Valerijs Afanasjevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/20/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
19
Tiền vệ Genadijs Solonicins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/3/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
20
Thủ môn Pavels Steinbors [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
21
Hậu vệ Mindaugas Baguzis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/10/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
26
Hậu vệ Ritus Krjauklis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/23/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
87
Thủ môn Raivo Varazinskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/7/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền vệ Rytis Leliuga [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/4/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Ilja Sadcins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/2/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Andrejs Prohorenkovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/5/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
17
Vugars Askerovs 23
Toms Gucs 25

Tường thuật Fiorita vs Metalurgs

1″ Trận đấu bắt đầu!
34″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Leliuga vào thay Zirnis
40″ 0:1 Vàoooo!! Leliuga (Metalurgs)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Fiorita – 0:1 – Metalurgs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Fiorita – 0:1 – Metalurgs
50″ F. Bollini (Fiorita) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Fiorita:Bellocchi vào thay F. Bollini
60″ Parma (Fiorita) nhận thẻ vàng
65″ Enakarhire (Fiorita) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Fiorita:Fucili vào thay Guidi
75″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Gucs vào thay Kamešs
89″ Thay người bên phía đội Fiorita:Forcellini vào thay Parma
90″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Šadčins vào thay Afanasjevs
90″ 0:2 Vàoooo!! Solonicins (Metalurgs)
90″+2″ Confalone (Fiorita) nhận thẻ vàng
90″+2″ Šadčins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Fiorita – 0:2 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Fiorita – 0:2 – Metalurgs
1″ Trận đấu bắt đầu!
34″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Leliuga vào thay Zirnis
40″ 0:1 Vàoooo!! Leliuga (Metalurgs)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Fiorita – 0:1 – Metalurgs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Fiorita – 0:1 – Metalurgs
50″ F. Bollini (Fiorita) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Fiorita:Bellocchi vào thay F. Bollini
60″ Parma (Fiorita) nhận thẻ vàng
65″ Enakarhire (Fiorita) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Fiorita:Fucili vào thay Guidi
75″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Gucs vào thay Kamešs
89″ Thay người bên phía đội Fiorita:Forcellini vào thay Parma
90″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Šadčins vào thay Afanasjevs
90″ 0:2 Vàoooo!! Solonicins (Metalurgs)
90″+2″ Confalone (Fiorita) nhận thẻ vàng
90″+2″ Šadčins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Fiorita – 0:2 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Fiorita – 0:2 – Metalurgs

Thống kê chuyên môn trận Fiorita – Metalurgs

Chỉ số quan trọng Fiorita Metalurgs
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Fiorita vs Metalurgs

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.7 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
9.5 5 1.26
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8 4.5 1.28

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Fiorita thắng: 0, hòa: 0, Metalurgs thắng: 2
Sân nhà Fiorita: 1, sân nhà Metalurgs: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalurgs Fiorita 4-0 0%-0% Europa League
2012 Fiorita Metalurgs 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Fiorita thắng: 0, hòa: 1, thua: 14
Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Fiorita

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Fiorita 0-3 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 6-0 Fiorita 0%-0%
2018 Fiorita 0-2 Lincoln 0%-0%
2017 Fiorita 0-0 Linfield 0%-0%
2017 Linfield 1-0 Fiorita 0%-0%
2016 Debrecen 2-0 Fiorita 0%-0%
2016 Fiorita 0-5 Debrecen 0%-0%
2015 Vaduz 5-1 Fiorita 0%-0%
2015 Fiorita 0-5 Vaduz 0%-0%
2014 Levadia Tallinn 7-0 Fiorita 0%-0%
2014 Fiorita 0-1 Levadia Tallinn 0%-0%
2013 Valletta 1-0 Fiorita 0%-0%
2013 Fiorita 0-3 Valletta 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng