EB/Streymur vs Gandzasar

6-7-2012 1h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gundadalur, trọng tài I Rozados
Đội hình EB/Streymur
Thủ môn Rene Torgard [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 8/3/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Arni Grunnveit Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Gert Age Hansen (aka Gert Hansen) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/25/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
4
Levi Hanssen 7
Tiền đạo Arnar Dam [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Hans Pauli Samuelsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền đạo Jonhard Fredriksberg (aka Jonhard Frederiksberg) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 8/27/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Pauli Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/9/1980 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 66cm
16
Niels Paull Danielsen 17
Tiền đạo Arnbjorn Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/27/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 77cm
22
Tiền đạo Leif Niclassen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/1/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
23
Allan Hansen 2
Tiền vệ Brian Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 8/22/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Johannes Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/31/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Olavur Hoghamar Ejdesgaard 21
Jakup Andreas Hansen 24
Đội hình Gandzasar
Yamadou Keita 7
Diego Lomba 10
Hậu vệ Armen Tatintsyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền vệ Dejan Vukomanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
14
Georgi Krasovski 15
Doumbia Diakaridia 18
Gustavo Correia 20
Tiền vệ Artur Avagyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Goran Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/29/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
25
Noah Kasule 30
Thủ môn Armen Khachatryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
91
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Andranik Sargsyan 6
Regilio Seedorf 8
Hayrapet Avagyan 11
Tiền vệ Vruyr Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/6/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
16
Tiền vệ Hirac Yagan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/3/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
17
Sargis Nasibyan 22

Tường thuật EB/Streymur vs Gandzasar

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 1:0 Vàoooo!! L.Hanssen (EB/Streymur) – Đá phạt 11m
26″ 2:0 Vàoooo!! H. Samuelsen (EB/Streymur)
33″ Armen Khachatryan (Gandzasar) nhận thẻ vàng
33″ 3:0 Vàoooo!! L.Hanssen (EB/Streymur) – Đá phạt 11m
42″ P.Hansen (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! EB/Streymur – 3:0 – Gandzasar
46″ Hiệp hai bắt đầu! EB/Streymur – 3:0 – Gandzasar
55″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Seedorf vào thay Vukomanović
62″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Sargsyan vào thay Diakaridia
68″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:Br.Olsen vào thay Dam
72″ 3:1 Vàoooo!! Gustavo Correia (Gandzasar)
75″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Nasibyan vào thay Keita
80″ Br.Olsen (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! EB/Streymur – 3:1 – Gandzasar
0″ Trận đấu kết thúc! EB/Streymur – 3:1 – Gandzasar
1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 1:0 Vàoooo!! L.Hanssen (EB/Streymur) – Đá phạt 11m
26″ 2:0 Vàoooo!! H. Samuelsen (EB/Streymur)
33″ Armen Khachatryan (Gandzasar) nhận thẻ vàng
33″ 3:0 Vàoooo!! L.Hanssen (EB/Streymur) – Đá phạt 11m
42″ P.Hansen (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! EB/Streymur – 3:0 – Gandzasar
46″ Hiệp hai bắt đầu! EB/Streymur – 3:0 – Gandzasar
55″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Seedorf vào thay Vukomanović
62″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Sargsyan vào thay Diakaridia
68″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:Br.Olsen vào thay Dam
72″ 3:1 Vàoooo!! Gustavo Correia (Gandzasar)
75″ Thay người bên phía đội Gandzasar:Nasibyan vào thay Keita
80″ Br.Olsen (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! EB/Streymur – 3:1 – Gandzasar
0″ Trận đấu kết thúc! EB/Streymur – 3:1 – Gandzasar

Thống kê chuyên môn trận EB/Streymur – Gandzasar

Chỉ số quan trọng EB/Streymur Gandzasar
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận EB/Streymur vs Gandzasar

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.7 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.9 3.5 1.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.8 3.25 2.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 23
3-2 29
4-1 67
4-2 67
5-1 201
5-2 251
6-1 501
6-2 501
7-1 501
4-4 151
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
EB/Streymur thắng: 1, hòa: 0, Gandzasar thắng: 1
Sân nhà EB/Streymur: 1, sân nhà Gandzasar: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Gandzasar EB/Streymur 2-0 0%-0% Europa League
2012 EB/Streymur Gandzasar 3-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

EB/Streymur thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
Gandzasar thắng: 2, hòa: 0, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của EB/Streymur

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 EB/Streymur 1-3 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Dinamo Tbilisi 6-1 EB/Streymur 0%-0%
2013 EB/Streymur 5-1 Lusitanos 0%-0%
2013 Lusitanos 2-2 EB/Streymur 0%-0%
2012 Gandzasar 2-0 EB/Streymur 0%-0%
2012 EB/Streymur 3-1 Gandzasar 0%-0%
2011 Karabakh 0-0 EB/Streymur 0%-0%
2011 EB/Streymur 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 EB/Streymur 0-3 Kalmar 0%-0%
2010 Kalmar 1-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 APOEL Nicosia 3-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 EB/Streymur 0-2 APOEL Nicosia 0%-0%
2008 Man City 2-0 EB/Streymur 78%-22%
2008 EB/Streymur 0-2 Man City 30.8%-69.2%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gandzasar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Gandzasar 2-1 Lech Poznan 0%-0%
2018 Lech Poznan 2-0 Gandzasar 0%-0%
2017 Gandzasar 0-3 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 1-0 Gandzasar 0%-0%
2013 Aktobe 2-1 Gandzasar 0%-0%
2013 Gandzasar 1-2 Aktobe 0%-0%
2012 Gandzasar 1-3 Servette 0%-0%
2012 Gandzasar 2-0 EB/Streymur 0%-0%
2012 EB/Streymur 3-1 Gandzasar 0%-0%
2009 Gandzasar 0-2 NAC Breda 0%-0%
2009 NAC Breda 6-0 Gandzasar 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng