Differdange vs NSI

5-7-2012 23h:30″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân La Frontière, trọng tài Bardhyl Pashaj
Đội hình Differdange
Andre Almeida Rodrigues 4
Hậu vệ Tom Siebenaler [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/28/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Yannick Bastos [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 5/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Omar Er Rafik [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Gauthier Caron [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Geoffrey Franzoni [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Ante Bukvic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/14/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Michel Kettenmeyer [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/7/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Gilles Bettmer [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 3/31/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Philippe Lebresne 22
Thủ môn Julien Weber [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Yan Heil 1
Tiền vệ Dejvid Sinani [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 4/2/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
18
Pedro Ribeiro 19
Hậu vệ Mathias Janisch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Yannick Afoun 26
Tiền đạo Pierre Piskor [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/2/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
28
Jeremie Meligner 29
Đội hình NSI
Thủ môn Kristian Joensen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/21/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Monrad Jacobsen 3
Jens Joensen 4
Jann Martin Mortensen 9
Tiền đạo Klaemint Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Arni Fredriksberg (aka Arni Frederiksberg) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Magnus Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Sjurdur Jacobsen 21
Andras Frederiksberg 23
Oli Arge 24
Pal Joensen 25
Helgi Petersen 6
Debes Danielsen 7
Ari Ellingsgaard 8
Andrias a Liknargotu 16
Bjarki Danielsen 17
Paetur Hoj 20

Tường thuật Differdange vs NSI

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Lebresne (Differdange) nhận thẻ vàng
30″ 1:0 Vàoooo!! Kettenmeyer (Differdange)
41″ 2:0 Vàoooo!! Bettmer (Differdange)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Differdange – 2:0 – NSI
46″ Hiệp hai bắt đầu! Differdange – 2:0 – NSI
47″ 3:0 Vàoooo!! Er Rafik (Differdange)
53″ Thay người bên phía đội Differdange:Jänisch vào thay Lebresne
55″ Jänisch (Differdange) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Differdange:Pedro Ribeiro vào thay Siebenaler
75″ Almeida Rodrigues (Differdange) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Differdange:Piskor vào thay Caron
82″ Thay người bên phía đội NSI:Líknargøtu vào thay Olsen
85″ J. Joensen (NSI) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Differdange – 3:0 – NSI
0″ Trận đấu kết thúc! Differdange – 3:0 – NSI
1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Lebresne (Differdange) nhận thẻ vàng
30″ 1:0 Vàoooo!! Kettenmeyer (Differdange)
41″ 2:0 Vàoooo!! Bettmer (Differdange)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Differdange – 2:0 – NSI
46″ Hiệp hai bắt đầu! Differdange – 2:0 – NSI
47″ 3:0 Vàoooo!! Er Rafik (Differdange)
53″ Thay người bên phía đội Differdange:Jänisch vào thay Lebresne
55″ Jänisch (Differdange) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Differdange:Pedro Ribeiro vào thay Siebenaler
75″ Almeida Rodrigues (Differdange) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Differdange:Piskor vào thay Caron
82″ Thay người bên phía đội NSI:Líknargøtu vào thay Olsen
85″ J. Joensen (NSI) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Differdange – 3:0 – NSI
0″ Trận đấu kết thúc! Differdange – 3:0 – NSI

Thống kê chuyên môn trận Differdange – NSI

Chỉ số quan trọng Differdange NSI
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Differdange vs NSI

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.75 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.75 3.4 4.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.67 3.5 4.2

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Differdange thắng: 2, hòa: 0, NSI thắng: 0
Sân nhà Differdange: 1, sân nhà NSI: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 NSI Differdange 0-3 0%-0% Europa League
2012 Differdange NSI 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Differdange thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
NSI thắng: 1, hòa: 1, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Differdange

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Differdange 1-2 Zira 0%-0%
2017 Zira 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Cliftonville 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Differdange 1-1 Cliftonville 0%-0%
2015 Differdange 1-2 Trabzonspor 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-0 Differdange 0%-0%
2015 Bala Town 2-1 Differdange 0%-0%
2015 Differdange 3-1 Bala Town 0%-0%
2014 Atlantas 3-1 Differdange 0%-0%
2014 Differdange 1-0 Atlantas 0%-0%
2013 Tromso 1-0 Differdange 0%-0%
2013 Utrecht 3-3 Differdange 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Utrecht 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Laci 0%-0%
2013 Laci 0-1 Differdange 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của NSI

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 NSI 4-6 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 6-1 NSI 0%-0%
2017 NSI 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 2-1 NSI 0%-0%
2016 Shakhtyor 5-0 NSI 0%-0%
2015 NSI 4-3 Linfield 0%-0%
2015 Linfield 2-0 NSI 0%-0%
2012 NSI 0-3 Differdange 0%-0%
2012 Differdange 3-0 NSI 0%-0%
2011 NSI 0-0 Fulham 0%-0%
2011 Fulham 3-0 NSI 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2009 Rosenborg 3-1 NSI 0%-0%
2009 NSI 0-3 Rosenborg 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng