Birkirkara vs Metalurg Skopje

6-7-2012 0h:0″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Hibernians Ground, trọng tài Ivaylo Stoyanov
Đội hình Birkirkara
Thủ môn Reuben Gauci [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 10/28/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
1
Rodrigo Pereira 3
Tiền vệ Paul Fenech [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 12/20/1986 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
6
Shola Shodiya 11
Hậu vệ Nikola Vukanac [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/14/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Ryan Camenzuli [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 9/8/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
16
Joselito Dos Reis 17
Hậu vệ Joseph Zerafa [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/31/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Ryan Scicluna [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 7/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Jorge Santos 23
Tiền vệ Rowen Muscat [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 6/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Andre Cassar 2
Patrick Borg 5
Tiền đạo Michael Camilleri [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 3/23/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Fabian Zammit 8
Tiền đạo Jean-Pierre Triganza [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 11/20/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Karl Magri 12
Ian Schembri 14
Đội hình Metalurg Skopje
Tiền đạo Kemal Alomerovic [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/8/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Igor Kralevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/11/1978 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
5
Petar Ljamcevski 6
Blagojce Ljamcevski 7
Ilija Nestorovski 9
Thủ môn Igor Pavlovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/24/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
12
Hristijan Dimoski 16
Mile Krstev 20
Mile Petkovski 21
Cvetan Curlinov 22
Tiền vệ Ljubomir Stevanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/8/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Aleksandar Dalceski 2
Tiền vệ Blagoja Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Oliver Peev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/8/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
8
Goran Dragovic 13
Tiền đạo Milan Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/1/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
18
Aleksandar Tenekedziev 24

Tường thuật Birkirkara vs Metalurg Skopje

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàoooo!! Nestorovski (Metalurg Skopje)
26″ Zerafa (Birkirkara) nhận thẻ vàng
30″ R. Scicluna (Birkirkara) nhận thẻ vàng
45″+2″ Nestorovski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Metalurg Skopje
46″ Hiệp hai bắt đầu! Birkirkara – 0:1 – Metalurg Skopje
49″ Dimoski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
52″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Tenekedžiev vào thay P. Ljamčevski
53″ 1:1 Vàoooo!! Jorge Santos (Birkirkara)
55″ 1:2 Vàoooo!! Curlinov (Metalurg Skopje)
65″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumovski vào thay Nestorovski
76″ Pavlović (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Triganza vào thay Dos Reis
81″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Peev vào thay Curlinov
87″ 2:2 Vàoooo!! Triganza (Birkirkara)
89″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Zammit vào thay R. Scicluna
90″+3″ Stevanović (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Birkirkara – 2:2 – Metalurg Skopje
0″ Trận đấu kết thúc! Birkirkara – 2:2 – Metalurg Skopje
1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàoooo!! Nestorovski (Metalurg Skopje)
26″ Zerafa (Birkirkara) nhận thẻ vàng
30″ R. Scicluna (Birkirkara) nhận thẻ vàng
45″+2″ Nestorovski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Metalurg Skopje
46″ Hiệp hai bắt đầu! Birkirkara – 0:1 – Metalurg Skopje
49″ Dimoski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
52″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Tenekedžiev vào thay P. Ljamčevski
53″ 1:1 Vàoooo!! Jorge Santos (Birkirkara)
55″ 1:2 Vàoooo!! Curlinov (Metalurg Skopje)
65″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumovski vào thay Nestorovski
76″ Pavlović (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Triganza vào thay Dos Reis
81″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Peev vào thay Curlinov
87″ 2:2 Vàoooo!! Triganza (Birkirkara)
89″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Zammit vào thay R. Scicluna
90″+3″ Stevanović (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Birkirkara – 2:2 – Metalurg Skopje
0″ Trận đấu kết thúc! Birkirkara – 2:2 – Metalurg Skopje

Thống kê chuyên môn trận Birkirkara – Metalurg Skopje

Chỉ số quan trọng Birkirkara Metalurg Skopje
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Birkirkara vs Metalurg Skopje

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.7 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.5 3.8 1.53
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
51 8.5 1.08

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 19
4-2 51
4-3 61
2-2 4.8
3-3 29
4-4 91
2-3 9
2-4 26
2-5 61
2-6 71
2-7 101
3-4 56
3-5 81
3-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Birkirkara thắng: 0, hòa: 2, Metalurg Skopje thắng: 0
Sân nhà Birkirkara: 1, sân nhà Metalurg Skopje: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Metalurg Skopje Birkirkara 0-0 0%-0% Europa League
2012 Birkirkara Metalurg Skopje 2-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Birkirkara thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Birkirkara

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 KI Klaksvik 2-1 Birkirkara 0%-0%
2018 Birkirkara 1-1 KI Klaksvik 0%-0%
2016 FC Krasnodar 3-1 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-3 FC Krasnodar 0%-0%
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2015 Birkirkara 1-0 West Ham 0%-0%
2015 West Ham 1-0 Birkirkara 0%-0%
2015 Birkirkara 0-0 Ulisses 0%-0%
2015 Ulisses 1-3 Birkirkara 0%-0%
2014 Birkirkara 1-4 Diosgyor 0%-0%
2014 Diosgyor 2-1 Birkirkara 0%-0%
2013 Maribor 2-0 Birkirkara 0%-0%
2013 Birkirkara 0-0 Maribor 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng