Olympiacos vs Metalist Kharkiv

16-3-2012 3h:5″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Georgios Karaiskakis Stadium, trọng tài Ovidiu Alin Hategan
Đội hình Olympiacos
Hậu vệ Ioannis Maniatis (aka Giannis Maniatis) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/11/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
2
Hậu vệ Olof Mellberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/2/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền đạo Rafik Djebbour [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 3/7/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền vệ Kevin Mirallas [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/4/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ David Fuster [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/3/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
19
Hậu vệ Jose Holebas (aka Jose Cholevas) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/26/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
20
Hậu vệ Ivan Marcano [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/23/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
23
Tiền vệ Pablo Orbaiz [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/5/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
31
Hậu vệ Vasilis Torosidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/9/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
35
Thủ môn Balazs Megyeri [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/31/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Jean Makoun [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 5/28/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
77
Thủ môn Roy Carroll [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 9/29/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Francois Modesto [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/18/1978 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Tassos Papazoglou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/24/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Ariel Ibagaza [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 10/26/1976 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền đạo Marko Pantelic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/14/1978 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền đạo Colin Kazim-Richards (aka Kazim Kazim) [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/25/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 68cm
11
Tiền vệ Djamel Abdoun [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 2/14/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
93
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
21
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Taison Barcellos Freda [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
77
Thủ môn Maxym Startsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Oleksandr Romanchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Sergei Tkachev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/19/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
71

Tường thuật Olympiacos vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàoo! Iván Marcano (Olympiacos) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Jose Holebas
31″ Cristian Villagra (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
36″ Sebastián Blanco (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
46″ Thay người bên phía đội Olympiacos:Jean Makoun vào thay Ariel Ibagaza bị chấn thương
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Olympiacos – 1:0 – Metalist Kharkiv
46″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Marko Devic vào thay Marlos
46″ Hiệp hai bắt đầu! Olympiacos – 1:0 – Metalist Kharkiv
57″ Pablo Orbaiz (Olympiacos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
58″ Thay người bên phía đội Olympiacos:Francois Modesto vào thay Giannis Maniatis bị chấn thương
77″ Bị phạt đền 11m: Francois Modesto (Olympiacos) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
77″ Francois Modesto (Olympiacos) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
77″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Marko Devic (Metalist Kharkiv)!
79″ Avraam Papadopoulos (Olympiacos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ 1:1 Vàoo! Cristian Villagra (Metalist Kharkiv) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Taison
86″ 1:2 Vàoo! Marko Devic (Metalist Kharkiv) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
87″ Marko Devic (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì kiểu ăn mừng bàn thắng quá lố
88″ Thay người bên phía đội Olympiacos:Diogo vào thay Pablo Orbaiz
90″ José Ernesto Sosa (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Sergiy Valyayev vào thay Sebastián Blanco
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Olympiacos – 1:2 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Olympiacos – 1:2 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Olympiacos – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Olympiacos Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 43.3% 56.7%
Sút cầu môn 5 8
Sút bóng 17 15
Thủ môn cản phá 3 2
Sút ngoài cầu môn 9 5
Phạt góc 5 6
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 21 21
Thẻ vàng 3 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Olympiacos vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.9 3.49 4.11
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.18 5.8 21

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 51
4-2 71
4-3 71
5-2 61
5-3 91
6-2 91
2-2 26
3-3 71
4-4 201
1-2 21
1-3 56
1-4 81
1-5 501
1-6 501
2-3 66
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2008
Olympiacos thắng: 1, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 2
Sân nhà Olympiacos: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Olympiacos Metalist Kharkiv 1-2 43.3%-56.7% Europa League
2012 Metalist Kharkiv Olympiacos 0-1 65.8%-34.2% Europa League
2008 Metalist Kharkiv Olympiacos 1-0 50%-50% Europa League

Phong độ gần đây

Olympiacos thắng: 4, hòa: 3, thua: 8
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Olympiacos

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos 46%-54%
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv 41%-59%
2018 Betis 1-0 Olympiacos 61%-39%
2018 Dudelange 0-2 Olympiacos 48%-52%
2018 AC Milan 3-1 Olympiacos 52%-48%
2018 Burnley 1-1 Olympiacos 59.8%-40.2%
2018 Olympiacos 3-1 Burnley 67.7%-32.3%
2018 Luzern 1-3 Olympiacos 0%-0%
2018 Olympiacos 4-0 Luzern 0%-0%
2017 Olympiacos 0-2 Juventus 37.7%-62.3%
2017 Sporting CP 3-1 Olympiacos 59%-41%
2017 Olympiacos 0-0 Barcelona 30%-70%
2017 Barcelona 3-1 Olympiacos 70%-30%
2017 Juventus 2-0 Olympiacos 75%-25%
2017 Olympiacos 2-3 Sporting CP 55.2%-44.8%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos 46%-54%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv 41%-59%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2017 Sporting CP 3-1 Olympiacos 59%-41%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2017 Olympiacos 2-3 Sporting CP 55.2%-44.8%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2017 Rijeka 0-1 Olympiacos 51%-49%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Rijeka 0%-0%
2017 Olympiacos 2-1 Rijeka 63%-37%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Rijeka 0%-0%
2017 Besiktas 4-1 Olympiacos 51.2%-48.8%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2017 Olympiacos 1-1 Besiktas 33%-67%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2014 Olympiacos 4-2 Malmo 53.4%-46.6%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2014 Malmo 2-0 Olympiacos 34.7%-65.3%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2013 Olympiacos 1-0 Benfica 32.9%-67.1%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2013 Benfica 1-1 Olympiacos 54.4%-45.6%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2009 AZ Alkmaar 0-0 Olympiacos 57.7%-42.3%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2009 Olympiacos 1-0 AZ Alkmaar 42.5%-57.5%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2008 Olympiacos 4-0 Hertha Berlin 44.5%-55.5%
2008 Metalist Kharkiv 0-0 Hertha Berlin 51%-49%
2008 Olympiacos 5-1 Benfica 47.8%-52.2%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2008 Galatasaray 1-0 Olympiacos 50.7%-49.3%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2005 Rosenborg BK 1-1 Olympiacos 45.5%-54.5%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2005 Olympiacos 1-3 Rosenborg BK 63.7%-36.3%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%