Standard vs Wisla

24-2-2012 1h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stade Maurice Dufrasne, trọng tài Milorad Mažic
Đội hình Standard
Hậu vệ Reginal Goreux [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/31/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
2
Hậu vệ Karim Belhocine [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 4/2/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
3
Hậu vệ Felipe Trevizan Martins (aka Felipe) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/15/1987 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền vệ Franck Berrier [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/2/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền đạo Christian Benteke [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/3/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền đạo Mohamed Tchite [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 1/31/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
10
Hậu vệ Sebastien Pocognoli [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/31/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
15
Hậu vệ Kanu [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/3/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Sinan Bolat [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/3/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
38
Tiền vệ Pape Camara [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/24/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
80
M’Baye Leye 99
Hậu vệ Daniel Opare [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 10/18/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 63cm
4
Tiền đạo Aloys Nong [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 10/16/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
13
Thủ môn Anthony Moris [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/29/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền đạo Leroy Labylle [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/22/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Michy Batshuayi [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 10/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Geoffrey Mujangi Bia [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
28
Tiền vệ Henri Eninful [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 7/21/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
35
Đội hình Wisla
Hậu vệ Kew Jaliens [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/14/1978 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 68cm
2
Hậu vệ Osman Chavez [+]

Quốc tịch: Honduras Ngày sinh: 7/29/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
4
Tiền vệ Maor Melikson [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/30/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
5
Tiền vệ Radoslaw Sobolewski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/13/1976 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
7
Tiền vệ Gervasio Nunez [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Dragan Paljic [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/8/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
13
Tiền vệ Andraz Kirm [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/6/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền đạo David Biton (aka Dudu) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/1/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
20
Thủ môn Sergei Pareiko [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 1/31/1977 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
25
Hậu vệ Michael Lamey [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/28/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
31
Tiền đạo Ivica Iliev [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/27/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
77
Thủ môn Milan Jovanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/31/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Lukasz Gargula [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/25/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Junior Diaz [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 9/12/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
15
Tiền vệ Tomas Jirsak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/29/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền vệ Patryk Malecki [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Marko Jovanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/23/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
22
Tiền vệ Cezary Wilk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/12/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
28

Tường thuật Standard vs Wisla

1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ Birkir Bjarnason (Standard) nhận thẻ vàng
32″ Gervasio Núñez (Wisla) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Standard – 0:0 – Wisla
46″ Hiệp hai bắt đầu! Standard – 0:0 – Wisla
53″ Reginal Goreux (Standard) nhận thẻ vàng
55″ Cezary Wilk (Wisla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
63″ Gervasio Núñez (Wisla) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
63″ Kew Jaliens (Wisla) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Wisla:Andraz Kirm vào thay Ivica Iliev
76″ Thay người bên phía đội Wisla:Dudu Biton vào thay Marko Jovanovic
84″ Gohi Bi Zorro Cyriac (Standard) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
86″ Thay người bên phía đội Standard:Michy vào thay Mohammed Tchité
87″ Thay người bên phía đội Wisla:Tomás Jirsák vào thay Cezary Wilk
89″ Thay người bên phía đội Standard:Serge Gakpe vào thay Reginal Goreux
90″+4″ Thay người bên phía đội Standard:Daniel Opare vào thay Gohi Bi Zorro Cyriac
90″+5″ Sergei Pareiko (Wisla) nhận thẻ vàng
90″+5″ Serge Gakpe (Standard) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Standard – 0:0 – Wisla
0″ Trận đấu kết thúc! Standard – 0:0 – Wisla

Thống kê chuyên môn trận Standard – Wisla

Chỉ số quan trọng Standard Wisla
Tỷ lệ cầm bóng 38.3% 61.7%
Sút cầu môn 3 0
Sút bóng 9 5
Thủ môn cản phá 2 2
Sút ngoài cầu môn 4 3
Phạt góc 4 2
Việt vị 3 4
Phạm lỗi 17 18
Thẻ vàng 4 3
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Standard vs Wisla

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.76 3.49 4.85
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.2 1.95 11

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 3.8
2-0 9.5
2-1 19
3-0 29
3-1 46
3-2 71
4-0 61
4-1 71
4-2 81
4-3 126
5-0 81
5-1 126
5-2 201
6-0 251
6-1 251
6-2 501
7-0 501
7-1 501
8-0 501
0-0 2.75
1-1 7.5
2-2 46
3-3 81
4-4 201
0-1 6
0-2 21
0-3 56
0-4 81
0-5 501
0-6 501
1-2 26
1-3 61
1-4 81
1-5 301
1-6 501
2-3 71
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Standard thắng: 0, hòa: 2, Wisla thắng: 0
Sân nhà Standard: 1, sân nhà Wisla: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Standard Wisla 0-0 38.3%-61.7% Europa League
2012 Wisla Standard 1-1 62.6%-37.4% Europa League

Phong độ gần đây

Standard thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Wisla thắng: 8, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Standard

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ajax 3-0 Standard 65%-35%
2018 Standard 2-2 Ajax 51%-49%
2016 Standard 1-1 Ajax 38.4%-61.6%
2016 Celta Vigo 1-1 Standard 54.1%-45.9%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Ajax 1-0 Standard 55.8%-44.2%
2016 Standard 1-1 Celta Vigo 48.8%-51.2%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2015 Molde 2-0 Standard 0%-0%
2015 Zeljeznicar 0-1 Standard 0%-0%
2015 Standard 2-1 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Standard 0-3 Feyenoord 33.3%-66.7%
2014 Rijeka 2-0 Standard 55.1%-44.9%
2014 Sevilla 3-1 Standard 56.8%-43.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Wisla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Standard 0-0 Wisla 38.3%-61.7%
2012 Wisla 1-1 Standard 62.6%-37.4%
2011 Wisla 2-1 Twente 50%-50%
2011 Odense 1-2 Wisla 47.8%-52.2%
2011 Fulham 4-1 Wisla 50%-50%
2011 Wisla 1-0 Fulham 46.8%-53.2%
2011 Twente 4-1 Wisla 56%-44%
2011 Wisla 1-3 Odense 50%-50%
2011 APOEL Nicosia 3-1 Wisla 66.3%-33.7%
2011 Wisla 1-0 APOEL Nicosia 42.7%-57.3%
2011 Wisla 3-1 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Wisla 0%-0%
2011 Wisla 2-0 Skonto 0%-0%
2011 Skonto 0-1 Wisla 0%-0%
2010 Karabakh 3-2 Wisla 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2005 Panathinaikos 4-1 Wisla 0%-0%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2005 Panathinaikos 4-1 Wisla 0%-0%
2014 Standard 0-3 Feyenoord 33.3%-66.7%
2006 Feyenoord 3-1 Wisla 52%-48%
2014 Feyenoord 2-1 Standard 63.4%-36.6%
2006 Feyenoord 3-1 Wisla 52%-48%
2014 Panathinaikos 1-2 Standard 0%-0%
2005 Panathinaikos 4-1 Wisla 0%-0%
2014 Standard 0-0 Panathinaikos 0%-0%
2005 Panathinaikos 4-1 Wisla 0%-0%
2010 Standard 1-0 Panathinaikos 31.7%-68.3%
2005 Panathinaikos 4-1 Wisla 0%-0%
2010 Panathinaikos 1-3 Standard 66%-34%
2005 Panathinaikos 4-1 Wisla 0%-0%