Hapoel Tel-Aviv vs Academica Coimbra

7-12-2012 1h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Itztadion Bloomfield, trọng tài Aleksei Nikolaev
Đội hình Hapoel Tel-Aviv
Hậu vệ Walid Badir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/12/1974 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Elroy Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Tal Ben-Haim (aka Tal Ben Chaim) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
14
Tiền vệ Salim Toama [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/9/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền đạo Omer Damari [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/24/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
16
Ze’ev Haimovich 17
Tiền vệ Eric Djemba-Djemba [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 5/4/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
19
Hậu vệ Ygal Antebi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/1/1974 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
20
Thủ môn Edel Apoula [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/16/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
30
Tiền vệ Nosa Igiebor (aka Nosa) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/9/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
40
Hậu vệ John Pantsil [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 6/14/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
44
Thủ môn Boris Kleyman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Mor Shushan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/4/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Hanan Maman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Eliran Danin [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/29/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền đạo Victor Merey [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Artur Atadjanov [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/3/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
28
Tiền vệ Bruno Coutinho Martins [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
32
Đội hình Academica Coimbra
Hậu vệ Flavio Ferreira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/19/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Rafik Halliche [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 9/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền vệ Alphousseyni Keita [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền đạo Mario Rui Correia Tomas (aka Marinho) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/26/1983 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 63cm
7
Tiền vệ Makelele [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/26/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Ricardo Jorge Novo Nunes (aka Ricardo) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/6/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
12
Hậu vệ Rodrigo Galo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/19/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
22
Hậu vệ Nivaldo [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 7/10/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
26
Tiền đạo Wilson Eduardo [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
28
Tiền đạo Reiner Ferreira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/17/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
35
Tiền đạo Salim Cisse [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 12/24/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
92
Thủ môn Romuald Peiser [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/2/1979 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Joao Dias [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/23/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Junior Lopes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/19/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
3
Tiền vệ Bruno China [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/4/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền vệ John Ogu [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/20/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Arnaldo Edi Lopes da Silva (aka Edinho) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/6/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
36
Tiền đạo Manoel Afonso Junior (aka Afonso) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/14/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
77

Tường thuật Hapoel Tel-Aviv vs Academica Coimbra

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 0:0 – Academica Coimbra
46″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Victor Maree vào thay Toto Tamuz
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hapoel Tel-Aviv – 0:0 – Academica Coimbra
56″ 1:0 Vào! Victor Maree (Hapoel Tel-Aviv) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
64″ Eiad Khotaba (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Hanan Maman vào thay Gil Vermouth
71″ Thay người bên phía đội Academica Coimbra:Makelele vào thay John Ogu
71″ Thay người bên phía đội Academica Coimbra:Salim Cissé vào thay Nivaldo
80″ 2:0 Vào! Hanan Maman (Hapoel Tel-Aviv) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng bằng đầu của Victor Maree
82″ Thay người bên phía đội Academica Coimbra:Afonso vào thay Marinho
86″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Nir Laks vào thay Salim Toama
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 2:0 – Academica Coimbra
0″ Trận đấu kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 2:0 – Academica Coimbra

Thống kê chuyên môn trận Hapoel Tel-Aviv – Academica Coimbra

Chỉ số quan trọng Hapoel Tel-Aviv Academica Coimbra
Tỷ lệ cầm bóng 55% 45%
Sút cầu môn 3 2
Sút bóng 5 16
Thủ môn cản phá 2 3
Sút ngoài cầu môn 0 11
Phạt góc 5 4
Việt vị 4 2
Phạm lỗi 5 7
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hapoel Tel-Aviv vs Academica Coimbra

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.16 3.3 3.28
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 2.2 3.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 4.75
2-1 8.5
3-0 17
3-1 26
3-2 51
4-0 51
4-1 61
4-2 71
4-3 91
5-0 91
5-1 91
5-2 251
6-0 501
6-1 301
6-2 501
7-0 501
7-1 501
2-2 23
3-3 71
4-4 201
2-3 56
2-4 71
2-5 251
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Hapoel Tel-Aviv thắng: 1, hòa: 1, Academica Coimbra thắng: 0
Sân nhà Hapoel Tel-Aviv: 1, sân nhà Academica Coimbra: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Hapoel Tel-Aviv Academica Coimbra 2-0 55%-45% Europa League
2012 Academica Coimbra Hapoel Tel-Aviv 1-1 47.3%-52.7% Europa League

Phong độ gần đây

Hapoel Tel-Aviv thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Academica Coimbra thắng: 1, hòa: 2, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hapoel Tel-Aviv 1-0 FC Astana 0%-0%
2014 FC Astana 3-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 2-2 Beroe 0%-0%
2013 Beroe 1-4 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Dudelange 0%-0%
2012 Dudelange 1-3 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Academica Coimbra

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Academica Coimbra 1-1 Plzen 50%-50%
2012 Academica Coimbra 2-0 Atletico Madrid 30.7%-69.3%
2012 Atletico Madrid 2-1 Academica Coimbra 67.5%-32.7%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Plzen 3-1 Academica Coimbra 60.3%-39.7%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Academica Coimbra 2-0 Atletico Madrid 30.7%-69.3%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2012 Academica Coimbra 1-1 Plzen 50%-50%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2012 Academica Coimbra 1-1 Plzen 50%-50%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Academica Coimbra 2-0 Atletico Madrid 30.7%-69.3%