Gladbach vs AEL Limassol

23-11-2012 3h:5″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Borussia-Park, trọng tài B Madden
Đội hình Gladbach
Thủ môn Marc-Andre ter Stegen [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/30/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Roel Brouwers [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/27/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Alexander Ring [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/9/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
5
Tiền vệ Tolga Cigerci [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/23/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
6
Hậu vệ Patrick Herrmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
7
Hậu vệ Alvaro Dominguez Soto [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/15/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
15
Tiền vệ Havard Nordtveit [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/21/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
16
Hậu vệ Oscar Wendt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền đạo Mike Hanke [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/4/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 85cm
19
Hậu vệ Tony Jantschke [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/7/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
24
Tiền đạo Branimir Hrgota [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/12/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 63cm
31
Hậu vệ Lukas Rupp [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
8
Tiền đạo Igor De Camargo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/12/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Thorben Marx [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/31/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền vệ Amin Younes [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/6/1993 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Christofer Heimeroth [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/31/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 93cm
33
Tiền vệ Granit Xhaka [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/27/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
34
Hậu vệ Martin Stranzl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/15/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
39
Đội hình AEL Limassol
Hậu vệ Dosa Junior [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 8/27/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Maykon [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/20/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
3
Hậu vệ Stelios Parpas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/25/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Rui Miguel [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền vệ Edmar Lacerda da Silva (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/19/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
11
Hậu vệ Marios Nikolaou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/4/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
12
Hậu vệ Marco Airosa [+]

Quốc tịch: Angola Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
21
Thủ môn Matias Degra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
32
Tiền vệ Sebastiao Gilberto (aka Gilberto) [+]

Quốc tịch: Angola Ngày sinh: 9/21/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
70
Tiền vệ Aderito Waldemar Carvalho (aka Dede) [+]

Quốc tịch: Angola Ngày sinh: 7/3/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
77
Vouho 99
Tiền đạo Orlando Sa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/25/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
9
Tiền vệ Paulo Sergio [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/24/1984 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 64cm
17
Tiền đạo Michalis Konstantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/18/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
19
Tiền vệ Luciano Bebe [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/11/1981 Chiều cao: 163cm Cân nặng: 64cm
20
Thủ môn Isli Hidi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/15/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
22
Hậu vệ Edwin Ouon [+]

Quốc tịch: Rwanda Ngày sinh: 1/26/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 77cm
29
Tiền đạo Chris Dickson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/28/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 84cm
84

Tường thuật Gladbach vs AEL Limassol

1″ Trận đấu bắt đầu!
42″ Carlitos (AEL Limassol) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
44″ Stelios Parpas (AEL Limassol) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Gladbach – 0:0 – AEL Limassol
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gladbach – 0:0 – AEL Limassol
61″ Martin Stranzl (Gladbach) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
63″ Thay người bên phía đội Gladbach:Peniel Kokou Mlapa vào thay Alexander Ring
70″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Chris Dickson vào thay Stelios Parpas
70″ Tony Jantschke (Gladbach) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Gladbach:Granit Xhaka vào thay Thorben Marx
74″ Thay người bên phía đội Gladbach:Igor de Camargo vào thay Mike Hanke
75″ Luciano Bebê (AEL Limassol) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
76″ Patrick Herrmann (Gladbach) nhận thẻ vàng
76″ Dédé (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
79″ 1:0 Vàoooo!! Igor de Camargo (Gladbach) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Havard Nordtveit
82″ Oscar Wendt (Gladbach) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Michalis Konstantinou vào thay Rui Miguel
90″+1″ 2:0 Vàoooo!! Igor de Camargo (Gladbach) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Patrick Herrmann sau một pha phản công
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Gladbach – 2:0 – AEL Limassol
0″ Trận đấu kết thúc! Gladbach – 2:0 – AEL Limassol

Thống kê chuyên môn trận Gladbach – AEL Limassol

Chỉ số quan trọng Gladbach AEL Limassol
Tỷ lệ cầm bóng 62% 38%
Sút cầu môn 5 1
Sút bóng 14 7
Thủ môn cản phá 3 3
Sút ngoài cầu môn 6 3
Phạt góc 3 1
Việt vị 1 0
Phạm lỗi 8 9
Thẻ vàng 4 3
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Gladbach vs AEL Limassol

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 5.11 10.41
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.6 3.1 9

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 3.3
2-1 23
3-0 13
3-1 46
3-2 66
4-0 41
4-1 56
4-2 81
4-3 91
5-0 66
5-1 81
5-2 81
6-0 67
6-1 81
6-2 201
7-0 91
7-1 201
8-0 251
9-0 501
2-2 61
3-3 81
4-4 201
2-3 81
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Gladbach thắng: 1, hòa: 1, AEL Limassol thắng: 0
Sân nhà Gladbach: 1, sân nhà AEL Limassol: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Gladbach AEL Limassol 2-0 62%-38% Europa League
2012 AEL Limassol Gladbach 0-0 35%-65% Europa League

Phong độ gần đây

Gladbach thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
AEL Limassol thắng: 6, hòa: 1, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Gladbach

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Gladbach 0-5 Leverkusen 62%-38%
2018 Gladbach 0-1 Ingolstadt 0%-0%
2019 Gladbach 0-2 Dortmund 29%-71%
2019 Nurnberg 0-4 Gladbach 48.5%-51.5%
2019 Gladbach 2-2 Hoffenheim 42%-58%
2019 Stuttgart 1-0 Gladbach 32%-68%
2019 Gladbach 1-2 Leipzig 61%-39%
2019 Hannover 96 0-1 Gladbach 42%-58%
2019 Gladbach 1-1 Bremen 52%-48%
2019 Dusseldorf 3-1 Gladbach 30%-70%
2019 Gladbach 1-1 Freiburg 54.1%-45.9%
2019 Mainz 05 0-1 Gladbach 44.7%-55.3%
2019 Gladbach 1-5 Bayern Munchen 37%-63%
2019 Gladbach 0-3 Wolfsburg 58%-42%
2019 Frankfurt 1-1 Gladbach 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của AEL Limassol

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 AEL Limassol 1-2 Austria Wien 0%-0%
2017 Austria Wien 0-0 AEL Limassol 0%-0%
2017 AEL Limassol 2-1 Progres Niederkorn 0%-0%
2017 Progres Niederkorn 0-1 AEL Limassol 0%-0%
2017 AEL Limassol 6-0 St Joseph’s 0%-0%
2017 St Joseph’s 0-4 AEL Limassol 0%-0%
2014 Tottenham 3-0 AEL Limassol 66%-33%
2014 AEL Limassol 1-2 Tottenham 0%-0%
2014 Zenit 3-0 AEL Limassol 0%-0%
2014 AEL Limassol 1-0 Zenit 0%-0%
2012 AEL Limassol 3-0 Marseille 61%-39%
2012 Gladbach 2-0 AEL Limassol 62%-38%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 AEL Limassol 0-1 Fenerbahce 40.5%-59.5%
2012 Marseille 5-1 AEL Limassol 56%-44%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Fenerbahce 0-3 Gladbach 50%-50%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 Marseille 2-2 Gladbach 57%-43%
2012 AEL Limassol 3-0 Marseille 61%-39%
2012 Gladbach 2-0 Marseille 43.4%-56.6%
2012 AEL Limassol 3-0 Marseille 61%-39%
2012 Gladbach 2-4 Fenerbahce 50.7%-49.3%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%