BATE Borisov vs Lille

21-11-2012 0h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Dinamo Stadion, trọng tài Marijo Strahonja
Đội hình BATE Borisov
Tiền vệ Dmitry Likhtarovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/1/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
2
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Dmitri Mozolevski (aka Dzmitry Mazalewski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/30/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Marko Simic 22
Tiền vệ Edhar Alyakhnovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Thủ môn Andrey Harbunow [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/25/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
35
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Artem Kontsevoy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/20/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Zaven Badoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 12/22/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 62cm
11
Hậu vệ Evgeni Kuntsevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/16/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền vệ Vadim Kurlovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Artem Soroko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Tiền vệ Filipp Rudik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/22/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
77
Đội hình Lille
Thủ môn Mickael Landreau [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/13/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Lucas Digne [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền vệ Florent Balmont [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/1/1980 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
4
Tiền đạo Dimitri Payet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/28/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Salomon Kalou [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 8/4/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền đạo Tulio De Melo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/30/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
9
Tiền vệ Marvin Martin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 63cm
10
Hậu vệ David Rozehnal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/4/1980 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
14
Hậu vệ Franck Beria [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
18
Hậu vệ Aurelien Chedjou [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 6/19/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
22
Tiền vệ Antonio Mavuba [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/7/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
24
Tiền vệ Idrissa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/26/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
5
Hậu vệ Adama Soumaoro [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/18/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
13
Thủ môn Steeve Elana [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/11/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
16
Tiền vệ Benoit Pedretti [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/11/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền đạo Gianni Bruno [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/19/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Laurent Bonnart [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/24/1979 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
21
Tiền đạo Nolan Roux [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/1/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
26

Tường thuật BATE Borisov vs Lille

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 0:1 Vàooo!! Djibril Sidibe (Lille) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50
31″ 0:2 Vàooo!! Gianni Bruno (Lille) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Lucas Digne
32″ Gianni Bruno (Lille) nhận thẻ vàng vì kiểu ăn mừng bàn thắng quá lố
45″ Renan Bressan (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:2 – Lille
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Artem Kontsevoy vào thay Aliaksandr Volodko
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:2 – Lille
48″ Djibril Sidibe (Lille) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
65″ Thay người bên phía đội Lille:Nolan Roux vào thay Gianni Bruno
69″ Thay người bên phía đội Lille:Dimitri Payet vào thay Salomon Kalou
74″ Djibril Sidibe (Lille) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Thay người bên phía đội Lille:Laurent Bonnart vào thay Marvin Martin
77″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Mikhail Sivakov vào thay Aliaksandr Hleb
84″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Roman Vasilyuk vào thay Edgar Olekhnovich
87″ Benoit Pedretti (Lille) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Artyom Radkov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:2 – Lille
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:2 – Lille

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Lille

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Lille
Tỷ lệ cầm bóng 58.5% 41.5%
Sút cầu môn 2 3
Sút bóng 11 8
Thủ môn cản phá 5 1
Sút ngoài cầu môn 4 4
Phạt góc 4 5
Việt vị 4 3
Phạm lỗi 15 18
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Lille

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.17 3.42 3.37
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
19 8 1.12

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 46
4-2 56
4-3 66
5-2 71
5-3 91
6-2 301
2-2 15
3-3 61
4-4 81
0-2 2.15
0-3 5
0-4 19
0-5 56
0-6 81
1-2 4.33
1-3 9.5
1-4 29
1-5 61
1-6 81
2-3 29
2-4 56
2-5 66
2-6 501
3-4 56
3-5 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
BATE Borisov thắng: 1, hòa: 0, Lille thắng: 1
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà Lille: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 BATE Borisov Lille 0-2 58.5%-41.5% Champions League
2012 Lille BATE Borisov 1-3 55%-46% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Lille thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lille

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Betis 2-2 Lille 0%-0%
2019 Rennes 3-1 Lille 43.6%-56.4%
2019 Lille 5-0 Angers 49%-51%
2019 Lille 1-0 Bordeaux 48%-52%
2019 Lyon 2-2 Lille 60.8%-39.2%
2019 Lille 5-0 Nimes 59%-41%
2019 Toulouse 0-0 Lille 49%-51%
2019 Lille 5-1 Paris SG 44%-56%
2019 Reims 1-1 Lille 42%-58%
2019 Nantes 2-3 Lille 51%-49%
2019 Lille 0-1 Monaco 66%-34%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2019 Lille 1-0 Dijon 57%-43%
2019 Strasbourg 1-1 Lille 51%-49%
2019 Lille 0-0 Montpellier 62.4%-37.6%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2011 PSV 3-1 Lille 68%-32%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2011 PSV 3-1 Lille 68%-32%
2017 BATE Borisov 2-1 Slavia Praha 50%-50%
2009 Lille 3-1 Slavia Praha 51.2%-48.8%
2017 Slavia Praha 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2009 Lille 3-1 Slavia Praha 51.2%-48.8%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2014 FC Porto 2-0 Lille 56%-43%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2006 Shakhtar 0-0 Lille 0%-0%
2014 BATE Borisov 0-7 Shakhtar 39.8%-60.2%
2006 Shakhtar 0-0 Lille 0%-0%
2014 FC Porto 6-0 BATE Borisov 67.4%-32.6%
2014 FC Porto 2-0 Lille 56%-43%
2013 Fenerbahce 1-0 BATE Borisov 60.1%-39.9%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2013 BATE Borisov 0-0 Fenerbahce 66.5%-33.5%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2012 Bayern Munchen 6-1 Lille 59%-41%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2012 Lille 0-1 Valencia 45.1%-54.9%
2012 BATE Borisov 0-3 Valencia 46.2%-53.8%
2012 Lille 0-1 Valencia 45.1%-54.9%
2012 BATE Borisov 3-1 Bayern Munchen 34%-66%
2012 Bayern Munchen 6-1 Lille 59%-41%
2011 BATE Borisov 1-1 AC Milan 35.1%-64.9%
2006 AC Milan 0-2 Lille 58.3%-41.7%
2011 AC Milan 2-0 BATE Borisov 60%-40%
2006 AC Milan 0-2 Lille 58.3%-41.7%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2019 Lille 5-1 Paris SG 44%-56%
2011 BATE Borisov 2-2 Paris SG 55%-45%
2019 Lille 5-1 Paris SG 44%-56%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2012 Lille 2-0 Kobenhavn 53.3%-46.7%
2010 BATE Borisov 0-0 Kobenhavn 0%-0%
2012 Lille 2-0 Kobenhavn 53.3%-46.7%
2009 Everton 0-1 BATE Borisov 38.7%-61.3%
2014 Everton 3-0 Lille 64.1%-35.9%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2005 Lille 0-0 Benfica 59.6%-40.4%
2009 AEK Athens 2-2 BATE Borisov 53.4%-46.6%
2006 AEK Athens 1-0 Lille 58%-42%
2009 BATE Borisov 2-1 AEK Athens 64.8%-35.2%
2006 AEK Athens 1-0 Lille 58%-42%
2009 BATE Borisov 1-2 Everton 60.5%-39.5%
2014 Everton 3-0 Lille 64.1%-35.9%
2009 Benfica 2-0 BATE Borisov 58.5%-41.5%
2005 Lille 0-0 Benfica 59.6%-40.4%
2008 BATE Borisov 1-1 Levski 0%-0%
2010 Levski 2-2 Lille 51%-49%
2008 Levski 0-1 BATE Borisov 0%-0%
2010 Levski 2-2 Lille 51%-49%
2007 BATE Borisov 0-2 Villarreal 50%-50%
2005 Villarreal 1-0 Lille 55.9%-44.1%
2007 Villarreal 4-1 BATE Borisov 0%-0%
2005 Villarreal 1-0 Lille 55.9%-44.1%