Metalist Kharkiv vs Rapid Wien

5-10-2012 0h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadium, trọng tài Menashe Masiah
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
21
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Willian Gomes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 73cm
86
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Vyacheslav Sharpar [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Sebastian Blanco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/15/1988 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 64cm
23
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
25
Tiền đạo Volodymyr Lysenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/20/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Vladimir Disljenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/2/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
81
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82
Đội hình Rapid Wien
Hậu vệ Mario Sonnleitner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Stefan Kulovits [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/19/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
7
Hậu vệ Markus Heikkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Terrence Boyd [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/16/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
9
Tiền vệ Steffen Hofmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/9/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Markus Katzer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/11/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Christopher Drazan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/2/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
19
Hậu vệ Harald Pichler [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/18/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
27
Tiền đạo Guido Burgstaller [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/29/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
30
Thủ môn Lukas Konigshofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/16/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 91cm
31
Hậu vệ Michael Schimpelsberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/12/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
36
Thủ môn Jan Novota [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/29/1983 Chiều cao: 199cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Thomas Schrammel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/5/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền vệ Muhammed Ildiz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/14/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Thomas Prager [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/12/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
23
Tiền đạo Christopher Trimmel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
28
Tiền đạo Deni Alar [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/18/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
33
Hậu vệ Gerson Guimaraes Junior (aka Gerson) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
35

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Rapid Wien

83″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Marlos vào thay José Ernesto Sosa
88″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Stefan Kulovits vào thay Steffen Hofmann
90″+1″ Muhammed Ildiz (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
90″+3″ Guido Burgstaller (Rapid Wien) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
90″+3″ Guido Burgstaller (Rapid Wien) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:0 – Rapid Wien
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:0 – Rapid Wien
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – Rapid Wien
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:0 – Rapid Wien
51″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Edmar vào thay Sebastián Blanco
58″ Marco Torsiglieri (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ 1:0 Vàoooo!! Edmar (Metalist Kharkiv) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của José Ernesto Sosa
74″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Willian vào thay Jonathan Cristaldo
76″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Lukas Grozurek vào thay Deni Alar
80″ 2:0 Vàoooo!! Cleiton Xavier (Metalist Kharkiv) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Willian

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Rapid Wien

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Rapid Wien
Tỷ lệ cầm bóng 62% 38%
Sút cầu môn 5 2
Sút bóng 11 14
Thủ môn cản phá 2 2
Sút ngoài cầu môn 4 10
Phạt góc 1 8
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 17 15
Thẻ vàng 1 1
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Rapid Wien

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 4.37 8.08
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.85 2.8 6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 9.5
2-1 21
3-0 29
3-1 51
3-2 71
4-0 61
4-1 71
4-2 56
4-3 91
5-0 46
5-1 56
5-2 81
6-0 81
6-1 81
6-2 201
7-0 251
7-1 251
8-0 501
9-0 501
2-2 51
3-3 66
4-4 201
2-3 51
2-4 91
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Metalist Kharkiv thắng: 1, hòa: 0, Rapid Wien thắng: 1
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Rapid Wien: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Rapid Wien Metalist Kharkiv 1-0 35.6%-64.4% Europa League
2012 Metalist Kharkiv Rapid Wien 2-0 62%-38% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan 50%-50%
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2012 Rapid Wien 3-0 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Rapid Wien 3-0 PAOK 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%
2012 Leverkusen 3-0 Rapid Wien 58%-42%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2012 Rosenborg 1-2 Metalist Kharkiv 50%-50%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2012 Leverkusen 0-0 Metalist Kharkiv 59.4%-40.6%
2012 Leverkusen 3-0 Rapid Wien 58%-42%
2011 Leverkusen 2-0 Metalist Kharkiv 56.2%-43.8%
2012 Leverkusen 3-0 Rapid Wien 58%-42%
2011 Metalist Kharkiv 0-4 Leverkusen 43.9%-56.1%
2012 Leverkusen 3-0 Rapid Wien 58%-42%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2009 Dinamo Kyiv 1-0 Metalist Kharkiv 55.7%-44.3%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2010 Besiktas 2-0 Rapid Wien 68.9%-31.1%
2008 Besiktas 1-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2010 Besiktas 2-0 Rapid Wien 68.9%-31.1%