Hapoel Tel-Aviv vs Plzen

26-10-2012 2h:5″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Itztadion Bloomfield, trọng tài Felix Zwayer
Đội hình Hapoel Tel-Aviv
Hậu vệ Walid Badir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/12/1974 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Elroy Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Tal Ben-Haim (aka Tal Ben Chaim) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
14
Tiền vệ Salim Toama [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/9/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền đạo Omer Damari [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/24/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
16
Ze’ev Haimovich 17
Tiền vệ Eric Djemba-Djemba [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 5/4/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
19
Hậu vệ Ygal Antebi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/1/1974 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
20
Thủ môn Edel Apoula [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/16/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
30
Tiền vệ Nosa Igiebor (aka Nosa) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/9/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
40
Hậu vệ John Pantsil [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 6/14/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
44
Thủ môn Boris Kleyman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Mor Shushan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/4/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Hanan Maman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Eliran Danin [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/29/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền đạo Victor Merey [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Artur Atadjanov [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/3/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
28
Tiền vệ Bruno Coutinho Martins [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
32
Đội hình Plzen
Hậu vệ David Limbersky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/5/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Pavel Horvath [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/21/1975 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Martin Fillo [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/7/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền đạo Michal Duris [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/1/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
12
Thủ môn Petr Bolek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/12/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
13
Hậu vệ Frantisek Sevinsky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/30/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
15
Tiền vệ Vladimir Darida [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/8/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
16
Tiền vệ Jakub Hora [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/23/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Vaclav Prochazka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/8/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
21
Tiền vệ Daniel Kolar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
26
Hậu vệ Frantisek Rajtoral [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/11/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
27
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Lukas Hejda [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
2
Tiền vệ Marek Hanousek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/6/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền vệ Matej Koncal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Radim Reznik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ David Stipek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/31/1992 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
29

Tường thuật Hapoel Tel-Aviv vs Plzen

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 1:0 Vàoooo!! Hanan Maman (Hapoel Tel-Aviv) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Roei Gordana
32″ Toto Tamuz (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
32″ Eric Djemba-Djemba (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
33″ Marian Cisovsky (Plzen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ 1:1 Vàoooo!! Pavel Horváth (Plzen) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Vladimir Darida
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 1:1 – Plzen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hapoel Tel-Aviv – 1:1 – Plzen
54″ Eiad Khotaba (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ 1:2 Vàoooo!! Frantisek Rajtoral (Plzen) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Radim Reznik
59″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Salim Toama vào thay Roei Gordana
63″ Eiad Khotaba (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
69″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:John Pantsil vào thay Toto Tamuz
73″ Thay người bên phía đội Plzen:Martin Zeman vào thay Michal Duris
75″ Daniel Kolár (Plzen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
75″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Cohen Elroey vào thay Eric Djemba-Djemba
82″ Thay người bên phía đội Plzen:Jakub Hora vào thay Daniel Kolár
85″ John Pantsil (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Plzen:Lukas Hejda vào thay Marek Bakos
90″+4″ Radim Reznik (Plzen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Radim Reznik (Plzen) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 1:2 – Plzen
0″ Trận đấu kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 1:2 – Plzen

Thống kê chuyên môn trận Hapoel Tel-Aviv – Plzen

Chỉ số quan trọng Hapoel Tel-Aviv Plzen
Tỷ lệ cầm bóng 44.5% 55.5%
Sút cầu môn 3 4
Sút bóng 12 10
Thủ môn cản phá 2 2
Sút ngoài cầu môn 7 4
Phạt góc 5 3
Việt vị 2 3
Phạm lỗi 15 20
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Hapoel Tel-Aviv vs Plzen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.82 3.29 2.44
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
13 4.2 1.33

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 15
4-2 46
4-3 61
5-2 71
6-2 501
2-2 4.33
3-3 26
4-4 71
1-2 2.3
1-3 4.75
1-4 17
1-5 51
1-6 301
1-7 501
2-3 8.5
2-4 26
2-5 61
2-6 501
3-4 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Hapoel Tel-Aviv thắng: 0, hòa: 0, Plzen thắng: 2
Sân nhà Hapoel Tel-Aviv: 1, sân nhà Plzen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Plzen Hapoel Tel-Aviv 4-0 58%-42% Europa League
2012 Hapoel Tel-Aviv Plzen 1-2 44.5%-55.5% Europa League

Phong độ gần đây

Hapoel Tel-Aviv thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Plzen thắng: 8, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hapoel Tel-Aviv 1-0 FC Astana 0%-0%
2014 FC Astana 3-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 2-2 Beroe 0%-0%
2013 Beroe 1-4 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Dudelange 0%-0%
2012 Dudelange 1-3 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Plzen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2019 Plzen 2-1 Dinamo Zagreb 54.9%-45.1%
2018 Plzen 2-1 Roma 37.8%-62.2%
2018 CSKA Moskva 1-2 Plzen 53%-47%
2018 Plzen 0-5 Real Madrid 37.9%-62.1%
2018 Real Madrid 2-1 Plzen 68%-32%
2018 Roma 5-0 Plzen 65%-35%
2018 Plzen 2-2 CSKA Moskva 42%-58%
2018 Plzen 2-1 Sporting CP 43.2%-56.8%
2018 Sporting CP 2-0 Plzen 61.2%-38.8%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Plzen 43%-57%
2017 Hapoel Beer Sheva 0-2 Plzen 60%-40%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Plzen 4-1 Lugano 47%-53%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Academica Coimbra 1-1 Plzen 50%-50%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Plzen 1-0 Atletico Madrid 36.9%-63.1%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Academica Coimbra 1-1 Plzen 50%-50%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Plzen 1-0 Atletico Madrid 36.9%-63.1%
2010 Lyon 2-2 Hapoel Tel-Aviv 73.5%-26.5%
2014 Plzen 2-1 Lyon 58.8%-41.2%
2010 Hapoel Tel-Aviv 0-0 Schalke 04 49.8%-50.2%
2012 Schalke 04 3-1 Plzen 59.5%-40.5%
2010 Schalke 04 3-1 Hapoel Tel-Aviv 50.6%-49.4%
2012 Schalke 04 3-1 Plzen 59.5%-40.5%
2010 Hapoel Tel-Aviv 1-3 Lyon 45.8%-54.2%
2014 Plzen 2-1 Lyon 58.8%-41.2%
2010 Zeljeznicar 0-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Zeljeznicar 1-2 Plzen 0%-0%
2010 Hapoel Tel-Aviv 5-0 Zeljeznicar 0%-0%
2013 Zeljeznicar 1-2 Plzen 0%-0%
2009 Rapid Wien 0-3 Hapoel Tel-Aviv 50.7%-49.3%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2009 Hapoel Tel-Aviv 5-1 Rapid Wien 67.8%-32.2%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2008 Hapoel Tel-Aviv 3-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%
2008 Vojvodina 0-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%