BATE Borisov vs Bayern Munchen

3-10-2012 1h:45″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Dinamo Stadion, trọng tài Aleksandar Stavrev
Đội hình BATE Borisov
Tiền vệ Dmitry Likhtarovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/1/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
2
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Dmitri Mozolevski (aka Dzmitry Mazalewski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/30/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Marko Simic 22
Tiền vệ Edhar Alyakhnovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Thủ môn Andrey Harbunow [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/25/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
35
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Artem Kontsevoy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/20/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Zaven Badoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 12/22/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 62cm
11
Hậu vệ Evgeni Kuntsevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/16/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền vệ Vadim Kurlovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Artem Soroko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Tiền vệ Filipp Rudik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/22/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
77
Đội hình Bayern Munchen
Thủ môn Manuel Neuer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/26/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Dante Bonfim (aka Dante) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/18/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Franck Ribery [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/6/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
7
Tiền vệ Javi Martinez Aguinaga [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/1/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
8
Tiền vệ Arjen Robben [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/22/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền đạo Claudio Pizarro [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 10/2/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
14
Hậu vệ Jerome Boateng [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/2/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 79cm
17
Hậu vệ Philip Lahm [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/10/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
21
Hậu vệ Holger Badstuber [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/13/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
28
Tiền vệ Bastian Schweinsteiger [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/31/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
31
Tiền vệ Toni Kroos [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/3/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
39
Tiền đạo Mario Mandzukic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/21/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền vệ Xherdan Shaqiri [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/10/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 61cm
11
Thủ môn Tom Starke [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/17/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 91cm
22
Tiền đạo Thomas Muller [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/13/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
25
Tiền vệ Luis Gustavo Dias (aka Gustavo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/23/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
30
Tiền vệ Emre Can [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/12/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
36
Tiền vệ Anatoliy Tymoshchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/29/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
44

Tường thuật BATE Borisov vs Bayern Munchen

1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Aleksandr Pavlov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
23″ 1:0 Vàooo!! Aleksandr Pavlov (BATE Borisov) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Aliaksandr Volodko
45″+2″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 1:0 – Bayern Munchen
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 1:0 – Bayern Munchen
50″ Holger Badstuber (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng
58″ Dante (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
58″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Xherdan Shaqiri vào thay Javi Martínez
66″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Mikhail Sivakov vào thay Dzmitry Likhtarovich
70″ Maksim Bordachev (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Luiz Gustavo (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
75″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Claudio Pizarro vào thay Mario Mandzukic
77″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Bastian Schweinsteiger vào thay Holger Badstuber
78″ 2:0 Vàooo!! Vitali Rodionov (BATE Borisov) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Edgar Olekhnovich
84″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Renan Bressan vào thay Aleksandr Pavlov
87″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Dmitri Mozolevski vào thay Vitali Rodionov
90″+1″ 2:1 Vàooo!! Franck Ribéry (Bayern Munchen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Xherdan Shaqiri
90″+2″ Claudio Pizarro (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng
90″+4″ 3:1 Vàooo!! Renan Bressan (BATE Borisov) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Dmitri Mozolevski sau một pha phản công
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 3:1 – Bayern Munchen
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 3:1 – Bayern Munchen

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Bayern Munchen

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Bayern Munchen
Tỷ lệ cầm bóng 34% 66%
Sút cầu môn 5 6
Sút bóng 17 22
Thủ môn cản phá 5 2
Sút ngoài cầu môn 7 14
Phạt góc 1 14
Việt vị 2 3
Phạm lỗi 16 10
Thẻ vàng 2 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Bayern Munchen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
10.55 5.15 1.32
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.53 3.1 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 51
3-2 61
4-1 81
4-2 201
4-3 201
5-1 501
5-2 501
6-2 501
3-3 61
4-4 201
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
BATE Borisov thắng: 1, hòa: 0, Bayern Munchen thắng: 1
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà Bayern Munchen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Bayern Munchen BATE Borisov 4-1 63.6%-36.4% Champions League
2012 BATE Borisov Bayern Munchen 3-1 34%-66% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Bayern Munchen thắng: 10, hòa: 3, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Bayern Munchen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Leipzig 0-3 Bayern Munchen 43%-57%
2019 Bremen 2-3 Bayern Munchen 48%-52%
2019 Hertha Berlin 2-3 Bayern Munchen 26%-74%
2019 Bayern Munchen 1-3 Liverpool 57.8%-42.2%
2019 Liverpool 0-0 Bayern Munchen 49.1%-50.9%
2018 Ajax 3-3 Bayern Munchen 54%-46%
2018 Bayern Munchen 5-1 Benfica 58.4%-41.6%
2018 Bayern Munchen 2-0 AEK Athens 62%-38%
2018 AEK Athens 0-2 Bayern Munchen 33%-67%
2018 Bayern Munchen 1-1 Ajax 59.7%-40.3%
2018 Benfica 0-2 Bayern Munchen 44%-56%
2018 Hamburger 1-4 Bayern Munchen 52%-48%
2018 Bayern Munchen 1-0 Man Utd 72%-28%
2018 Frankfurt 0-5 Bayern Munchen 32%-68%
2018 Bayern Munchen 2-3 Man City 46%-54%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2017 Arsenal 1-5 Bayern Munchen 42.9%-57.1%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2017 Arsenal 1-5 Bayern Munchen 42.9%-57.1%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2016 PSV 1-2 Bayern Munchen 27%-73%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2016 PSV 1-2 Bayern Munchen 27%-73%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 Arsenal 1-5 Bayern Munchen 42.9%-57.1%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2007 Crvena Zvezda 2-3 Bayern Munchen 43.1%-56.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2018 FC Koln 1-3 Bayern Munchen 33.9%-66.1%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2018 FC Koln 1-3 Bayern Munchen 33.9%-66.1%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Arsenal 1-5 Bayern Munchen 42.9%-57.1%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2007 Crvena Zvezda 2-3 Bayern Munchen 43.1%-56.9%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2014 Bayern Munchen 2-0 Roma 70.8%-29.2%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2019 Leverkusen 3-1 Bayern Munchen 48.8%-51.2%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2015 Bayern Munchen 3-2 Barcelona 54.4%-45.6%
2015 BATE Borisov 0-2 Barcelona 27%-73%
2015 Bayern Munchen 3-2 Barcelona 54.4%-45.6%
2015 BATE Borisov 3-2 Roma 38%-62%
2014 Bayern Munchen 2-0 Roma 70.8%-29.2%
2015 Leverkusen 4-1 BATE Borisov 66%-34%
2019 Leverkusen 3-1 Bayern Munchen 48.8%-51.2%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2015 Bayern Munchen 6-1 FC Porto 55.5%-44.5%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2015 Bayern Munchen 7-0 Shakhtar 73.6%-26.4%
2014 BATE Borisov 0-7 Shakhtar 39.8%-60.2%
2015 Bayern Munchen 7-0 Shakhtar 73.6%-26.4%
2014 FC Porto 6-0 BATE Borisov 67.4%-32.6%
2015 Bayern Munchen 6-1 FC Porto 55.5%-44.5%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2012 Bayern Munchen 6-1 Lille 59%-41%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2015 Bayern Munchen 4-1 Valencia 0%-0%
2012 BATE Borisov 0-3 Valencia 46.2%-53.8%
2015 Bayern Munchen 4-1 Valencia 0%-0%
2012 Lille 1-3 BATE Borisov 55%-46%
2012 Bayern Munchen 6-1 Lille 59%-41%
2011 Barcelona 4-0 BATE Borisov 75.1%-24.9%
2015 Bayern Munchen 3-2 Barcelona 54.4%-45.6%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2013 Plzen 0-1 Bayern Munchen 27.6%-72.4%
2011 BATE Borisov 1-1 AC Milan 35.1%-64.9%
2017 Bayern Munchen 0-4 AC Milan 62%-38%
2011 AC Milan 2-0 BATE Borisov 60%-40%
2017 Bayern Munchen 0-4 AC Milan 62%-38%
2011 BATE Borisov 0-5 Barcelona 27.2%-72.8%
2015 Bayern Munchen 3-2 Barcelona 54.4%-45.6%
2011 Plzen 1-1 BATE Borisov 53.9%-46.1%
2013 Plzen 0-1 Bayern Munchen 27.6%-72.4%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2018 Bayern Munchen 3-1 Paris SG 62%-38%
2011 BATE Borisov 2-2 Paris SG 55%-45%
2018 Bayern Munchen 3-1 Paris SG 62%-38%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2018 Bayern Munchen 5-1 Benfica 58.4%-41.6%
2009 AEK Athens 2-2 BATE Borisov 53.4%-46.6%
2018 Bayern Munchen 2-0 AEK Athens 62%-38%
2009 BATE Borisov 2-1 AEK Athens 64.8%-35.2%
2018 Bayern Munchen 2-0 AEK Athens 62%-38%
2009 Benfica 2-0 BATE Borisov 58.5%-41.5%
2018 Bayern Munchen 5-1 Benfica 58.4%-41.6%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2018 Juventus 2-0 Bayern Munchen 31%-69%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2018 Real Madrid 2-2 Bayern Munchen 40%-60%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2008 Zenit 4-0 Bayern Munchen 36%-64%
2008 Zenit 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2008 Zenit 4-0 Bayern Munchen 36%-64%
2008 BATE Borisov 2-2 Juventus 49.9%-50.1%
2018 Juventus 2-0 Bayern Munchen 31%-69%
2008 Real Madrid 2-0 BATE Borisov 68.7%-31.3%
2018 Real Madrid 2-2 Bayern Munchen 40%-60%
2007 BATE Borisov 0-2 Villarreal 50%-50%
2011 Bayern Munchen 3-1 Villarreal 66%-34%
2007 Villarreal 4-1 BATE Borisov 0%-0%
2011 Bayern Munchen 3-1 Villarreal 66%-34%
2007 Steaua 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%
2007 BATE Borisov 2-2 Steaua 0%-0%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%