Rapid Wien vs PAOK

31-8-2012 1h:45″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gerhard-Hanappi-Stadion, trọng tài Carlos Clos Gómez
Đội hình Rapid Wien
Hậu vệ Mario Sonnleitner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Stefan Kulovits [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/19/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
7
Hậu vệ Markus Heikkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Terrence Boyd [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/16/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
9
Tiền vệ Steffen Hofmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/9/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Markus Katzer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/11/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Christopher Drazan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/2/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
19
Hậu vệ Harald Pichler [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/18/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
27
Tiền đạo Guido Burgstaller [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/29/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
30
Thủ môn Lukas Konigshofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/16/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 91cm
31
Hậu vệ Michael Schimpelsberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/12/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
36
Thủ môn Jan Novota [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/29/1983 Chiều cao: 199cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Thomas Schrammel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/5/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền vệ Muhammed Ildiz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/14/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Thomas Prager [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/12/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
23
Tiền đạo Christopher Trimmel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
28
Tiền đạo Deni Alar [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/18/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
33
Hậu vệ Gerson Guimaraes Junior (aka Gerson) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
35
Đội hình PAOK
Hậu vệ Giorgos Katsikas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/14/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền vệ Perez Pablo Garcia [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 5/10/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền đạo Georgios Georgiadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/7/1972 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
7
Hậu vệ Bertrand Robert [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
11
Hậu vệ Dorvalino Lino [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Costin Lazar [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
25
Hậu vệ Bongani Khumalo [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 1/6/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
30
Tiền đạo Stefanos Athanasiadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
33
Thủ môn Panagiotis Glikos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/10/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
71
Hậu vệ Oeliton Araujo dos Santos (aka Etto) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/8/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
77
Tiền đạo Apostolos Giannou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 1/25/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
99
Hậu vệ Alexis Apostolopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 11/7/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Dimitrios Salpigidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/17/1981 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Dimitris Pelkas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/26/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Georgios Fotakis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/28/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
18
Thủ môn Asterios Giakoumis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/3/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
21
Tiền vệ Ergys Kace [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/8/1993 Chiều cao: 161cm Cân nặng: 60cm
26
Hậu vệ Christos Intzidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 1/9/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 82cm
39

Tường thuật Rapid Wien vs PAOK

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Kace (PAOK) nhận thẻ vàng
31″ 1:0 Vào! Alar (Rapid Wien)
35″ Burgstaller (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 1:0 – PAOK
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 1:0 – PAOK
46″ Thay người bên phía đội PAOK:Lawrence vào thay Giannou
46″ Thay người bên phía đội PAOK:Fotakis vào thay Robert
48″ 2:0 Vào! Boyd (Rapid Wien)
69″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Prager vào thay Heikkinen
70″ Thay người bên phía đội PAOK:Pelkas vào thay Kace
84″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Schrammel vào thay Trimmel
85″ Athanasiadis (PAOK) nhận thẻ vàng
90″+3″ 3:0 Vào! Hofmann (Rapid Wien)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 3:0 – PAOK
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 3:0 – PAOK

Thống kê chuyên môn trận Rapid Wien – PAOK

Chỉ số quan trọng Rapid Wien PAOK
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 4 1
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 6 9
Phạt góc 2 5
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 13 16
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rapid Wien vs PAOK

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 -0.83 0.7
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.7 -0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.29 3.3 2.93
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.01 23 67

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 4.2
3-1 7
3-2 19
4-0 10
4-1 15
4-2 36
4-3 71
5-0 29
5-1 41
5-2 66
6-0 66
6-1 71
6-2 501
7-0 501
7-1 501
3-3 51
4-4 201
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Rapid Wien thắng: 1, hòa: 0, PAOK thắng: 1
Sân nhà Rapid Wien: 1, sân nhà PAOK: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Rapid Wien PAOK 3-0 0%-0% Europa League
2012 PAOK Rapid Wien 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
PAOK thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan 50%-50%
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của PAOK

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 PAOK 1-4 Benfica 52.2%-47.8%
2018 Benfica 1-1 PAOK 64%-36%
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 3-2 Spartak Moskva 0%-0%
2018 FC Basel 0-3 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 2-1 FC Basel 0%-0%
2017 Ostersunds 2-0 PAOK 0%-0%
2017 PAOK 3-1 Ostersunds 0%-0%
2017 PAOK 2-0 Olimpik Donetsk 0%-0%
2017 Olimpik Donetsk 1-1 PAOK 0%-0%
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2017 PAOK 0-3 Schalke 04 40.2%-59.8%
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Fiorentina 2-3 PAOK 71.6%-28.4%
2016 PAOK 0-1 Karabakh 54.9%-45.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK 0%-0%
2015 Rapid Wien 2-1 Dinamo Minsk 61%-39%
2014 Dinamo Minsk 0-2 PAOK 43.6%-56.4%
2015 Villarreal 1-0 Rapid Wien 56%-44%
2010 PAOK 1-0 Villarreal 42.5%-57.5%
2015 Dinamo Minsk 0-1 Rapid Wien 37%-63%
2014 Dinamo Minsk 0-2 PAOK 43.6%-56.4%
2015 Rapid Wien 2-1 Villarreal 46%-54%
2010 PAOK 1-0 Villarreal 42.5%-57.5%
2015 Shakhtar 2-2 Rapid Wien 0%-0%
2005 Shakhtar 1-0 PAOK 0%-0%
2015 Rapid Wien 0-1 Shakhtar 0%-0%
2005 Shakhtar 1-0 PAOK 0%-0%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2016 PAOK 1-2 Ajax 34%-66%
2015 Rapid Wien 2-2 Ajax 0%-0%
2016 PAOK 1-2 Ajax 34%-66%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Rapid Wien 62%-38%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2007 Rapid Wien 5-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 PAOK 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2007 Dinamo Tbilisi 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2016 PAOK 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2005 Club Brugge 3-2 Rapid Wien 45.4%-54.6%
2010 PAOK 1-1 Club Brugge 55.2%-44.8%
2005 Rapid Wien 0-1 Club Brugge 51%-49%
2010 PAOK 1-1 Club Brugge 55.2%-44.8%