Lille vs Kobenhavn

30-8-2012 1h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Grand Stade Lille Métropole, trọng tài Pavel Kralovec
Đội hình Lille
Thủ môn Mickael Landreau [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/13/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Lucas Digne [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền vệ Florent Balmont [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/1/1980 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
4
Tiền đạo Dimitri Payet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/28/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Salomon Kalou [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 8/4/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền đạo Tulio De Melo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/30/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
9
Tiền vệ Marvin Martin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 63cm
10
Hậu vệ David Rozehnal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/4/1980 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
14
Hậu vệ Franck Beria [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
18
Hậu vệ Aurelien Chedjou [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 6/19/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
22
Tiền vệ Antonio Mavuba [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/7/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
24
Tiền vệ Idrissa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/26/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
5
Hậu vệ Adama Soumaoro [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/18/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
13
Thủ môn Steeve Elana [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/11/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
16
Tiền vệ Benoit Pedretti [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/11/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền đạo Gianni Bruno [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/19/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Laurent Bonnart [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/24/1979 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
21
Tiền đạo Nolan Roux [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/1/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
26
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Lars Jacobsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/19/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Solvi Ottesen Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/17/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Claudemir Domingues de Souza (aka Claudemir) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Cesar Santin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/24/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền vệ Thomas Kristensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
16
Hậu vệ Ragnar Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
17
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
18
Hậu vệ Bryan Oviedo [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 2/18/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
19
Thủ môn Johan Wiland [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
21
Tiền đạo Andreas Cornelius [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/16/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền vệ Christian Bolanos [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 5/16/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
30
Thủ môn Kim Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Pierre Bengtsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/11/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
3
Hậu vệ Kris Stadsgaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/31/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
4
Tiền đạo Mostafa Abdellaoue [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Christian Grindheim [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/16/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Martin Vingaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/20/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Hậu vệ Christoffer Remmer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
25

Tường thuật Lille vs Kobenhavn

1″ Trận đấu bắt đầu!
28″ Thomas Kristensen (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
34″ Bryan Oviedo (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
40″ Claudemir (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
42″ Kris Stadsgaard (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
43″ 1:0 Vàoo! Lucas Digne (Lille) sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành từ một góc rất hẹp
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Lille – 1:0 – Kobenhavn
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lille – 1:0 – Kobenhavn
60″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Andreas Cornelius vào thay César Santin
83″ Thay người bên phía đội Lille:Benoit Pedretti vào thay Marvin Martin
86″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Igor Vetokele vào thay Christian Bolaños
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Lille – 1:0 – Kobenhavn
90″+3″ Thay người bên phía đội Lille:Nolan Roux vào thay Dimitri Payet
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! Lille – 1:0 – Kobenhavn
96″ Nolan Roux (Lille) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
99″ Franck Beria (Lille) nhận thẻ vàng
105″ Thay người bên phía đội Lille:Idrissa Gana Gueye vào thay Florent Balmont
105″ 2:0 Vàoo! Túlio De Melo (Lille) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Nolan Roux
114″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Thomas Delaney vào thay Bryan Oviedo
120″+1″ Igor Vetokele (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
120″+2″ Hai hiệp phụ kết thúc! Lille – 2:0 – Kobenhavn
0″ Trận đấu kết thúc! Lille – 2:0 – Kobenhavn

Thống kê chuyên môn trận Lille – Kobenhavn

Chỉ số quan trọng Lille Kobenhavn
Tỷ lệ cầm bóng 53.3% 46.7%
Sút cầu môn 9 2
Sút bóng 27 6
Thủ môn cản phá 5 1
Sút ngoài cầu môn 13 3
Phạt góc 3 5
Việt vị 3 0
Phạm lỗi 23 19
Thẻ vàng 2 5
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Lille vs Kobenhavn

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 -0.93 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.41 4.51 7.86
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.25 1.85 7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 9
2-1 29
3-0 29
3-1 56
3-2 41
4-0 56
4-1 61
4-2 66
4-3 81
5-0 66
5-1 56
5-2 71
5-3 101
6-0 71
6-1 81
6-2 101
7-0 91
7-1 101
8-0 501
9-0 501
2-2 51
3-3 81
4-4 201
2-3 71
2-4 101
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Lille thắng: 1, hòa: 0, Kobenhavn thắng: 1
Sân nhà Lille: 1, sân nhà Kobenhavn: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Lille Kobenhavn 2-0 53.3%-46.7% Champions League
2012 Kobenhavn Lille 1-0 47.8%-52.2% Champions League

Phong độ gần đây

Lille thắng: 7, hòa: 6, thua: 2
Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Lille

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Betis 2-2 Lille 0%-0%
2019 Rennes 3-1 Lille 43.6%-56.4%
2019 Lille 5-0 Angers 49%-51%
2019 Lille 1-0 Bordeaux 48%-52%
2019 Lyon 2-2 Lille 60.8%-39.2%
2019 Lille 5-0 Nimes 59%-41%
2019 Toulouse 0-0 Lille 49%-51%
2019 Lille 5-1 Paris SG 44%-56%
2019 Reims 1-1 Lille 42%-58%
2019 Nantes 2-3 Lille 51%-49%
2019 Lille 0-1 Monaco 66%-34%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2019 Lille 1-0 Dijon 57%-43%
2019 Strasbourg 1-1 Lille 51%-49%
2019 Lille 0-0 Montpellier 62.4%-37.6%

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Lille 1-0 Bordeaux 48%-52%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2019 Marseille 1-2 Lille 47%-53%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2018 Lille 3-1 St.Etienne 46%-54%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2018 Lille 3-0 Marseille 50%-50%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2018 Bordeaux 1-0 Lille 35%-65%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2017 Atalanta 1-0 Lille 0%-0%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 St.Etienne 5-0 Lille 53%-47%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2018 Marseille 5-1 Lille 63.1%-36.9%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2018 Bordeaux 2-1 Lille 65%-35%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2017 Lille 3-1 St.Etienne 63.7%-36.3%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2017 Lille 0-1 Marseille 64%-36%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2017 Lille 0-0 Bordeaux 40.4%-59.6%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2017 Lille 0-0 Marseille 46.4%-53.6%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2017 Lille 2-3 Bordeaux 53.7%-46.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2017 Lille 1-1 St.Etienne 59%-41%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2016 Marseille 2-0 Lille 56.3%-43.7%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2016 Bordeaux 0-1 Lille 48%-52%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2016 St.Etienne 3-1 Lille 63.7%-36.3%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2016 St.Etienne 0-1 Lille 56.9%-43.1%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2016 Marseille 1-1 Lille 57.3%-42.7%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2016 Bordeaux 1-0 Lille 57%-43%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2015 Lille 1-0 St.Etienne 50%-50%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2015 Lille 1-2 Marseille 51%-49%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2015 Lille 0-0 Bordeaux 56%-44%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2014 FC Porto 2-0 Lille 56%-43%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2014 Lille 0-1 FC Porto 41.6%-58.4%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2015 Lille 0-4 Marseille 45.8%-54.2%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2015 Lille 3-1 Lens 65.6%-34.4%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2015 Lille 2-0 Bordeaux 41.5%-58.5%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2015 St.Etienne 2-0 Lille 52.4%-47.6%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2014 Marseille 2-1 Lille 61.3%-38.7%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2014 Lens 1-1 Lille 58.1%-41.9%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2014 Bordeaux 1-0 Lille 52.2%-47.8%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2014 Lille 1-1 St.Etienne 56.2%-43.8%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2014 Lille 2-1 Bordeaux 45.3%-54.7%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2014 Marseille 0-0 Lille 58%-41%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2014 St.Etienne 2-0 Lille 47%-52%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2013 Bordeaux 1-0 Lille 39%-60%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2013 Lille 1-0 Marseille 53%-46%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2013 Lille 1-0 St.Etienne 48%-51%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2012 Lille 0-1 Valencia 45.1%-54.9%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2012 Valencia 2-0 Lille 61.8%-38.2%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2012 Lille 1-3 BATE Borisov 55%-46%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2013 Lille 1-1 St.Etienne 60.3%-39.7%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2013 Lille 0-0 Marseille 66%-34%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2013 Lille 2-1 Bordeaux 57.1%-42.9%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2012 Marseille 1-0 Lille 48%-52%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2012 Bordeaux 1-1 Lille 35.2%-64.8%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2012 St.Etienne 1-2 Lille 34%-66%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2011 Lille 4-5 Marseille 44.7%-55.3%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2012 Lille 4-5 Bordeaux 66.7%-33.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2012 Lille 3-0 St.Etienne 62%-38%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2012 Marseille 2-0 Lille 54%-46%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2011 Bordeaux 1-1 Lille 34%-66%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2011 St.Etienne 1-3 Lille 27.5%-72.5%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2011 Lille 3-2 Marseille 48.9%-51.1%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2011 PSV 3-1 Lille 68%-32%
2009 Kobenhavn 1-1 PSV 50.1%-49.9%
2011 Lille 2-2 PSV 53%-47%
2009 Kobenhavn 1-1 PSV 50.1%-49.9%
2011 St.Etienne 1-2 Lille 42%-58%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2011 Lille 1-1 Bordeaux 56%-44%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2011 Marseille 1-2 Lille 48%-53%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2011 Lille 1-0 Lens 67.1%-32.9%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2010 Lille 1-1 St.Etienne 71.3%-28.7%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2010 Bordeaux 1-1 Lille 53.5%-46.5%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2010 Lille 1-3 Marseille 50.4%-49.6%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2010 Lens 1-4 Lille 30.9%-69.1%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2009 Lille 3-1 Slavia Praha 51.2%-48.8%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2009 Valencia 3-1 Lille 53.5%-46.5%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2009 Slavia Praha 1-5 Lille 53.2%-46.8%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2009 Lille 1-1 Valencia 43%-57%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2010 Lille 3-2 Marseille 67.3%-32.7%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2010 Bordeaux 3-1 Lille 59%-41%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2010 St.Etienne 1-1 Lille 45.5%-54.5%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2010 Lille 1-0 Lens 58.7%-41.3%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2009 Lille 2-0 Bordeaux 45.5%-54.5%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2009 Lille 4-0 St.Etienne 49.9%-50.1%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2009 Lens 1-1 Lille 48.3%-51.7%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2009 Marseille 1-0 Lille 53.6%-46.4%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2009 Lille 1-2 Marseille 51.2%-48.8%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2009 St.Etienne 2-1 Lille 47%-53%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2009 Bordeaux 2-2 Lille 48.3%-51.7%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2008 Marseille 2-2 Lille 53.1%-46.9%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2008 Lille 3-0 St.Etienne 54.6%-45.4%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2008 Lille 2-1 Bordeaux 36.7%-63.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2008 Lille 2-1 Lens 46%-54%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2008 St.Etienne 0-0 Lille 51%-49%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2008 Marseille 1-3 Lille 54%-46%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2008 Bordeaux 0-0 Lille 51%-49%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2008 Lens 1-2 Lille 59%-41%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2007 Lille 3-0 St.Etienne 44%-56%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2007 Lille 1-1 Marseille 45%-56%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2007 Lille 1-1 Bordeaux 45%-55%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2007 Man Utd 1-0 Lille 58.3%-41.7%
2006 Kobenhavn 1-0 Man Utd 40.7%-59.3%
2007 Lille 0-1 Man Utd 49.2%-50.8%
2006 Kobenhavn 1-0 Man Utd 40.7%-59.3%
2007 St.Etienne 2-1 Lille 51.5%-48.5%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2007 Marseille 4-1 Lille 68.3%-31.7%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2007 Bordeaux 0-1 Lille 54%-46%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2007 Lens 1-1 Lille 52.8%-47.2%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2006 Lille 2-2 St.Etienne 59.6%-40.4%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2006 Lille 1-0 Marseille 49%-51%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2006 Lille 3-0 Bordeaux 43.3%-56.7%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2006 Lille 4-0 Lens 53.7%-46.3%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2005 Lille 0-0 Benfica 59.6%-40.4%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2005 Lille 1-0 Man Utd 47.6%-52.4%
2006 Kobenhavn 1-0 Man Utd 40.7%-59.3%
2005 Man Utd 0-0 Lille 51.5%-48.5%
2006 Kobenhavn 1-0 Man Utd 40.7%-59.3%
2005 Benfica 1-0 Lille 52.4%-47.6%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2006 Lens 4-2 Lille 0%-0%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2006 Lille 3-2 Bordeaux 0%-0%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2006 Lille 0-0 Marseille 0%-0%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2006 St.Etienne 0-2 Lille 0%-0%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2005 Lille 0-0 Lens 0%-0%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2005 Bordeaux 1-0 Lille 0%-0%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2005 Marseille 1-1 Lille 0%-0%
2010 Marseille 3-1 Kobenhavn 49%-51%
2005 Lille 2-0 St.Etienne 0%-0%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%