Dnipro vs Liberec

30-8-2012 23h:0″
4 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dnipro Arena, trọng tài Duarte Gomes
Đội hình Dnipro
Hậu vệ Ondrej Mazuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
3
Hậu vệ Vitaly Mandzyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/24/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Giuliano (aka Giuliano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Yevhen Cheberyachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/19/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Thủ môn Jan Lastuvka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/7/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
16
Hậu vệ Ivan Strinic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
17
Tiền đạo Roman Zozulya [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Ruslan Rotan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/29/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
29
Tiền vệ Oleksandr Aliev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/3/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
88
Tiền đạo Matheus Leite Nascimento (aka Matheus) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/14/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
99
Tiền vệ Serhiy Kravchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
4
Tiền đạo Nikola Kalinic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/5/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
9
Tiền vệ Denys Oliynyk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền vệ Derek Boateng [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/2/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
20
Hậu vệ Michael Odibe [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 7/23/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
23
Tiền vệ Ruslan Babenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
36
Thủ môn Denys Shelikhov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/23/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
77
Đội hình Liberec
Hậu vệ Renato Kelic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/31/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
2
Tiền vệ Lukas Vacha [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/12/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
6
Hậu vệ Jan Nezmar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/4/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 88cm
7
Hậu vệ Serhiy Lyulka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Milos Bosancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/21/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền vệ Michal Breznanik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
11
Hậu vệ Ondrej Kusnir [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/4/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
13
Hậu vệ Tomas Janu [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/16/1973 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền đạo Josef Sural [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
23
Hậu vệ Jiri Fleisman [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
25
Thủ môn David Bicik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/4/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
30
Thủ môn Zbynek Hauzr [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/19/1973 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Milos Karisik [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/7/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Artem Butenin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/3/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền đạo Vojtech Hadascok [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/8/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
15
Tiền vệ Yevhen Morozenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/16/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Maicon Souza [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/28/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Zbynek Musiol [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/1/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
22

Tường thuật Dnipro vs Liberec

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Nezmar (Liberec) nhận thẻ vàng
12″ 1:0 Vào! Aliyev (Dnipro) – Đá phạt 11m
14″ Kušnír (Liberec) nhận thẻ vàng
25″ Nezmar (Liberec) nhận thẻ vàng thứ hai
27″ Thay người bên phía đội Liberec:Karišik vào thay Bosančić
31″ Kelić (Liberec) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dnipro – 1:0 – Liberec
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dnipro – 1:0 – Liberec
56″ Thay người bên phía đội Dnipro:Kalinić vào thay Matheus
59″ 2:0 Vào! Aliyev (Dnipro) – Đá phạt 11m
59″ Bičík (Liberec) nhận thẻ vàng
61″ 2:1 Vào! Breznaník (Liberec)
61″ Thay người bên phía đội Liberec:Blažek vào thay Hadaščok
68″ Lyulka (Liberec) nhận thẻ vàng
69″ Odibe (Dnipro) nhận thẻ vàng
72″ 2:2 Vào! Kelić (Liberec)
72″ Thay người bên phía đội Dnipro:Kravchenko vào thay Zozulya
76″ 3:2 Vào! Konoplyanka (Dnipro)
79″ Thay người bên phía đội Liberec:Rabušic vào thay Kušnír
82″ Cheberyachko (Dnipro) nhận thẻ vàng
87″ 4:2 Vào! Kalinić (Dnipro)
88″ Thay người bên phía đội Dnipro:Mandziuk vào thay Aliyev
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Dnipro – 4:2 – Liberec
0″ Trận đấu kết thúc! Dnipro – 4:2 – Liberec

Thống kê chuyên môn trận Dnipro – Liberec

Chỉ số quan trọng Dnipro Liberec
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 13 4
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 8 2
Phạt góc 7 1
Việt vị 2 3
Phạm lỗi 10 17
Thẻ vàng 2 6
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dnipro vs Liberec

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.73 -0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.97 6.19
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.44 4 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-2 3.4
4-3 23
5-2 13
5-3 46
6-2 41
4-4 61

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2012
Dnipro thắng: 1, hòa: 1, Liberec thắng: 0
Sân nhà Dnipro: 1, sân nhà Liberec: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Dnipro Liberec 4-2 0%-0% Europa League
2012 Liberec Dnipro 2-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dnipro thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Liberec thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Dnipro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Dnipro 3-0 Rosenborg 50%-50%
2015 Lazio 3-1 Dnipro 48%-52%
2015 St.Etienne 3-0 Dnipro 61%-39%
2015 Dnipro 0-1 St.Etienne 55%-45%
2015 Rosenborg 0-1 Dnipro 57%-43%
2015 Dnipro 1-1 Lazio 51%-49%
2015 Dnipro 2-3 Sevilla 38.4%-61.6%
2015 Dnipro 1-0 Napoli 36.8%-63.2%
2015 Napoli 1-1 Dnipro 69.7%-30.3%
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2015 Ajax 2-1 Dnipro 66.4%-33.6%
2015 Dnipro 1-0 Ajax 33.3%-66.7%
2015 Olympiacos 2-2 Dnipro 59.2%-40.8%
2015 Dnipro 2-0 Olympiacos 46%-54%

Phong độ 15 trận gần nhất của Liberec

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Liberec 3-0 Karabakh 40.7%-59.3%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%
2016 Liberec 1-3 Fiorentina 45.7%-54.3%
2016 Liberec 1-2 PAOK 54.4%-45.6%
2016 Karabakh 2-2 Liberec 66.7%-33.3%
2016 Liberec 3-0 AEK Larnaca 0%-0%
2016 AEK Larnaca 0-1 Liberec 0%-0%
2016 Liberec 2-0 Admira Wacker 0%-0%
2016 Admira Wacker 1-2 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-4 Marseille 52%-48%
2015 Braga 2-1 Liberec 64%-36%
2015 Groningen 0-1 Liberec 54%-46%
2015 Liberec 1-1 Groningen 49%-51%
2015 Marseille 0-1 Liberec 71%-29%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Dnipro 2-3 Sevilla 38.4%-61.6%
2013 Sevilla 1-1 Liberec 70.7%-29.3%
2014 Karabakh 1-2 Dnipro 57.8%-42.2%
2016 Liberec 3-0 Karabakh 40.7%-59.3%
2014 Dnipro 0-1 Karabakh 65.9%-34.1%
2016 Liberec 3-0 Karabakh 40.7%-59.3%
2014 Hajduk Split 0-0 Dnipro 0%-0%
2015 Hajduk Split 0-1 Liberec 0%-0%
2014 Dnipro 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2015 Hajduk Split 0-1 Liberec 0%-0%
2013 Fiorentina 2-1 Dnipro 67.3%-32.7%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%
2013 Dnipro 1-2 Fiorentina 45.4%-54.6%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%
2005 Grasshoppers 2-3 Dnipro 0%-0%
2006 Liberec 4-1 Grasshoppers 57%-43%
2005 Dnipro 1-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2014 AZ Alkmaar 1-1 Liberec 55%-45%