Vorskla vs Hannover 96

30-9-2011 2h:5″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Vorskla, trọng tài Kristinn Jakobsson
Đội hình Vorskla
Hậu vệ Armand Dallku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/16/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
5
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Ivan Kryvosheyenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/11/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
11
Thủ môn Serhiy Velychko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/9/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền đạo Dmitri Osipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/12/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Serhiy Zakarliuka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/17/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
20
Tiền đạo Ahmed Januzi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/8/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
27
Hậu vệ Yevhen Selin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
33
Tiền vệ Volodymyr Chesnakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
48
Hậu vệ Oleksiy Kurylov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
78
Thủ môn Serhiy Dolganskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1974 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Dmitri Yesin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/15/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
7
Hậu vệ Yevhen Peskov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/22/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền đạo Vasyl Sachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/3/1975 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
17
Tiền đạo Oleksiy Chychykov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền vệ Andriy Oberemko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/18/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82
Đội hình Hannover 96
Thủ môn Ron-Robert Zieler [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/12/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Karim Haggui [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 1/19/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
3
Hậu vệ Emanuel Pogatetz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/15/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
4
Hậu vệ Steve Cherundolo [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/18/1979 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 66cm
6
Tiền vệ Sergio Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/15/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền đạo Jan Schlaudraff [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/17/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
13
Hậu vệ Christian Schulz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/31/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
19
Tiền đạo Mohammed Abdellaoue (aka Moa) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/23/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền vệ Lars Stindl [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/26/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
28
Hậu vệ Manuel Schmiedebach [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/5/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
33
Tiền vệ Konstantin Rausch [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/15/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
34
Hậu vệ Mario Eggimann [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/23/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền đạo Didier Ya Konan [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 2/24/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
11
Thủ môn Markus Miller [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/7/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 89cm
14
Tiền vệ Henning Hauger [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/17/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
15
Tiền vệ Moritz Stoppelkamp [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/11/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Sofian Chahed [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 4/17/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
23
Hậu vệ Christian Pander [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
24

Tường thuật Vorskla vs Hannover 96

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Altin Lala (Hannover 96) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
32″ 0:1 Vàooo!! Mohammed Abdellaoue (Hannover 96) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Altin Lala
38″ Oleg Krasnoperov (Vorskla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
44″ 0:2 Vàooo!! Christian Pander (Hannover 96) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng của Jan Schlaudraff
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Vorskla – 0:2 – Hannover 96
46″ Thay người bên phía đội Vorskla:Ahmed Januzi vào thay Vasiliy Sachko
46″ Hiệp hai bắt đầu! Vorskla – 0:2 – Hannover 96
46″ Sergio Pinto (Hannover 96) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
46″ Jan Schlaudraff (Hannover 96) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
50″ 1:2 Vàooo!! Oleksiy Kurilov (Vorskla) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành
60″ Steven Cherundolo (Hannover 96) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
65″ Thay người bên phía đội Hannover 96:Manuel Schmiedebach vào thay Altin Lala
75″ Thay người bên phía đội Vorskla:Jovan Markoski vào thay Vladimir Chesnakov
77″ Thay người bên phía đội Hannover 96:Artur Sobiech vào thay Mohammed Abdellaoue
85″ Thay người bên phía đội Vorskla:Artem Gromov vào thay Ivan Krivosheienko
85″ Thay người bên phía đội Hannover 96:Konstantin Rausch vào thay Christian Schulz
86″ Roman Bezus (Vorskla) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Vorskla – 1:2 – Hannover 96
0″ Trận đấu kết thúc! Vorskla – 1:2 – Hannover 96

Thống kê chuyên môn trận Vorskla – Hannover 96

Chỉ số quan trọng Vorskla Hannover 96
Tỷ lệ cầm bóng 52.7% 47.3%
Sút cầu môn 4 4
Sút bóng 9 11
Thủ môn cản phá 2 1
Sút ngoài cầu môn 3 6
Phạt góc 8 4
Việt vị 4 1
Phạm lỗi 18 14
Thẻ vàng 2 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Vorskla vs Hannover 96

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.25 3.27 2.17
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
46 15 1.02

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 23
4-2 61
4-3 126
5-2 301
6-2 501
2-2 5
3-3 41
4-4 201
1-2 1.8
1-3 4.5
1-4 19
1-5 56
1-6 301
1-7 501
2-3 12
2-4 36
2-5 67
2-6 501
3-4 66

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Vorskla thắng: 0, hòa: 0, Hannover 96 thắng: 2
Sân nhà Vorskla: 1, sân nhà Hannover 96: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Hannover 96 Vorskla 3-1 56.4%-43.6% Europa League
2011 Vorskla Hannover 96 1-2 52.7%-47.3% Europa League

Phong độ gần đây

Vorskla thắng: 1, hòa: 3, thua: 11
Hannover 96 thắng: 4, hòa: 1, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Vorskla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sporting CP 3-0 Vorskla 62.8%-37.2%
2018 Vorskla 0-3 Arsenal 43%-57%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Vorskla 1-2 Sporting CP 41%-59%
2018 Arsenal 4-2 Vorskla 68.3%-31.7%
2016 Vorskla 2-3 Lokomotiva 0%-0%
2016 Lokomotiva 0-0 Vorskla 0%-0%
2015 Vorskla 3-1 Zilina 0%-0%
2015 Zilina 2-0 Vorskla 0%-0%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Vorskla 1-1 Kobenhavn 43.3%-56.7%
2011 Vorskla 1-3 Standard 63.6%-36.4%
2011 Standard 0-0 Vorskla 54.2%-45.8%
2011 Vorskla 1-2 Hannover 96 52.7%-47.3%
2011 Kobenhavn 1-0 Vorskla 49.6%-50.4%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hannover 96

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Hannover 96 0-2 Wolfsburg 48%-52%
2018 Hannover 96 2-0 Athletic Bilbao 0%-0%
2018 Karlsruhe 0-6 Hannover 96 40%-60%
2019 Dusseldorf 2-1 Hannover 96 53%-47%
2019 Hannover 96 3-0 Freiburg 58%-42%
2019 Bayern Munchen 3-1 Hannover 96 70%-30%
2019 Hannover 96 1-0 Mainz 05 40%-60%
2019 Hertha Berlin 0-0 Hannover 96 59%-41%
2019 Hannover 96 0-1 Gladbach 42%-58%
2019 Wolfsburg 3-1 Hannover 96 62%-38%
2019 Hannover 96 0-1 Schalke 04 61%-39%
2019 Augsburg 3-1 Hannover 96 61%-39%
2019 Hannover 96 2-3 Leverkusen 39%-61%
2019 Stuttgart 5-1 Hannover 96 51%-49%
2019 Hannover 96 0-3 Frankfurt 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Vorskla 1-1 Kobenhavn 43.3%-56.7%
2011 Kobenhavn 1-2 Hannover 96 47%-53%
2011 Vorskla 1-3 Standard 63.6%-36.4%
2012 Hannover 96 4-0 Standard 56%-44%
2011 Standard 0-0 Vorskla 54.2%-45.8%
2012 Hannover 96 4-0 Standard 56%-44%
2011 Kobenhavn 1-0 Vorskla 49.6%-50.4%
2011 Kobenhavn 1-2 Hannover 96 47%-53%