Maccabi Haifa vs AEK Larnaca

16-9-2011 2h:5″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ramat-Gan Stadium, trọng tài Libor Kovarik
Đội hình Maccabi Haifa
Hậu vệ Sari Falach [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Orel Dgani [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Seidu Yahaya [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1989 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền vệ Idan Vered [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/25/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Weaam Amasha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Mohammad Ghadir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/21/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Ali Ottman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/8/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tamir Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền đạo Hen Azriel [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/26/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
25
Tiền vệ Bamidele Yampolsky (aka Dela) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/28/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
26
Tiền đạo Marlon De Jesus [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/9/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
28
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
44
Đội hình AEK Larnaca
Thủ môn Alexandre Negri [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Albert Serran [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/16/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
3
Hậu vệ Kevin Hofland [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/6/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Gregoor van Dijk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/15/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
5
Hậu vệ Luke Dimech [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 1/11/1977 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Edwin Linssen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/28/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền đạo Miljan Mrdakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền vệ Gonzalo Garcia Garcia (aka Gonzalo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/12/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền đạo Kyriakos Pavlou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/4/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Jason Demetriou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
20
Tiền vệ Njongo Priso [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền vệ Giannis Skopelitis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Thủ môn Marco Fortin [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 7/7/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
14
Hậu vệ Kostas Kastanas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/6/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Andreas Konstantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 8/19/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Ruben Gomez [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/26/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
27
Tiền đạo Nestoras Mitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/1/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 71cm
29
Tiền đạo Sunny Kingsley [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 9/9/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 74cm
39

Tường thuật Maccabi Haifa vs AEK Larnaca

1″ Trận đấu bắt đầu!
34″ Eyal Golasa (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
42″ Wiyam Amashe (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 0:0 – AEK Larnaca
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 0:0 – AEK Larnaca
53″ Luke Dimech (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ 1:0 Vào! Mohammad Ghadir (Maccabi Haifa) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Taleb Tawatha
65″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Gonzalo García vào thay Kyriakos Pavlou
65″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Njongo Priso vào thay Ruben Gomez
65″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Gustavo Boccoli vào thay Mohammad Ghadir
71″ Giannis Skopelitis (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Marlon de Jesús vào thay Wiyam Amashe
79″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Sunny Kingsley vào thay Giannis Skopelitis
80″ Edwin Linssen (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Ander Murillo (AEK Larnaca) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Njongo Priso (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Tamir Cohen vào thay Yaniv Katan
90″+3″ Gustavo Boccoli (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – AEK Larnaca
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – AEK Larnaca
1″ Trận đấu bắt đầu!
34″ Eyal Golasa (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
42″ Wiyam Amashe (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 0:0 – AEK Larnaca
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 0:0 – AEK Larnaca
53″ Luke Dimech (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ 1:0 Vào! Mohammad Ghadir (Maccabi Haifa) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Taleb Tawatha
65″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Gonzalo García vào thay Kyriakos Pavlou
65″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Njongo Priso vào thay Ruben Gomez
65″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Gustavo Boccoli vào thay Mohammad Ghadir
71″ Giannis Skopelitis (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Marlon de Jesús vào thay Wiyam Amashe
79″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Sunny Kingsley vào thay Giannis Skopelitis
80″ Edwin Linssen (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Ander Murillo (AEK Larnaca) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Njongo Priso (AEK Larnaca) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Tamir Cohen vào thay Yaniv Katan
90″+3″ Gustavo Boccoli (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – AEK Larnaca
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – AEK Larnaca

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – AEK Larnaca

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa AEK Larnaca
Tỷ lệ cầm bóng 53% 47%
Sút cầu môn 7 0
Sút bóng 15 12
Thủ môn cản phá 1 6
Sút ngoài cầu môn 7 6
Phạt góc 6 4
Việt vị 4 0
Phạm lỗi 7 7
Thẻ vàng 2 4
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs AEK Larnaca

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.49 3.87 6.75
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.12 7.5 29

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 2.1
2-0 3.3
2-1 12
3-0 9.5
3-1 29
3-2 61
4-0 29
4-1 56
4-2 81
4-3 91
5-0 61
5-1 81
5-2 81
6-0 81
6-1 91
6-2 251
7-0 301
7-1 301
8-0 501
9-0 501
10-0 501
1-1 7.5
2-2 46
3-3 71
4-4 201
1-2 36
1-3 71
1-4 91
1-5 501
1-6 501
1-7 501
2-3 81
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Maccabi Haifa thắng: 1, hòa: 0, AEK Larnaca thắng: 1
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà AEK Larnaca: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 AEK Larnaca Maccabi Haifa 2-1 49%-51% Europa League
2011 Maccabi Haifa AEK Larnaca 1-0 53%-47% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
AEK Larnaca thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của AEK Larnaca

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Leverkusen 4-2 AEK Larnaca 54%-46%
2018 AEK Larnaca 0-1 Zurich 56.2%-43.8%
2018 AEK Larnaca 3-0 Trencin 0%-0%
2018 Trencin 1-1 AEK Larnaca 50%-50%
2018 AEK Larnaca 5-0 Sturm 0%-0%
2018 Sturm 0-2 AEK Larnaca 0%-0%
2018 AEK Larnaca 4-0 Dundalk 0%-0%
2018 Dundalk 0-0 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 0-0 Plzen 0%-0%
2017 Plzen 3-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 Schalke 04 0-0 AEK Larnaca 53%-47%
2011 Steaua 4-2 Maccabi Haifa 35.1%-64.9%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2011 Maccabi Haifa 5-0 Steaua 62%-38%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2011 Schalke 04 3-1 Maccabi Haifa 60.7%-39.3%
2011 Schalke 04 0-0 AEK Larnaca 53%-47%
2010 Dinamo Minsk 3-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%
2010 Maccabi Haifa 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 0-1 Bordeaux 55.4%-44.6%
2015 AEK Larnaca 0-1 Bordeaux 0%-0%
2009 Bordeaux 1-0 Maccabi Haifa 59.6%-40.4%
2015 AEK Larnaca 0-1 Bordeaux 0%-0%