Kobenhavn vs Vorskla

16-9-2011 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Parken Stadion, trọng tài Stanislav Todorov
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Pierre Bengtsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/11/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
3
Hậu vệ Solvi Ottesen Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/17/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Christian Grindheim [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/16/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Morten Nordstrand [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/7/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
9
Dame N’Doye 14
Hậu vệ Johnny Thomsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/26/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Thomas Kristensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
16
Hậu vệ Ragnar Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
17
Thủ môn Johan Wiland [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
21
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
27
Tiền vệ Christian Bolanos [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 5/16/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
30
Thủ môn Kim Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền đạo Cesar Santin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/24/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền đạo Pape Pate Diouf [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 4/4/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
13
Hậu vệ Bryan Oviedo [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 2/18/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
19
Tiền đạo Johan Absalonsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/15/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
22
Tiền đạo Youssef Toutouh [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/6/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
24
Hậu vệ Cristian Gamboa [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 10/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
26
Đội hình Vorskla
Hậu vệ Armand Dallku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/16/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
5
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Ivan Kryvosheyenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/11/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
11
Thủ môn Serhiy Velychko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/9/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền đạo Dmitri Osipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/12/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Serhiy Zakarliuka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/17/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
20
Tiền đạo Ahmed Januzi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/8/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
27
Hậu vệ Yevhen Selin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
33
Tiền vệ Volodymyr Chesnakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
48
Hậu vệ Oleksiy Kurylov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
78
Thủ môn Serhiy Dolganskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1974 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Dmitri Yesin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/15/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
7
Hậu vệ Yevhen Peskov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/22/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền đạo Vasyl Sachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/3/1975 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
17
Tiền đạo Oleksiy Chychykov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền vệ Andriy Oberemko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/18/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82

Tường thuật Kobenhavn vs Vorskla

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ Roman Bezus (Vorskla) nhận thẻ vàng
16″ Oleksiy Kurilov (Vorskla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 0:0 – Vorskla
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 0:0 – Vorskla
53″ Bị phạt đền 11m: Aleksandr Matveev (Vorskla) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
54″ 1:0 Vàoooo!! Morten Nordstrand (Kobenhavn) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
55″ Aleksandr Matveev (Vorskla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Thomas Kristensen (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Johan Absalonsen vào thay Thomas Kristensen
69″ Thay người bên phía đội Vorskla:Oleg Barannik vào thay Roman Bezus
75″ Thay người bên phía đội Vorskla:Artem Gromov vào thay Pavlo Rebenok
79″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:César Santin vào thay Morten Nordstrand
85″ César Santin (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Vorskla:Vasiliy Sachko vào thay Ahmed Januzi
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 1:0 – Vorskla
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 1:0 – Vorskla
1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ Roman Bezus (Vorskla) nhận thẻ vàng
16″ Oleksiy Kurilov (Vorskla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 0:0 – Vorskla
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 0:0 – Vorskla
53″ Bị phạt đền 11m: Aleksandr Matveev (Vorskla) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
54″ 1:0 Vàoooo!! Morten Nordstrand (Kobenhavn) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
55″ Aleksandr Matveev (Vorskla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Thomas Kristensen (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Johan Absalonsen vào thay Thomas Kristensen
69″ Thay người bên phía đội Vorskla:Oleg Barannik vào thay Roman Bezus
75″ Thay người bên phía đội Vorskla:Artem Gromov vào thay Pavlo Rebenok
79″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:César Santin vào thay Morten Nordstrand
85″ César Santin (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Vorskla:Vasiliy Sachko vào thay Ahmed Januzi
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 1:0 – Vorskla
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 1:0 – Vorskla

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – Vorskla

Chỉ số quan trọng Kobenhavn Vorskla
Tỷ lệ cầm bóng 49.6% 50.4%
Sút cầu môn 3 0
Sút bóng 5 10
Thủ môn cản phá 1 2
Sút ngoài cầu môn 1 8
Phạt góc 3 1
Việt vị 0 4
Phạm lỗi 20 10
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs Vorskla

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.57 3.77 5.63
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.18 5.8 23

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 1.4
2-0 5
2-1 21
3-0 26
3-1 51
3-2 51
4-0 56
4-1 46
4-2 71
4-3 101
5-0 61
5-1 71
5-2 126
6-0 151
6-1 151
6-2 251
7-0 301
7-1 301
8-0 501
9-0 501
10-0 501
1-1 7
2-2 56
3-3 67
4-4 201
1-2 36
1-3 61
1-4 126
1-5 501
1-6 501
1-7 501
2-3 66
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Kobenhavn thắng: 1, hòa: 1, Vorskla thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà Vorskla: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Vorskla Kobenhavn 1-1 43.3%-56.7% Europa League
2011 Kobenhavn Vorskla 1-0 49.6%-50.4% Europa League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Vorskla thắng: 1, hòa: 3, thua: 11

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vorskla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sporting CP 3-0 Vorskla 62.8%-37.2%
2018 Vorskla 0-3 Arsenal 43%-57%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Vorskla 1-2 Sporting CP 41%-59%
2018 Arsenal 4-2 Vorskla 68.3%-31.7%
2016 Vorskla 2-3 Lokomotiva 0%-0%
2016 Lokomotiva 0-0 Vorskla 0%-0%
2015 Vorskla 3-1 Zilina 0%-0%
2015 Zilina 2-0 Vorskla 0%-0%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Vorskla 1-1 Kobenhavn 43.3%-56.7%
2011 Vorskla 1-3 Standard 63.6%-36.4%
2011 Standard 0-0 Vorskla 54.2%-45.8%
2011 Vorskla 1-2 Hannover 96 52.7%-47.3%
2011 Kobenhavn 1-0 Vorskla 49.6%-50.4%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Kobenhavn 2-1 Karabakh 57%-43%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2017 Karabakh 1-0 Kobenhavn 60%-40%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2017 Kobenhavn 1-2 Zilina 0%-0%
2015 Vorskla 3-1 Zilina 0%-0%
2017 Zilina 1-3 Kobenhavn 0%-0%
2015 Vorskla 3-1 Zilina 0%-0%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2011 Vorskla 1-3 Standard 63.6%-36.4%
2011 Kobenhavn 1-2 Hannover 96 47%-53%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Hannover 96 2-2 Kobenhavn 46.7%-53.3%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Standard 3-0 Kobenhavn 50%-50%
2011 Vorskla 1-3 Standard 63.6%-36.4%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2009 Vorskla 2-1 Benfica 0%-0%
2007 Benfica 2-1 Kobenhavn 0%-0%
2009 Vorskla 2-1 Benfica 0%-0%
2006 Benfica 3-1 Kobenhavn 49.8%-50.2%
2009 Vorskla 2-1 Benfica 0%-0%
2006 Kobenhavn 0-0 Benfica 45.5%-54.5%
2009 Vorskla 2-1 Benfica 0%-0%