Austria Wien vs Metalist Kharkiv

16-9-2011 2h:5″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Franz Horr Stadion, trọng tài Mike Dean
Đội hình Austria Wien
Thủ môn Pascal Grunwald [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/13/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Kaja Rogulj [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 6/15/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
4
Hậu vệ Florian Klein [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/17/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Roland Linz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/8/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
9
Hậu vệ Manuel Ortlechner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/4/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Zlatko Junuzovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/26/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
16
Tiền vệ Michael Liendl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Marko Stankovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/17/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Marin Leovac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/7/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Markus Suttner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/16/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
29
Tiền vệ Nacer Barazite [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/27/1990 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 91cm
39
Tiền vệ Peter Hlinka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1978 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền đạo Tomas Jun [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Heinza Lindner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Alexander Gorgon [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/28/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
20
Thủ môn Gunther Arnberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/17/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
21
Tiền đạo Dario Tadic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/11/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
28
Hậu vệ Fabian Koch [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
30
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
21
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Taison Barcellos Freda [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
77
Thủ môn Maxym Startsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Oleksandr Romanchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Sergei Tkachev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/19/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
71

Tường thuật Austria Wien vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 1:0 Vào! Tomás Jun (Austria Wien) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
29″ Zlatko Junuzovic (Austria Wien) nhận thẻ vàng
38″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Milan Obradovic vào thay Cristian Villagra bị chấn thương
45″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Austria Wien – 1:0 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Austria Wien – 1:0 – Metalist Kharkiv
54″ Jonathan Cristaldo (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
56″ 1:1 Vào! Papa Gueye (Metalist Kharkiv) – Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Cleiton Xavier
59″ Juan Manuel Torres (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Georg Margreitter (Austria Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
78″ Bị phạt đền 11m: Pascal Grünwald (Austria Wien) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
78″ Pascal Grünwald (Austria Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
79″ 1:2 Vào! Cleiton Xavier (Metalist Kharkiv) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
80″ Thay người bên phía đội Austria Wien:Alexander Gorgon vào thay Alexander Grünwald
83″ Milan Obradovic (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Thay người bên phía đội Austria Wien:Marko Stankovic vào thay Tomás Jun
85″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Oleg Shelayev vào thay Jonathan Cristaldo
90″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Andriy Berezovchuk vào thay Milan Obradovic bị chấn thương
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Austria Wien – 1:2 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Austria Wien – 1:2 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Austria Wien – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Austria Wien Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 51% 49%
Sút cầu môn 7 5
Sút bóng 13 15
Thủ môn cản phá 3 5
Sút ngoài cầu môn 3 5
Phạt góc 0 5
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 14 19
Thẻ vàng 3 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Austria Wien vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.69 3.17 2.56
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.57 3.4 7.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 34
4-2 66
4-3 81
5-2 71
5-3 91
6-2 501
2-2 9.5
3-3 56
4-4 91
1-2 4.2
1-3 15
1-4 46
1-5 71
1-6 301
1-7 501
2-3 29
2-4 61
2-5 81
2-6 501
3-4 81
3-5 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Austria Wien thắng: 0, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 2
Sân nhà Austria Wien: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Metalist Kharkiv Austria Wien 4-1 50%-50% Europa League
2011 Austria Wien Metalist Kharkiv 1-2 51%-49% Europa League

Phong độ gần đây

Austria Wien thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Austria Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Austria Wien 0-1 Dortmund 39%-61%
2017 Austria Wien 0-0 AEK Athens 61.4%-38.6%
2017 AC Milan 5-1 Austria Wien 57%-43%
2017 Rijeka 1-4 Austria Wien 46.3%-53.7%
2017 Austria Wien 1-3 Rijeka 59%-41%
2017 AEK Athens 2-2 Austria Wien 53.3%-46.7%
2017 Austria Wien 1-5 AC Milan 40.3%-59.7%
2017 Austria Wien 0-1 Osijek 50%-100%
2017 Osijek 1-2 Austria Wien 50%-50%
2017 AEL Limassol 1-2 Austria Wien 0%-0%
2017 Austria Wien 0-0 AEL Limassol 0%-0%
2016 Plzen 3-2 Austria Wien 43%-57%
2016 Austria Wien 1-2 Astra Giurgiu 62%-38%
2016 Austria Wien 2-4 Roma 48.8%-51.2%
2016 Roma 3-3 Austria Wien 60.5%-39.5%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Rijeka 1-4 Austria Wien 46.3%-53.7%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Rijeka 0%-0%
2017 Austria Wien 1-3 Rijeka 59%-41%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Rijeka 0%-0%
2016 Rosenborg 1-2 Austria Wien 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2016 Austria Wien 2-1 Rosenborg 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2011 Austria Wien 2-0 Malmo 54.7%-45.3%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2011 Austria Wien 2-2 AZ Alkmaar 47%-53%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2011 AZ Alkmaar 2-2 Austria Wien 60%-40%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2011 Malmo 1-2 Austria Wien 50%-50%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2010 Austria Wien 3-0 Ruch 0%-0%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2010 Ruch 1-3 Austria Wien 0%-0%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2007 Galatasaray 0-0 Austria Wien 56%-44%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2006 Austria Wien 1-0 Legia 0%-0%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2006 Legia 1-1 Austria Wien 0%-0%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2006 Benfica 3-0 Austria Wien 0%-0%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2006 Austria Wien 1-1 Benfica 0%-0%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%