Sochaux vs Metalist Kharkiv

26-8-2011 1h:45″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Auguste Bonal, trọng tài E González
Đội hình Sochaux
Hậu vệ Sebastien Corchia [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
2
Hậu vệ Carlao [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Kevin Anin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/4/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Ryad Boudebouz [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 2/19/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 59cm
10
Hậu vệ Yassin Mikari [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 1/8/1983 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
11
Tiền vệ Marvin Martin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 63cm
14
Thủ môn Teddy Richert [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/20/1974 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
16
Tiền đạo Edouard Butin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/16/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền đạo Vincent Nogueira [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/15/1988 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 54cm
21
Hậu vệ David Sauget [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/22/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
23
Hậu vệ Damien Perquis [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/9/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Rafael Dias [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Sloan Privat [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/24/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Frederic Duplus [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/7/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền vệ Sebastien Roudet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/15/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
18
Tiền vệ Loic Poujol [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/27/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 77cm
27
Hậu vệ Mathieu Peybernes [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/21/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 62cm
29
Thủ môn Papa Demba Camara (aka Papa Camara) [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 72cm
30
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
21
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Taison Barcellos Freda [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
77
Thủ môn Maxym Startsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Oleksandr Romanchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Sergei Tkachev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/19/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
71

Tường thuật Sochaux vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 0:1 Vàooo!! Sosa (Metalist Kharkiv)
7″ Marvin Martin (Sochaux) nhận thẻ vàng
11″ 0:2 Vàooo!! Cristaldo (Metalist Kharkiv)
13″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
41″ 0:3 Vàooo!! Cristaldo (Metalist Kharkiv)
41″ Thay người bên phía đội Sochaux:Privat vào thay Mikari
45″+1″ Anin (Sochaux) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Sochaux – 0:3 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sochaux – 0:3 – Metalist Kharkiv
46″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Taison vào thay Fininho
51″ 0:4 Vàooo!! Taison (Metalist Kharkiv)
54″ Thay người bên phía đội Sochaux:Roudet vào thay Marvin Martin
55″ Goryainov (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
55″ Torsiglieri (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
57″ Nogueira (Sochaux) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Sochaux:Peybernes vào thay Perquis
65″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Valyayev vào thay Sosa
72″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Dević vào thay Cristaldo
81″ Nogueira (Sochaux) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Sochaux – 0:4 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Sochaux – 0:4 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Sochaux – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Sochaux Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Sochaux vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.87 3.32 4.04
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
46 21 1.02

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 81
0-4 23
0-5 61
0-6 501
0-7 501
0-8 501
0-9 501
1-4 23
1-5 61
1-6 501
1-7 501
2-4 36
2-5 71
2-6 501
3-4 61
3-5 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Sochaux thắng: 0, hòa: 1, Metalist Kharkiv thắng: 1
Sân nhà Sochaux: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Sochaux Metalist Kharkiv 0-4 0%-0% Europa League
2011 Metalist Kharkiv Sochaux 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Sochaux thắng: 7, hòa: 4, thua: 4
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Sochaux

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Sochaux 0-3 Evian 66%-33%
2014 Rennes 1-2 Sochaux 53%-46%
2014 Sochaux 2-0 Nice 45%-55%
2014 Sochaux 1-1 Paris SG 36%-63%
2014 Reims 0-1 Sochaux 56.8%-43.2%
2014 Sochaux 2-0 Toulouse 42%-57%
2014 Bastia 2-2 Sochaux 55.6%-44.4%
2014 Sochaux 1-1 Marseille
2014 St.Etienne 3-1 Sochaux 59.6%-40.4%
2014 Sochaux 2-0 Lorient
2014 Monaco 2-1 Sochaux 59.2%-40.8%
2014 Sochaux 2-0 Bordeaux
2014 Valenciennes 2-2 Sochaux 60.1%-39.9%
2014 Sochaux 1-0 Guingamp 48.9%-51.1%
2014 Lille 2-0 Sochaux 61%-39%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng