Panathinaikos vs Odense

3-8-2011 1h:45″
3 : 4
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân OACA Spiros Louis Stadium, trọng tài Andre Marriner
Đội hình Panathinaikos
Thủ môn Alexandros Tzorvas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/12/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Sarriegi [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/18/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
3
Hậu vệ Jean-Alain Boumsong [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/13/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
4
Tiền vệ Sotiris Ninis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/2/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Sebastian Leto [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
11
Hậu vệ Stergos Marinos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
22
Tiền vệ Simao Junior [+]

Quốc tịch: Mozambique Ngày sinh: 7/23/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
23
Hậu vệ Loukas Vyntra [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/4/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
24
Antonis Petropoulos 28
Tiền vệ Kostas Katsouranis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/20/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
29
Hậu vệ Nikos Spyropoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/9/1983 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
31
Hậu vệ Cedric Kante [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 7/5/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền đạo Jose Verdu Nicolas (aka Toche) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền đạo Quincy Owusu-Abeyie [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/15/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Mattias Bjarsmyr [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
18
Tiền vệ Georgios Karagounis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/5/1977 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
26
Thủ môn Orestis Karnezis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/10/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
27
Tiền đạo Silva Cleyton [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/7/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
38
Đội hình Odense
Hậu vệ Espen Ruud [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/28/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
2
Tiền vệ Hans Henrik Andreasen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Anders Moller Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/25/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền đạo Peter Maduabuci Utaka [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Tore Reginiussen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/10/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Rasmus Falk Jensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
9
Tiền vệ Andreas Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/4/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
10
Hậu vệ Chris Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/26/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
15
Hậu vệ Bernard Mendy [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/19/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
22
Tiền vệ Bashkim Kadrii [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/9/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
24
Thủ môn Stefan Wessels [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/27/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 89cm
33
Thủ môn Mads Toppel [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/31/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
17
Tiền vệ Eric Djemba-Djemba [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 5/4/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
19
Hậu vệ Timmi Johansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/7/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
20
Tiền vệ Rurik Gislason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Hậu vệ Oliver Larsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Daniel Hoegh [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/6/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 74cm
26
Tiền vệ Christian Bannis [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
40

Tường thuật Panathinaikos vs Odense

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 0:1 Vàoo! Johansson (Odense)
20″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Toché vào thay Marinos
21″ Ruud (Odense) nhận thẻ vàng
24″ Mendy (Odense) nhận thẻ vàng
35″ 1:1 Vàoo! Boumsong (Panathinaikos)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Panathinaikos – 1:1 – Odense
46″ Hiệp hai bắt đầu! Panathinaikos – 1:1 – Odense
50″ 2:1 Vàoo! Toché (Panathinaikos)
54″ Katsouranis (Panathinaikos) nhận thẻ vàng
58″ 2:2 Vàoo! Ruud (Odense)
67″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Petropoulos vào thay Cleyton
74″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Karagounis vào thay Katsouranis
76″ Wessels (Odense) nhận thẻ vàng
80″ 2:3 Vàoo! Kadrii (Odense)
81″ Kadrii (Odense) nhận thẻ vàng
87″ Thay người bên phía đội Odense:Traoré vào thay Utaka
88″ 2:4 Vàoo! Andreasen (Odense)
90″+3″ Mendy (Odense) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+5″ 3:4 Vàoo! Petropoulos (Panathinaikos)
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Panathinaikos – 3:4 – Odense
0″ Trận đấu kết thúc! Panathinaikos – 3:4 – Odense

Thống kê chuyên môn trận Panathinaikos – Odense

Chỉ số quan trọng Panathinaikos Odense
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Panathinaikos vs Odense

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.6 3.65 5.49
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.2 2.3 5.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
5-4 126
6-4 126
4-4 66
3-4 51
3-5 126
3-6 126
4-5 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Panathinaikos thắng: 0, hòa: 1, Odense thắng: 1
Sân nhà Panathinaikos: 1, sân nhà Odense: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Panathinaikos Odense 3-4 0%-0% Champions League
2011 Odense Panathinaikos 1-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Panathinaikos thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Odense thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Panathinaikos

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 1-0 Panathinaikos 50.7%-49.3%
2017 Panathinaikos 2-3 Athletic Bilbao 48.4%-51.6%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Panathinaikos 0-2 Celta Vigo 41.9%-58.1%
2016 Ajax 2-0 Panathinaikos 66%-34%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Celta Vigo 2-0 Panathinaikos 59%-41%
2016 Panathinaikos 1-2 Ajax 43%-57%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 AIK Solna 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 1-0 AIK Solna 0%-0%
2015 Panathinaikos 2-2 Gabala 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Odense

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Fulham 2-2 Odense 50.3%-49.7%
2011 Odense 1-2 Wisla 47.8%-52.2%
2011 Twente 3-2 Odense 64.4%-35.6%
2011 Odense 1-4 Twente 37.8%-62.2%
2011 Odense 0-2 Fulham 44.1%-55.9%
2011 Wisla 1-3 Odense 50%-50%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2011 Odense 1-0 Villarreal 33.3%-66.7%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%
2011 Odense 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2010 Stuttgart 5-1 Odense 57.9%-42.1%
2010 Odense 1-1 Getafe 42%-58%
2010 Odense 2-0 Young Boys 49.7%-50.3%
2010 Young Boys 4-2 Odense 50.4%-49.6%
2010 Odense 1-2 Stuttgart 51%-49%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Sparta Praha 0%-0%
2007 Sparta Praha 0-0 Odense 0%-0%
2009 Sparta Praha 3-1 Panathinaikos 0%-0%
2007 Sparta Praha 0-0 Odense 0%-0%
2009 Panathinaikos 1-2 Villarreal 48.1%-51.9%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2009 Villarreal 1-1 Panathinaikos 65.7%-34.3%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2008 Panathinaikos 1-0 Sparta Praha 0%-0%
2007 Sparta Praha 0-0 Odense 0%-0%
2008 Sparta Praha 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2007 Sparta Praha 0-0 Odense 0%-0%
2007 Panathinaikos 0-0 Lens 43%-57%
2006 Odense 1-1 Lens 48%-52%
2007 Lens 3-1 Panathinaikos 56%-44%
2006 Odense 1-1 Lens 48%-52%
2005 Panathinaikos 4-1 Wisla 0%-0%
2011 Odense 1-2 Wisla 47.8%-52.2%
2005 Wisla 3-1 Panathinaikos 0%-0%
2011 Odense 1-2 Wisla 47.8%-52.2%