Karpaty Lviv vs PAOK

26-8-2011 2h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ukrayina Stadion, trọng tài Fredy Fautrel
Đội hình Karpaty Lviv
Hậu vệ Ivan Milosevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Ihor Oshchypko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền vệ Ihor Khudobyak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Hậu vệ Borja Gomez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/14/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
20
Tiền vệ Andriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
25
Thủ môn Martin Bogatinov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/26/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
32
Hậu vệ Artem Fedetskiy (aka Artem Fedetskyi) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
44
Tiền đạo Lucas Perez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
77
Tiền vệ Danilo Avelar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/9/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
89
Tiền đạo German Pacheco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 5/19/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
99
Tiền vệ Cristobal Marquez (aka Cristobal) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/21/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Andrei Voronkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/8/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Taras Petrivskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền đạo Yaroslav Martynyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/20/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 81cm
19
Hậu vệ Gregor Balazic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
21
Thủ môn Andriy Tlumak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/7/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Kostyantyn Kravchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/24/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
30
Đội hình PAOK
Tiền vệ Perez Pablo Garcia [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 5/10/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
5
Hậu vệ Bruno Cirillo [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/20/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
8
Hậu vệ Stilianos Malezas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/10/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 81cm
13
Hậu vệ Dorvalino Lino [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/31/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Georgios Fotakis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/28/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
18
Hậu vệ Adelino De Freitas (aka Vieirinha) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/23/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
20
Tiền vệ Costin Lazar [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
25
Tiền đạo Stefanos Athanasiadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
33
Hậu vệ Oeliton Araujo dos Santos (aka Etto) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/8/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
77
Tiền vệ Diego Arias [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 6/15/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
85
Thủ môn Dario Kresic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/10/1984 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
91
Thủ môn Konstantinos Chalkias [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/29/1974 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 82cm
1
Tiền đạo Georgios Georgiadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/7/1972 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
7
Hậu vệ Bertrand Robert [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
11
Tiền đạo Athanasios Papazoglou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/29/1988 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 82cm
14
Hậu vệ Miroslaw Sznaucner [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/8/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
27
Tiền vệ Stavros Tsoukalas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/28/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
28
Hậu vệ Mirko Savini [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/10/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
36

Tường thuật Karpaty Lviv vs PAOK

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Georgiadis (PAOK) nhận thẻ vàng
34″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Kravchenko vào thay Golodyuk
40″ Malezas (PAOK) nhận thẻ vàng
40″ Lucas (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng
44″ Balafas (PAOK) nhận thẻ vàng
45″ Etto (PAOK) nhận thẻ vàng
45″ 1:0 Vàooo!! Lucas (Karpaty Lviv) – Đá phạt 11m
45″+1″ Fedetskiy (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Karpaty Lviv – 1:0 – PAOK
46″ Hiệp hai bắt đầu! Karpaty Lviv – 1:0 – PAOK
54″ Tkachuk (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng
55″ 1:1 Vàooo!! Balafas (PAOK)
67″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Kopolovets vào thay William Batista
69″ Fedetskiy (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng thứ hai
74″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Pacheco vào thay Cristóbal
83″ Thay người bên phía đội PAOK:Salpingidis vào thay Vieirinha
88″ Thay người bên phía đội PAOK:Tsoukalas vào thay Lazăr
89″ Borja Gómez (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội PAOK:Robert vào thay Athanasiadis
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Karpaty Lviv – 1:1 – PAOK
0″ Trận đấu kết thúc! Karpaty Lviv – 1:1 – PAOK

Thống kê chuyên môn trận Karpaty Lviv – PAOK

Chỉ số quan trọng Karpaty Lviv PAOK
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Karpaty Lviv vs PAOK

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.94 3.32 3.75
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8.5 1.25 7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 3.6
3-1 10
3-2 23
4-1 29
4-2 51
4-3 91
5-1 66
5-2 91
6-1 301
6-2 501
7-1 501
1-1 2.25
2-2 9.5
3-3 56
4-4 201
1-2 6.5
1-3 29
1-4 66
1-5 301
1-6 501
1-7 501
2-3 36
2-4 71
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Karpaty Lviv thắng: 0, hòa: 1, PAOK thắng: 1
Sân nhà Karpaty Lviv: 1, sân nhà PAOK: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Karpaty Lviv PAOK 1-1 0%-0% Europa League
2011 PAOK Karpaty Lviv 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Karpaty Lviv thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
PAOK thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Karpaty Lviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Karpaty Lviv 1-1 PAOK 0%-0%
2011 PAOK 2-0 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 St Patrick’s 1-3 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 Karpaty Lviv 2-0 St Patrick’s 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%
2010 Karpaty Lviv 0-1 Sevilla 45.4%-54.6%
2010 Paris SG 2-0 Karpaty Lviv 47.3%-52.7%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Galatasaray 0%-0%
2010 Galatasaray 2-2 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Zestaponi 0-1 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-0 Zestaponi 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 3-2 KR Reykjavik 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của PAOK

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 PAOK 1-4 Benfica 52.2%-47.8%
2018 Benfica 1-1 PAOK 64%-36%
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 3-2 Spartak Moskva 0%-0%
2018 FC Basel 0-3 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 2-1 FC Basel 0%-0%
2017 Ostersunds 2-0 PAOK 0%-0%
2017 PAOK 3-1 Ostersunds 0%-0%
2017 PAOK 2-0 Olimpik Donetsk 0%-0%
2017 Olimpik Donetsk 1-1 PAOK 0%-0%
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2017 PAOK 0-3 Schalke 04 40.2%-59.8%
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Fiorentina 2-3 PAOK 71.6%-28.4%
2016 PAOK 0-1 Karabakh 54.9%-45.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2015 Dortmund 0-1 PAOK 77%-23%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2015 Dortmund 0-1 PAOK 77%-23%