Hapoel Tel-Aviv vs Ekranas

26-8-2011 0h:30″
4 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Bloomfield Stadium, trọng tài Artyom Kuchin
Đội hình Hapoel Tel-Aviv
Hậu vệ Mario Pecalka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/28/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
3
Tiền vệ Yossi Shivhon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/22/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Walid Badir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/12/1974 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Salim Toama [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/9/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền đạo Omer Damari [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/24/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Shay Abutbul [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
18
Hậu vệ Dedi Ben Dayan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/22/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
19
Hậu vệ Omri Canada [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/6/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Tiền vệ Avihai Yadin [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
26
Thủ môn Edel Apoula [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/16/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
30
Tiền đạo Toto Tamuz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
99
Hậu vệ Bevan Fransman [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 10/31/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền vệ Abbas Mahmmoud [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/29/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Maharan Lala [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền vệ Elroy Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Roei Gordana [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/6/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Boris Kleyman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
22
Hậu vệ Gal Shish [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/28/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
25
Đội hình Ekranas
Dainius Gleveckas 3
Tiền vệ Ramunas Radavicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/20/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền vệ Aurimas Kucys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/22/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
10
Tiền đạo Andrius Velicka [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/4/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 82cm
17
Hậu vệ Andrius Joksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/12/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
18
Thủ môn Emilijus Zubas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/10/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Mauro Dos Santos (aka Mauro Alonso) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/18/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Adama Fofana 24
Uchenna Umeh 32
Tiền vệ Giedrius Tomkevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/29/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
77
Mantas Samusiovas 78
Marius Skinderis 5
Jevgenij Moroz 8
Tiền vệ Arnas Ribokas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/14/1993 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
9
Thủ môn Tadas Kauneckas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
12
Nerijus Sasnauskas 15
Tiền đạo Tadas Markevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/10/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
28
Rytis Pilotas 88

Tường thuật Hapoel Tel-Aviv vs Ekranas

1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Tomkevičius (Ekranas) nhận thẻ vàng
37″ 1:0 Vàoo! E. Cohen (Hapoel Tel-Aviv)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 1:0 – Ekranas
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hapoel Tel-Aviv – 1:0 – Ekranas
53″ 2:0 Vàoo! Damari (Hapoel Tel-Aviv)
57″ Thay người bên phía đội Ekranas:Fofana vào thay Velička
61″ Jokšas (Ekranas) nhận thẻ vàng
64″ Dedura (Ekranas) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Ekranas:Vertelis vào thay Gleveckas
71″ Abutbul (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
73″ Kučys (Ekranas) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Toama vào thay E. Cohen
79″ Thay người bên phía đội Ekranas:Mauro Alonso vào thay Andjelković
81″ 3:0 Vàoo! Tamuz (Hapoel Tel-Aviv)
85″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Lala vào thay Damari
85″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Mahmmoud vào thay Gordana
90″+1″ 4:0 Vàoo! Lala (Hapoel Tel-Aviv)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 4:0 – Ekranas
0″ Trận đấu kết thúc! Hapoel Tel-Aviv – 4:0 – Ekranas

Thống kê chuyên môn trận Hapoel Tel-Aviv – Ekranas

Chỉ số quan trọng Hapoel Tel-Aviv Ekranas
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hapoel Tel-Aviv vs Ekranas

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.7 -0.86
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.75 -0.87
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.16 6.99 14.05
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 56 71

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-0 7
4-1 41
4-2 56
4-3 91
5-0 23
5-1 61
5-2 71
6-0 51
6-1 66
6-2 91
7-0 71
7-1 91
8-0 151
9-0 251
4-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Hapoel Tel-Aviv thắng: 1, hòa: 0, Ekranas thắng: 1
Sân nhà Hapoel Tel-Aviv: 1, sân nhà Ekranas: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Hapoel Tel-Aviv Ekranas 4-0 0%-0% Europa League
2011 Ekranas Hapoel Tel-Aviv 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Hapoel Tel-Aviv thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Ekranas thắng: 3, hòa: 2, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hapoel Tel-Aviv 1-0 FC Astana 0%-0%
2014 FC Astana 3-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 2-2 Beroe 0%-0%
2013 Beroe 1-4 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Dudelange 0%-0%
2012 Dudelange 1-3 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ekranas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Ekranas 1-2 Crusaders 0%-0%
2014 Crusaders 3-1 Ekranas 0%-0%
2013 FH Hafnarfjardar 2-1 Ekranas 0%-0%
2013 Ekranas 0-1 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2012 Steaua 3-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 0-2 Steaua 0%-0%
2012 Ekranas 0-6 Anderlecht 0%-0%
2012 Anderlecht 5-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 2-1 Shamrock Rovers 0%-0%
2012 Shamrock Rovers 0-0 Ekranas 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 BATE Borisov 3-1 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Valletta 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2007 Anderlecht 2-0 Hapoel Tel-Aviv 50%-50%
2012 Ekranas 0-6 Anderlecht 0%-0%