Ekranas vs Hapoel Tel-Aviv

18-8-2011 23h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Aukštaitija, trọng tài Sascha Kever
Đội hình Ekranas
Dainius Gleveckas 3
Tiền vệ Ramunas Radavicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/20/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền vệ Aurimas Kucys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/22/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
10
Tiền đạo Andrius Velicka [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/4/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 82cm
17
Hậu vệ Andrius Joksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/12/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
18
Thủ môn Emilijus Zubas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/10/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Mauro Dos Santos (aka Mauro Alonso) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/18/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Adama Fofana 24
Uchenna Umeh 32
Tiền vệ Giedrius Tomkevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/29/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
77
Mantas Samusiovas 78
Marius Skinderis 5
Jevgenij Moroz 8
Tiền vệ Arnas Ribokas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/14/1993 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
9
Thủ môn Tadas Kauneckas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
12
Nerijus Sasnauskas 15
Tiền đạo Tadas Markevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/10/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
28
Rytis Pilotas 88
Đội hình Hapoel Tel-Aviv
Hậu vệ Mario Pecalka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/28/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
3
Tiền vệ Yossi Shivhon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/22/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Walid Badir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/12/1974 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Salim Toama [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/9/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền đạo Omer Damari [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/24/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Shay Abutbul [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
18
Hậu vệ Dedi Ben Dayan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/22/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
19
Hậu vệ Omri Canada [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/6/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Tiền vệ Avihai Yadin [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
26
Thủ môn Edel Apoula [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/16/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
30
Tiền đạo Toto Tamuz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
99
Hậu vệ Bevan Fransman [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 10/31/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền vệ Abbas Mahmmoud [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/29/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Maharan Lala [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền vệ Elroy Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Roei Gordana [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/6/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Boris Kleyman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
22
Hậu vệ Gal Shish [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/28/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
25

Tường thuật Ekranas vs Hapoel Tel-Aviv

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Ekranas – 0:0 – Hapoel Tel-Aviv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ekranas – 0:0 – Hapoel Tel-Aviv
56″ Ben-Dayan (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
56″ Khutaba (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
56″ Thay người bên phía đội Ekranas:Moroz vào thay Fofana
67″ Yadin (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Lala vào thay Damari
72″ Thay người bên phía đội Ekranas:Markevičius vào thay Umeh
82″ 1:0 Vàoooo!! Samusiovas (Ekranas)
84″ Thay người bên phía đội Ekranas:Skinderis vào thay Mauro Alonso
87″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:E. Cohen vào thay Toama
90″+2″ Jokšas (Ekranas) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Ekranas – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv
0″ Trận đấu kết thúc! Ekranas – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Ekranas – 0:0 – Hapoel Tel-Aviv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ekranas – 0:0 – Hapoel Tel-Aviv
56″ Ben-Dayan (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
56″ Khutaba (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
56″ Thay người bên phía đội Ekranas:Moroz vào thay Fofana
67″ Yadin (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Lala vào thay Damari
72″ Thay người bên phía đội Ekranas:Markevičius vào thay Umeh
82″ 1:0 Vàoooo!! Samusiovas (Ekranas)
84″ Thay người bên phía đội Ekranas:Skinderis vào thay Mauro Alonso
87″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:E. Cohen vào thay Toama
90″+2″ Jokšas (Ekranas) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Ekranas – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv
0″ Trận đấu kết thúc! Ekranas – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv

Thống kê chuyên môn trận Ekranas – Hapoel Tel-Aviv

Chỉ số quan trọng Ekranas Hapoel Tel-Aviv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ekranas vs Hapoel Tel-Aviv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.03 3.38 1.85
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
12 3.8 1.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 17
2-0 56
2-1 51
3-0 71
3-1 81
3-2 81
4-0 126
4-1 126
4-2 126
4-3 151
5-0 501
5-1 501
5-2 501
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
8-0 501
9-0 501
10-0 501
1-1 12
2-2 56
3-3 81
4-4 201
1-2 17
1-3 29
1-4 51
1-5 71
1-6 81
1-7 501
2-3 67
2-4 71
2-5 81
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Ekranas thắng: 1, hòa: 0, Hapoel Tel-Aviv thắng: 1
Sân nhà Ekranas: 1, sân nhà Hapoel Tel-Aviv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Hapoel Tel-Aviv Ekranas 4-0 0%-0% Europa League
2011 Ekranas Hapoel Tel-Aviv 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Ekranas thắng: 3, hòa: 2, thua: 10
Hapoel Tel-Aviv thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Ekranas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Ekranas 1-2 Crusaders 0%-0%
2014 Crusaders 3-1 Ekranas 0%-0%
2013 FH Hafnarfjardar 2-1 Ekranas 0%-0%
2013 Ekranas 0-1 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2012 Steaua 3-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 0-2 Steaua 0%-0%
2012 Ekranas 0-6 Anderlecht 0%-0%
2012 Anderlecht 5-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 2-1 Shamrock Rovers 0%-0%
2012 Shamrock Rovers 0-0 Ekranas 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 BATE Borisov 3-1 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Valletta 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hapoel Tel-Aviv 1-0 FC Astana 0%-0%
2014 FC Astana 3-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 2-2 Beroe 0%-0%
2013 Beroe 1-4 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Dudelange 0%-0%
2012 Dudelange 1-3 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Ekranas 0-6 Anderlecht 0%-0%
2007 Anderlecht 2-0 Hapoel Tel-Aviv 50%-50%
2012 Anderlecht 5-0 Ekranas 0%-0%
2007 Anderlecht 2-0 Hapoel Tel-Aviv 50%-50%