Dinamo Bucuresti vs Vorskla

25-8-2011 22h:0″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dinamo, trọng tài Cyril Zimmermann
Đội hình Dinamo Bucuresti
Hậu vệ Zie Diabate [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 3/2/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
2
Tiền vệ Djakaridja Kone [+]

Quốc tịch: Burkina Faso Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Catalin Munteanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/26/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Marius Silviu Alexe [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Adrian Scarlatache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/5/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
25
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
26
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
30
Thủ môn Cristian Balgradean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
34
Tiền vệ Bogdan Aurelian Patrascu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/6/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Georgian Paun [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/24/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
14
Hậu vệ Razvan Cazacu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/17/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
17
Thủ môn Kristijan Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/17/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
23
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
29
Hậu vệ Nicolae Musat [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/4/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
32
Tiền vệ Andrei Stanescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/27/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
33
Đội hình Vorskla
Hậu vệ Armand Dallku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/16/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
5
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Ivan Kryvosheyenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/11/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
11
Thủ môn Serhiy Velychko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/9/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền đạo Dmitri Osipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/12/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Serhiy Zakarliuka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/17/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
20
Tiền đạo Ahmed Januzi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/8/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
27
Hậu vệ Yevhen Selin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
33
Tiền vệ Volodymyr Chesnakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
48
Hậu vệ Oleksiy Kurylov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
78
Thủ môn Serhiy Dolganskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1974 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Dmitri Yesin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/15/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
7
Hậu vệ Yevhen Peskov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/22/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền đạo Vasyl Sachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/3/1975 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
17
Tiền đạo Oleksiy Chychykov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền vệ Andriy Oberemko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/18/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82

Tường thuật Dinamo Bucuresti vs Vorskla

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 0:1 Vào! Januzi (Vorskla)
45″ 1:1 Vào! Torje (Dinamo Bucuresti)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 1:1 – Vorskla
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Stoica vào thay Scarlatache
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 1:1 – Vorskla
46″ Thay người bên phía đội Vorskla:Oberemko vào thay Bezus
52″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Ţucudean vào thay Bakaj
63″ Dallku (Vorskla) nhận thẻ vàng
64″ Rus (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Vorskla:Barannik vào thay Januzi
72″ 1:2 Vào! Barannik (Vorskla)
78″ 1:3 Vào! Barannik (Vorskla)
82″ Thay người bên phía đội Vorskla:Gromov vào thay Rebenok
84″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Cazacu vào thay Torje
89″ Diabaté (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
90″ 2:3 Vào! Ţucudean (Dinamo Bucuresti)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:3 – Vorskla
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:3 – Vorskla

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Bucuresti – Vorskla

Chỉ số quan trọng Dinamo Bucuresti Vorskla
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Bucuresti vs Vorskla

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.57 3.72 5.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.55 3.8 6.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 61
5-3 81
3-3 61
4-4 201
2-3 41
2-4 61
2-5 501
2-6 501
3-4 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Dinamo Bucuresti thắng: 0, hòa: 0, Vorskla thắng: 2
Sân nhà Dinamo Bucuresti: 1, sân nhà Vorskla: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Dinamo Bucuresti Vorskla 2-3 0%-0% Europa League
2011 Vorskla Dinamo Bucuresti 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Vorskla thắng: 1, hòa: 3, thua: 11

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vorskla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sporting CP 3-0 Vorskla 62.8%-37.2%
2018 Vorskla 0-3 Arsenal 43%-57%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Vorskla 1-2 Sporting CP 41%-59%
2018 Arsenal 4-2 Vorskla 68.3%-31.7%
2016 Vorskla 2-3 Lokomotiva 0%-0%
2016 Lokomotiva 0-0 Vorskla 0%-0%
2015 Vorskla 3-1 Zilina 0%-0%
2015 Zilina 2-0 Vorskla 0%-0%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Vorskla 1-1 Kobenhavn 43.3%-56.7%
2011 Vorskla 1-3 Standard 63.6%-36.4%
2011 Standard 0-0 Vorskla 54.2%-45.8%
2011 Vorskla 1-2 Hannover 96 52.7%-47.3%
2011 Kobenhavn 1-0 Vorskla 49.6%-50.4%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2007 Dinamo Bucuresti 1-2 Benfica 58%-42%
2009 Vorskla 2-1 Benfica 0%-0%
2007 Benfica 1-0 Dinamo Bucuresti 57%-43%
2009 Vorskla 2-1 Benfica 0%-0%