Vllaznia vs FC Thun

15-7-2011 1h:30″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Loro Boriçi, trọng tài Igor Pristovnik
Đội hình Vllaznia
Hậu vệ Dritan Smajlaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/12/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
2
Bracan Popovic 3
Abraham Alechenwu 6
Amarildo Belisha 8
Xheyahir Sukaj 10
Tiền vệ Armando Vajushi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/3/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Arsen Sykaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 4/16/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
15
Blazo Rajovic 18
Ilir Nallbani 20
Thủ môn Miroslav Vujadinovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
21
Olsi Gocaj 22
Edon Hasani 5
Bekim Erkocevic 7
Aris Djepaxhia 11
Fabiol Rexhepi 12
Hậu vệ Sadush Danaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/6/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Ndricim Shtubina 17
Valdan Nimani 19
Đội hình FC Thun
Thủ môn David Da Costa [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/18/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
1
Tiền vệ Roland Battig [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/27/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Stephan Andrist [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/12/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Muhamed Demiri [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/20/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Milaim Rama [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/28/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
9
Sekou Sanogo Junior 13
Hậu vệ Nicolas Schindelholz [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
14
Tiền vệ Dario Lezcano [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 6/30/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Stipe Matic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/6/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
24
Hậu vệ Thomas Reinmann [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/9/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
26
Hậu vệ Benjamin Luthi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/29/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
33
Hậu vệ Michael Siegfried [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền đạo Mauro Lustrinelli [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/26/1976 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
16
Tiền vệ Dennis Hediger [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/22/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền vệ Christian Schneuwly [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/6/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
20
Hậu vệ Marc Schneider [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/22/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
23
Hậu vệ Andreas Wittwer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/5/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
28
Thủ môn Dragan Djukic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/14/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
35

Tường thuật Vllaznia vs FC Thun

1″ Trận đấu bắt đầu!
44″ Andrist (FC Thun) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Vllaznia – 0:0 – FC Thun
46″ Hiệp hai bắt đầu! Vllaznia – 0:0 – FC Thun
55″ Schindelholz (FC Thun) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội FC Thun:Lustrinelli vào thay Rama
67″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Hasani vào thay Nallbani
69″ Thay người bên phía đội FC Thun:Wittwer vào thay Andrist
82″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Sinani vào thay Alechenwu
89″ Thay người bên phía đội FC Thun:C. Schneuwly vào thay Lezcano
90″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Nimani vào thay Gocaj
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Vllaznia – 0:0 – FC Thun
0″ Trận đấu kết thúc! Vllaznia – 0:0 – FC Thun
1″ Trận đấu bắt đầu!
44″ Andrist (FC Thun) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Vllaznia – 0:0 – FC Thun
46″ Hiệp hai bắt đầu! Vllaznia – 0:0 – FC Thun
55″ Schindelholz (FC Thun) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội FC Thun:Lustrinelli vào thay Rama
67″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Hasani vào thay Nallbani
69″ Thay người bên phía đội FC Thun:Wittwer vào thay Andrist
82″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Sinani vào thay Alechenwu
89″ Thay người bên phía đội FC Thun:C. Schneuwly vào thay Lezcano
90″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Nimani vào thay Gocaj
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Vllaznia – 0:0 – FC Thun
0″ Trận đấu kết thúc! Vllaznia – 0:0 – FC Thun

Thống kê chuyên môn trận Vllaznia – FC Thun

Chỉ số quan trọng Vllaznia FC Thun
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Vllaznia vs FC Thun

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.77 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.5 3.3 1.9
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.2 3.6 1.65

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 15
2-0 26
2-1 15
3-0 67
3-1 34
3-2 41
4-0 126
4-1 101
4-2 101
4-3 126
5-0 501
5-1 301
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
8-0 501
9-0 501
10-0 501
0-0 13
1-1 8
2-2 15
3-3 51
4-4 151
0-1 8.5
0-2 9
0-3 15
0-4 26
0-5 67
0-6 151
0-7 301
0-8 501
0-9 501
1-2 8
1-3 13
1-4 23
1-5 67
1-6 151
1-7 301
2-3 23
2-4 41
2-5 101
2-6 251
3-4 101
0-10 501

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Vllaznia thắng: 0, hòa: 1, FC Thun thắng: 1
Sân nhà Vllaznia: 1, sân nhà FC Thun: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 FC Thun Vllaznia 2-1 0%-0% Europa League
2011 Vllaznia FC Thun 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Vllaznia thắng: 3, hòa: 4, thua: 5
FC Thun thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Vllaznia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 FC Thun 2-1 Vllaznia 0%-0%
2011 Vllaznia 0-0 FC Thun 0%-0%
2011 Vllaznia 1-1 Birkirkara 0%-0%
2011 Birkirkara 0-1 Vllaznia 0%-0%
2009 Vllaznia 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2009 Rapid Wien 5-0 Vllaznia 0%-0%
2009 Vllaznia 1-1 Sligo 0%-0%
2009 Sligo 1-2 Vllaznia 0%-0%
2008 Napoli 5-0 Vllaznia 45.9%-54.1%
2008 Vllaznia 0-3 Napoli 47.4%-52.6%
2008 Vllaznia 0-0 Koper 0%-0%
2008 Koper 1-2 Vllaznia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Thun

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 FC Thun 3-3 Sparta Praha 0%-0%
2015 Sparta Praha 3-1 FC Thun 0%-0%
2015 Vaduz 2-2 FC Thun 0%-0%
2015 FC Thun 0-0 Vaduz 0%-0%
2015 FC Thun 2-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2015 Hapoel Beer Sheva 1-1 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 0-1 Genk
2013 Rapid Wien 2-1 FC Thun 55%-45%
2013 FC Thun 0-2 Dinamo Kyiv 66.7%-33.3%
2013 Dinamo Kyiv 3-0 FC Thun 59.2%-40.8%
2013 Genk 2-1 FC Thun
2013 FC Thun 1-0 Rapid Wien 37%-62%
2013 FC Thun 3-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2013 Partizan Belgrade 1-0 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 1-0 Hacken 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 Vllaznia 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2013 Rapid Wien 2-1 FC Thun 55%-45%
2009 Rapid Wien 5-0 Vllaznia 0%-0%
2013 Rapid Wien 2-1 FC Thun 55%-45%