Pyunik vs Plzen

12-7-2011 22h:0″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Yerevan Republican Stadium after Vazgen Sargsyan, trọng tài Michael Lerjeus
Đội hình Pyunik
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Sargis Hovsepyan 4
Tiền vệ Kamo Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/15/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Edgar Malakyan (aka Edgar Malaqyan) [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
9
Tiền vệ Ghukas Poghosyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/6/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Artur Yuspashyan (aka Artur Yusbashyan) [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Artak Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Artak Aleksanyan 19
Tiền đạo Hovhannes Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Karen Israelyan 31
Tiền vệ Taron Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/22/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
33
Hậu vệ Arman Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/7/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Davit Manoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/5/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
11
Davit Minasyan 16
Tiền đạo Edgar Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/18/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
22
Thủ môn Arsen Petrosyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/27/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Vardan Bakalyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/4/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
88
Gagik Poghosyan 99
Đội hình Plzen
Tiền vệ Vaclav Pilar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/13/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền vệ Petr Trapp [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/6/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Pavel Horvath [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/21/1975 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền vệ Milan Petrzela [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
11
Hậu vệ David Bystron [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/18/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
18
Tiền vệ Petr Jiracek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
20
Tiền đạo Marek Bakos [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/15/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
23
Tiền vệ Daniel Kolar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
26
Hậu vệ Frantisek Rajtoral [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/11/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
27
Hậu vệ Marian Cisovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/2/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
28
Thủ môn Roman Pavlik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/17/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
33
Hậu vệ Milos Brezinsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/1/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 81cm
3
Tiền đạo Michal Duris [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/1/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền đạo Martin Fillo [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/7/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
9
Hậu vệ Frantisek Sevinsky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/30/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
15
Tiền vệ Vladimir Darida [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/8/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
16
Tiền vệ Jakub Hora [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/23/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
17
Thủ môn Michal Danek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/6/1983 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 88cm
25

Tường thuật Pyunik vs Plzen

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 0:1 Vàooo!! Bakoš (Plzen)
28″ 0:2 Vàooo!! Horváth (Plzen) – Đá phạt 11m
40″ 0:3 Vàooo!! Bakoš (Plzen) – Đá phạt 11m
45″+2″ Thay người bên phía đội Pyunik:Gagik Poghosyan vào thay K. Hovhannisyan
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Pyunik – 0:3 – Plzen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Pyunik – 0:3 – Plzen
46″ Thay người bên phía đội Pyunik:Manoyan vào thay Aleksanyan
51″ H. Hovhannisyan (Pyunik) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Pyunik:Minasyan vào thay Ghukas Poghosyan
70″ Thay người bên phía đội Plzen:Ševinský vào thay Bystroň
72″ 0:4 Vàooo!! Kolář (Plzen)
73″ Thay người bên phía đội Plzen:Ďuriš vào thay Pilař
76″ Artak Edigaryan (Pyunik) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội Plzen:Fillo vào thay Petržela
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Pyunik – 0:4 – Plzen
0″ Trận đấu kết thúc! Pyunik – 0:4 – Plzen
1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 0:1 Vàooo!! Bakoš (Plzen)
28″ 0:2 Vàooo!! Horváth (Plzen) – Đá phạt 11m
40″ 0:3 Vàooo!! Bakoš (Plzen) – Đá phạt 11m
45″+2″ Thay người bên phía đội Pyunik:Gagik Poghosyan vào thay K. Hovhannisyan
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Pyunik – 0:3 – Plzen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Pyunik – 0:3 – Plzen
46″ Thay người bên phía đội Pyunik:Manoyan vào thay Aleksanyan
51″ H. Hovhannisyan (Pyunik) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Pyunik:Minasyan vào thay Ghukas Poghosyan
70″ Thay người bên phía đội Plzen:Ševinský vào thay Bystroň
72″ 0:4 Vàooo!! Kolář (Plzen)
73″ Thay người bên phía đội Plzen:Ďuriš vào thay Pilař
76″ Artak Edigaryan (Pyunik) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội Plzen:Fillo vào thay Petržela
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Pyunik – 0:4 – Plzen
0″ Trận đấu kết thúc! Pyunik – 0:4 – Plzen

Thống kê chuyên môn trận Pyunik – Plzen

Chỉ số quan trọng Pyunik Plzen
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Pyunik vs Plzen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.75 3.5 1.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4 3.6 1.73

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 201
0-4 26
0-5 81
0-6 201
1-5 101
1-6 251
2-4 67
2-5 201
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Pyunik thắng: 0, hòa: 0, Plzen thắng: 2
Sân nhà Pyunik: 1, sân nhà Plzen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Plzen Pyunik 5-1 0%-0% Champions League
2011 Pyunik Plzen 0-4 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Pyunik thắng: 7, hòa: 1, thua: 7
Plzen thắng: 8, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Pyunik

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Pyunik 1-0 Tobol 0%-0%
2018 Tobol 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Vardar 0-2 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 1-0 Vardar 0%-0%
2017 Slovan 5-0 Pyunik 0%-0%
2017 Pyunik 1-4 Slovan 0%-0%
2016 Pyunik 2-1 Europa FC 0%-0%
2015 Pyunik 1-0 Molde 0%-0%
2015 Molde 5-0 Pyunik 0%-0%
2015 Folgore 1-2 Pyunik 0%-0%
2015 Pyunik 2-1 Folgore 0%-0%
2014 FC Astana 2-0 Pyunik 0%-0%
2014 Pyunik 1-4 FC Astana 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Plzen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2019 Plzen 2-1 Dinamo Zagreb 54.9%-45.1%
2018 Plzen 2-1 Roma 37.8%-62.2%
2018 CSKA Moskva 1-2 Plzen 53%-47%
2018 Plzen 0-5 Real Madrid 37.9%-62.1%
2018 Real Madrid 2-1 Plzen 68%-32%
2018 Roma 5-0 Plzen 65%-35%
2018 Plzen 2-2 CSKA Moskva 42%-58%
2018 Plzen 2-1 Sporting CP 43.2%-56.8%
2018 Sporting CP 2-0 Plzen 61.2%-38.8%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Plzen 43%-57%
2017 Hapoel Beer Sheva 0-2 Plzen 60%-40%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Plzen 4-1 Lugano 47%-53%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2015 Plzen 0-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2015 Plzen 0-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2010 Pyunik 0-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2010 Partizan Belgrade 3-1 Pyunik 0%-0%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2009 Dinamo Zagreb 3-0 Pyunik 0%-0%
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2009 Pyunik 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2007 Shakhtar 2-1 Pyunik 0%-0%
2014 Shakhtar 1-2 Plzen 57%-43%
2007 Pyunik 0-2 Shakhtar 0%-0%
2014 Shakhtar 1-2 Plzen 57%-43%