Mogren vs Lovech

13-7-2011 1h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Stadion Podgorica, trọng tài Gediminas Mazeika
Đội hình Mogren
Risto Lakic 2
Hậu vệ Janko Simovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/2/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 88cm
5
Bojan Ivanovic 6
Hậu vệ Drasko Bozovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/30/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Miodrag Zec 9
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Danilo Culafic 15
Tiền đạo Vladimir Gluscevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/20/1979 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Radoslav Batak [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/15/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
20
Nemanja Scekic 22
Aleksandar Kapisoda 24
Nikola Bogic 4
Tiền đạo Luka Djordjevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/9/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
11
Ratko Zec 12
Tiền vệ Nebojsa Bozovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Predrag Randjelovic 23
Ivan Butorovic 33
Tiền vệ Nikola Vujovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/23/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
77
Đội hình Lovech
Hậu vệ Petar Zanev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
3
Hậu vệ Demal Berberovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/5/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền vệ Hristo Yanev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/4/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Wellington Brito da Silva (aka Tom) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 67cm
8
Tiền đạo Thiago Miracema [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/8/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Celio Codo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/7/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Georgi Milanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/19/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Plamen Nikolov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/12/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
22
Tiền vệ Nebojsa Jelenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/26/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
23
Thủ môn Barriviera Vinicius [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/19/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
31
Hậu vệ Nikolay Bodurov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
33
Tiền đạo Svetoslav Todorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/29/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Robert Flores [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 5/13/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Strahil Popov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/31/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Iliya Milanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/19/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Aleksander Tsvetkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/31/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền vệ Momchil Cvetanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/12/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 63cm
27
Thủ môn Evgeni Aleksandrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/14/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
30

Tường thuật Mogren vs Lovech

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàooo!! M. Zec (Mogren)
45″+2″ Gluščević (Mogren) nhận thẻ vàng
45″+2″ Berberović (Lovech) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Mogren – 1:0 – Lovech
46″ Hiệp hai bắt đầu! Mogren – 1:0 – Lovech
46″ Thay người bên phía đội Mogren:Bogić vào thay Batak
49″ Ćulafić (Mogren) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Mogren:Vujović vào thay M. Zec
64″ Thay người bên phía đội Lovech:S. Todorov vào thay Célio Codó
71″ Thay người bên phía đội Lovech:Tsvetanov vào thay Thiago Miracema
77″ 1:1 Vàooo!! S. Todorov (Lovech)
78″ Thay người bên phía đội Lovech:Flores vào thay G. Milanov
79″ 1:2 Vàooo!! S. Todorov (Lovech)
82″ D. Božović (Mogren) nhận thẻ vàng
87″ Thay người bên phía đội Mogren:R. Zec vào thay Ćulafić
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Mogren – 1:2 – Lovech
0″ Trận đấu kết thúc! Mogren – 1:2 – Lovech
1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàooo!! M. Zec (Mogren)
45″+2″ Gluščević (Mogren) nhận thẻ vàng
45″+2″ Berberović (Lovech) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Mogren – 1:0 – Lovech
46″ Hiệp hai bắt đầu! Mogren – 1:0 – Lovech
46″ Thay người bên phía đội Mogren:Bogić vào thay Batak
49″ Ćulafić (Mogren) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Mogren:Vujović vào thay M. Zec
64″ Thay người bên phía đội Lovech:S. Todorov vào thay Célio Codó
71″ Thay người bên phía đội Lovech:Tsvetanov vào thay Thiago Miracema
77″ 1:1 Vàooo!! S. Todorov (Lovech)
78″ Thay người bên phía đội Lovech:Flores vào thay G. Milanov
79″ 1:2 Vàooo!! S. Todorov (Lovech)
82″ D. Božović (Mogren) nhận thẻ vàng
87″ Thay người bên phía đội Mogren:R. Zec vào thay Ćulafić
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Mogren – 1:2 – Lovech
0″ Trận đấu kết thúc! Mogren – 1:2 – Lovech

Thống kê chuyên môn trận Mogren – Lovech

Chỉ số quan trọng Mogren Lovech
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Mogren vs Lovech

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 1 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 3.75 1.61
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.5 3.5 1.57

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 67
4-2 151
4-3 151
6-2 501
2-2 21
3-3 81
4-4 201
1-2 8.5
1-3 15
1-5 67
1-7 301
2-3 34
2-4 67
2-5 151
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Mogren thắng: 0, hòa: 0, Lovech thắng: 2
Sân nhà Mogren: 1, sân nhà Lovech: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Lovech Mogren 3-0 0%-0% Champions League
2011 Mogren Lovech 1-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Mogren thắng: 5, hòa: 1, thua: 6
Lovech thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Mogren

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Mogren 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2010 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Mogren 0%-0%
2010 Mogren 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2010 UE Santa Coloma 0-3 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 0-6 Kobenhavn 0%-0%
2009 Kobenhavn 6-0 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%
2009 Paola Hibernians 0-2 Mogren 0%-0%
2008 Mogren 0-3 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-1 Mogren 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lovech

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Lovech 2-2 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-1 Lovech 0%-0%
2014 Diosgyor 1-2 Lovech 0%-0%
2014 Lovech 0-2 Diosgyor 0%-0%
2014 Lovech 3-0 Veris 0%-0%
2014 Veris 0-0 Lovech 0%-0%
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Dinamo Kyiv 0%-0%
2011 Wisla 3-1 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Wisla 0%-0%
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Lovech 1-2 Debrecen 0%-0%
2010 Debrecen 2-0 Lovech 0%-0%
2010 Zilina 3-1 Lovech 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2008 Mogren 0-3 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-2 Lovech 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-1 Mogren 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-2 Lovech 0%-0%