Metalurgs vs Salzburg

15-7-2011 1h:30″
1 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Daugava, trọng tài Raymond Crangle
Đội hình Metalurgs
Vladimirs Kamess 7
Tiền vệ Tomas Tamosauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Nerijus Valskis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/4/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
10
Pavels Surnins 13
Tiền đạo Jurģis Kalns [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
15
Tiền vệ Marius Cinikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/17/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền vệ Andrejs Prohorenkovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/5/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Genadijs Solonicins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/3/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
20
Thủ môn Pavels Steinbors [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
21
Hậu vệ Antons Jemelins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/19/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
28
Tiền vệ Vitalijus Kavaliauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/2/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
77
Toms Mezs 3
Hậu vệ Dzintars Zirnis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/25/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Jevgenijs Golovins 6
Tiền đạo Roberts Savalnieks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/4/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Dmitrijs Hmizs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/31/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
12
Hậu vệ Pavels Mihadjuks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 5/27/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
18
Viktors Spole 31
Đội hình Salzburg
Thủ môn Eddie Gustafsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/31/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Christian Schwegler [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/5/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
6
Hậu vệ Petri Pasanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/23/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
8
Tiền đạo Gonzalo Zarate [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Jakob Jantscher [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền vệ Dusan Svento [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/31/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 63cm
18
Tiền vệ Simon Cziommer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/5/1980 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền vệ Rasmus Lindgren [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 11/28/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền vệ Christoph Leitgeb [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/14/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
24
Tiền đạo Alan [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/10/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
27
Hậu vệ Martin Hinteregger [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/7/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
36
Tiền đạo Roman Wallner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/4/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 79cm
7
Hậu vệ Andreas Ulmer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/30/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Stefan Hierlander [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/3/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Ibrahim Sekagya [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 12/19/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
23
Tiền đạo Leonardo Santiago (aka Leonardo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/8/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
30
Thủ môn Alexander Walke [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/5/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
33
Tiền đạo Joaquin Boghossian [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 6/19/1987 Chiều cao: 197cm Cân nặng: -1cm
43

Tường thuật Metalurgs vs Salzburg

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ Solonicins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
22″ 0:1 Vàooo!! Alan (Salzburg)
44″ 0:2 Vàooo!! Alan (Salzburg)
45″+1″ 0:3 Vàooo!! Alan (Salzburg)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurgs – 0:3 – Salzburg
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgs – 0:3 – Salzburg
61″ 1:3 Vàooo!! Kalns (Metalurgs)
62″ Tamošauskas (Metalurgs) nhận thẻ vàng
70″ Zárate (Salzburg) nhận thẻ vàng
76″ Kalns (Metalurgs) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Savaļnieks vào thay Kavaliauskas
76″ Thay người bên phía đội Salzburg:Leonardo vào thay Jantscher
78″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Mihadjuks vào thay Jemeļins
82″ Thay người bên phía đội Salzburg:Wallner vào thay Alan
89″ 1:4 Vàooo!! Cziommer (Salzburg)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgs – 1:4 – Salzburg
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgs – 1:4 – Salzburg
1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ Solonicins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
22″ 0:1 Vàooo!! Alan (Salzburg)
44″ 0:2 Vàooo!! Alan (Salzburg)
45″+1″ 0:3 Vàooo!! Alan (Salzburg)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurgs – 0:3 – Salzburg
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgs – 0:3 – Salzburg
61″ 1:3 Vàooo!! Kalns (Metalurgs)
62″ Tamošauskas (Metalurgs) nhận thẻ vàng
70″ Zárate (Salzburg) nhận thẻ vàng
76″ Kalns (Metalurgs) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Savaļnieks vào thay Kavaliauskas
76″ Thay người bên phía đội Salzburg:Leonardo vào thay Jantscher
78″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Mihadjuks vào thay Jemeļins
82″ Thay người bên phía đội Salzburg:Wallner vào thay Alan
89″ 1:4 Vàooo!! Cziommer (Salzburg)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgs – 1:4 – Salzburg
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgs – 1:4 – Salzburg

Thống kê chuyên môn trận Metalurgs – Salzburg

Chỉ số quan trọng Metalurgs Salzburg
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgs vs Salzburg

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.5 3.8 1.5
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
71 29 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 201
1-4 8
1-5 12
1-6 23
1-7 46
1-8 71
2-4 29
2-5 36
2-6 56
2-7 71
3-4 71
3-5 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Metalurgs thắng: 0, hòa: 1, Salzburg thắng: 1
Sân nhà Metalurgs: 1, sân nhà Salzburg: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Salzburg Metalurgs 0-0 0%-0% Europa League
2011 Metalurgs Salzburg 1-4 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9
Salzburg thắng: 11, hòa: 2, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Salzburg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Salzburg 3-1 Napoli 57%-43%
2019 Napoli 3-0 Salzburg 53%-47%
2019 Salzburg 4-0 Club Brugge 40%-60%
2019 Club Brugge 2-1 Salzburg 54%-46%
2018 Celtic 1-2 Salzburg 48.4%-51.6%
2018 Salzburg 1-0 Leipzig 54%-46%
2018 Rosenborg 2-5 Salzburg 41.4%-58.6%
2018 Salzburg 3-0 Rosenborg 61.6%-38.4%
2018 Salzburg 3-1 Celtic 65%-35%
2018 Leipzig 2-3 Salzburg 55.6%-44.4%
2018 Salzburg 2-2 Crvena Zvezda 66.3%-33.7%
2018 Crvena Zvezda 0-0 Salzburg 32%-68%
2018 Skendija 0-1 Salzburg 59%-41%
2018 Salzburg 3-0 Skendija 56%-44%
2018 Salzburg 2-1 Marseille 53.7%-46.3%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng