Metalurgi Rustavi vs Rennes

29-7-2011 0h:0″
2 : 5
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Boris Paichadze National Stadium, trọng tài Marios Panayi
Đội hình Metalurgi Rustavi
Tiền vệ Irakli Maisuradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/22/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Irakli Kobalia 9
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
11
Thủ môn Zurab Batiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Lasha Japaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Valiko Tkemaladze 20
Mikhail Makhviladze 24
Sergi Orbeladze 25
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Konstantin Ghaghanidze 2
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Giorgi Kavtaradze 15
Ilia Pavliashvili 17
David Lomaia 18
Giorgi Mikaberidze 22
Đội hình Rennes
Thủ môn Benoit Costil [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/2/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Kevin Theophile Catherine (aka Kevin Theopile-Catherine) [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/28/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Tiền vệ Abdou Kader Mangane [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 3/22/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 90cm
5
Tiền đạo Jonathan Pitroipa [+]

Quốc tịch: Burkina Faso Ngày sinh: 4/11/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 60cm
7
Tiền vệ Julien Feret [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/5/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Abdoulrazak Boukari (aka Razak) [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 4/24/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
12
Hậu vệ Jean Armel Kana Biyik [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 7/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
15
Yann M’Vila 17
Tiền vệ Yacine Brahimi [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 2/8/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
20
Tiền vệ Tongo Doumbia [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/6/1989 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
28
Hậu vệ Romain Danze [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/2/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
29
Tiền vệ Alexander Tettey [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Georges Mandjeck [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/8/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
14
Thủ môn Abdoulaye Diallo [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/30/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
16
Tiền đạo Victor Hugo Montano [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 4/30/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
21
Tiền vệ Yassine Jebbour [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 8/24/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ John Boye [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 69cm
25
Tiền đạo Abdoul Razzagui Camara [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 2/20/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
27

Tường thuật Metalurgi Rustavi vs Rennes

1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ 0:1 Vàoooo!! Boukari (Rennes)
25″ Razmadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
28″ Murvelashvili (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
30″ Đá hỏng phạt đền 11m: Boukari (Rennes)!
31″ 0:2 Vàoooo!! Boukari (Rennes)
32″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Makhviladze vào thay Mikaberidze
41″ 1:2 Vàoooo!! Japaridze (Metalurgi Rustavi)
42″ 1:3 Vàoooo!! Pitroipa (Rennes)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:3 – Rennes
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Batiashvili vào thay Bediashvili
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 1:3 – Rennes
49″ 1:4 Vàoooo!! Feret (Rennes)
56″ 2:4 Vàoooo!! Razmadze (Metalurgi Rustavi) – Đá phạt 11m
61″ Thay người bên phía đội Rennes:Camara vào thay Brahimi
65″ Thay người bên phía đội Rennes:Montano vào thay Boukari
67″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tkemaladze vào thay Getsadze
70″ 2:5 Vàoooo!! Pitroipa (Rennes)
72″ Thay người bên phía đội Rennes:Tettey vào thay Pitroipa
74″ Kobalia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:5 – Rennes
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:5 – Rennes
1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ 0:1 Vàoooo!! Boukari (Rennes)
25″ Razmadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
28″ Murvelashvili (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
30″ Đá hỏng phạt đền 11m: Boukari (Rennes)!
31″ 0:2 Vàoooo!! Boukari (Rennes)
32″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Makhviladze vào thay Mikaberidze
41″ 1:2 Vàoooo!! Japaridze (Metalurgi Rustavi)
42″ 1:3 Vàoooo!! Pitroipa (Rennes)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:3 – Rennes
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Batiashvili vào thay Bediashvili
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 1:3 – Rennes
49″ 1:4 Vàoooo!! Feret (Rennes)
56″ 2:4 Vàoooo!! Razmadze (Metalurgi Rustavi) – Đá phạt 11m
61″ Thay người bên phía đội Rennes:Camara vào thay Brahimi
65″ Thay người bên phía đội Rennes:Montano vào thay Boukari
67″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tkemaladze vào thay Getsadze
70″ 2:5 Vàoooo!! Pitroipa (Rennes)
72″ Thay người bên phía đội Rennes:Tettey vào thay Pitroipa
74″ Kobalia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:5 – Rennes
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:5 – Rennes

Thống kê chuyên môn trận Metalurgi Rustavi – Rennes

Chỉ số quan trọng Metalurgi Rustavi Rennes
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgi Rustavi vs Rennes

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.72 4.43 1.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
9 4.2 1.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-5 151
2-6 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Metalurgi Rustavi thắng: 0, hòa: 0, Rennes thắng: 2
Sân nhà Metalurgi Rustavi: 1, sân nhà Rennes: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Rennes Metalurgi Rustavi 2-0 0%-0% Europa League
2011 Metalurgi Rustavi Rennes 2-5 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Rennes thắng: 5, hòa: 7, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rennes

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 Rennes 54%-46%
2019 Rennes 3-1 Arsenal 51%-49%
2019 Betis 1-3 Rennes 58%-42%
2019 Rennes 3-3 Betis 25%-75%
2018 Dortmund 1-1 Rennes 59%-41%
2018 Rennes 4-1 Everton 0%-0%
2018 Anderlecht 3-2 Rennes 0%-0%
2019 Rennes 3-1 Lille 43.6%-56.4%
2019 Strasbourg 0-2 Rennes 52.8%-47.2%
2019 Rennes 1-1 Guingamp 54%-46%
2019 Toulouse 2-2 Rennes 56%-44%
2019 Rennes 2-2 Monaco 51%-49%
2019 Dijon 3-2 Rennes 30%-70%
2019 Rennes 0-0 Nice 51%-49%
2019 Angers 3-3 Rennes 44%-56%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng