Metalurgi Rustavi vs Irtysh

14-7-2011 21h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Poladi, trọng tài Rene Eisner
Đội hình Metalurgi Rustavi
Tiền vệ Irakli Maisuradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/22/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Irakli Kobalia 9
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
11
Thủ môn Zurab Batiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Lasha Japaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Valiko Tkemaladze 20
Mikhail Makhviladze 24
Sergi Orbeladze 25
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Konstantin Ghaghanidze 2
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Giorgi Kavtaradze 15
Ilia Pavliashvili 17
David Lomaia 18
Giorgi Mikaberidze 22
Đội hình Irtysh
Aleksei Danayev 4
Hậu vệ Aleksandr Kuchma [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/9/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Mamoutou Coulibaly [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 2/23/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Sergei Ivanov 11
Georgi Daskalov 19
Tiền vệ Eduard Sergienko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
22
Aleksei Mikhailyuk 23
Thủ môn Anton Tsirin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/10/1987 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền vệ Predrag Govedarica [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
55
Ulugbek Asanbayev 57
Tiền đạo Gleb Maltsev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/7/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
10
Konstantin Zarechniy 12
Tiền vệ Alibek Ayaganov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/13/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Fedor Siminidi 20
Nikita Kalmykov 21
Anton Derkach 33
Milan Nikolic 37

Tường thuật Metalurgi Rustavi vs Irtysh

1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ Getsadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
33″ Kavtaradze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
40″ Makhviladze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 0:0 – Irtysh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 0:0 – Irtysh
46″ Thay người bên phía đội Irtysh:Maltsev vào thay Tleshev
49″ Chernyshov (Irtysh) nhận thẻ vàng
58″ Ivanov (Irtysh) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tatanashvili vào thay Kobalia
70″ Thay người bên phía đội Irtysh:Zarechniy vào thay Siminidy
73″ 1:0 Vào! Kvakhadze (Metalurgi Rustavi)
78″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Kavtaradze vào thay Getsadze
79″ 1:1 Vào! Daskalov (Irtysh)
84″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tkemaladze vào thay Mikaberidze
88″ Thay người bên phía đội Irtysh:Asanbayev vào thay Sergienko
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:1 – Irtysh
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:1 – Irtysh

Thống kê chuyên môn trận Metalurgi Rustavi – Irtysh

Chỉ số quan trọng Metalurgi Rustavi Irtysh
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgi Rustavi vs Irtysh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.97 0.82
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.4 3.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.2 4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 8.5
3-1 17
3-2 34
4-1 41
4-2 67
4-3 126
5-1 126
5-2 201
6-1 251
6-2 501
7-1 501
1-1 7
2-2 19
3-3 81
4-4 201
1-2 15
1-3 41
1-4 126
1-5 501
1-6 501
1-7 501
2-3 51
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Metalurgi Rustavi thắng: 1, hòa: 1, Irtysh thắng: 0
Sân nhà Metalurgi Rustavi: 1, sân nhà Irtysh: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Irtysh Metalurgi Rustavi 0-2 0%-0% Europa League
2011 Metalurgi Rustavi Irtysh 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Irtysh thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Irtysh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Irtysh 0-1 Trakai 0%-0%
2018 Trakai 0-0 Irtysh 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Dunav Ruse 0-2 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-0 Dunav Ruse 0%-0%
2013 Siroki Brijeg 2-0 Irtysh 0%-0%
2013 Irtysh 3-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2013 Irtysh 2-0 Levski 0%-0%
2013 Levski 0-0 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 2-0 Jagiellonia 0%-0%
2011 Jagiellonia 1-0 Irtysh 0%-0%
2009 Irtysh 2-1 Haladas 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng