Metalurgi Rustavi vs Banants

7-7-2011 20h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Poladi, trọng tài Neil Doyle
Đội hình Metalurgi Rustavi
Tiền vệ Irakli Maisuradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/22/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Irakli Kobalia 9
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
11
Thủ môn Zurab Batiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Lasha Japaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Valiko Tkemaladze 20
Mikhail Makhviladze 24
Sergi Orbeladze 25
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Konstantin Ghaghanidze 2
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Giorgi Kavtaradze 15
Ilia Pavliashvili 17
David Lomaia 18
Giorgi Mikaberidze 22
Đội hình Banants
Hậu vệ Gagik Daghbashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
3
Grisha Khachatryan 4
Hậu vệ Ararat Arakelyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/1/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền vệ Artur Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/26/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Artur Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/13/1976 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Norayr Gyozalyan 10
Arsen Balabekyan 11
Bruno Correa 18
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền vệ Artak Dashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/20/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Dmytro Nepohodov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/17/1988 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
88
Du Bala 9
Benik Hovhannisyan 14
Argishti Petrosyan 15
Sargis Karapetyan 17
Davit Sujyan 26
Nikolai Sargsyan 28

Tường thuật Metalurgi Rustavi vs Banants

1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ 1:0 Vàoooo!! Mikaberidze (Metalurgi Rustavi)
33″ Batiashvili (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
34″ Thay người bên phía đội Banants:Daghbashyan vào thay Artashes Arakelyan
39″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Kavtaradze vào thay Mikaberidze
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:0 – Banants
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 1:0 – Banants
52″ Kvakhadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
56″ Dashyan (Banants) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Banants:Hovhannisyan vào thay Sujyan
62″ Balabekyan (Banants) nhận thẻ vàng
62″ Razmadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Banants:Bruno Correa vào thay Artur Voskanyan
72″ 1:1 Vàoooo!! Du Bala (Banants) – Đá phạt 11m
79″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Pavliashvili vào thay Getsadze
90″ Hambardzumyan (Banants) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Aburjania vào thay Tkemaladze
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:1 – Banants
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:1 – Banants

Thống kê chuyên môn trận Metalurgi Rustavi – Banants

Chỉ số quan trọng Metalurgi Rustavi Banants
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgi Rustavi vs Banants

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.65
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.75 6.75
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.6 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 9
3-1 15
3-2 41
4-2 67
4-3 151
5-1 67
5-2 201
6-1 201
6-2 301
7-1 301
1-1 8.5
2-2 26
3-3 101
4-4 201
1-2 23
1-3 81
1-4 201
1-5 501
1-6 501
1-7 501
2-3 81
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Metalurgi Rustavi thắng: 1, hòa: 1, Banants thắng: 0
Sân nhà Metalurgi Rustavi: 1, sân nhà Banants: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Metalurgi Rustavi Banants 1-1 0%-0% Europa League
2011 Banants Metalurgi Rustavi 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Banants thắng: 2, hòa: 2, thua: 11

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Banants

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sarajevo 3-0 Banants 0%-0%
2018 Banants 1-2 Sarajevo 0%-0%
2016 Omonia 4-1 Banants 0%-0%
2014 Banants 3-2 FC Santa Coloma 0%-0%
2014 FC Santa Coloma 1-0 Banants 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Banants 0-1 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-0 Banants 0%-0%
2009 Siroki Brijeg 0-1 Banants 0%-0%
2009 Banants 0-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2008 Banants 0-3 Salzburg 0%-0%
2008 Salzburg 7-0 Banants 0%-0%
2007 Young Boys 4-0 Banants 0%-0%
2007 Banants 1-1 Young Boys 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng