Lokomotiv Sofia vs Metalurg Skopje

22-7-2011 0h:30″
3 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Natsionalen Stadion Vasil Levski, trọng tài Cyril Zimmermann
Đội hình Lokomotiv Sofia
Hậu vệ Tanko Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 83cm
5
Vladislav Romanov 8
Kristian Dobrev 11
Darko Savic 12
Milen Lahchev 14
Iskren Pisarov 16
Kaloyan Karadzhinov 18
Tiền vệ Kosta Yanev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/27/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
21
Lubomir Bozhinov 32
Maryan Andonov 77
Valentin Galev 84
Vasil Velev 7
Yordanov Preslav 9
Aleksandar Manolov 20
Thủ môn Boyan Peykov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/1/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
22
Ilian Garov 25
Atanas Atanasov 28
Rumen Goranov 88
Đội hình Metalurg Skopje
Tiền vệ Agron Memedi [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/5/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Igor Kralevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/11/1978 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền đạo Muzafer Ejupi [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/16/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Baze Ilijoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/9/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
10
Tiền vệ Vasko Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Igor Pavlovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/24/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
12
Goran Dragovic 13
Dragan Nacevski 14
Srdjan Zaharievski 18
Mile Krstev 20
Mile Petkovski 21
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Bojan Gjorgjevski 3
Petar Ljamcevski 6
Blagojce Ljamcevski 7
Tiền đạo Marko Simonovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Ninoslav Dodevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/29/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Aleksandar Tenekedziev 24

Tường thuật Lokomotiv Sofia vs Metalurg Skopje

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 0:1 Vàooo!! Krstev (Metalurg Skopje)
20″ Kralevski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
24″ Petkovski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
35″ Memedi (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
35″ Đá hỏng phạt đền 11m: Karadzhinov (Lokomotiv Sofia)!
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Lokomotiv Sofia – 0:1 – Metalurg Skopje
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lokomotiv Sofia – 0:1 – Metalurg Skopje
46″ Thay người bên phía đội Lokomotiv Sofia:Preslav vào thay Karadzhinov
48″ Mešić (Lokomotiv Sofia) nhận thẻ vàng
55″ Memedi (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng thứ hai
57″ Krstev (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
57″ 1:1 Vàooo!! Preslav (Lokomotiv Sofia) – Đá phạt 11m
58″ Thay người bên phía đội Lokomotiv Sofia:Velev vào thay Atanasov
60″ Yanev (Lokomotiv Sofia) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Tenekedziev vào thay Načevski
62″ Dyakov (Lokomotiv Sofia) nhận thẻ vàng
62″ 1:2 Vàooo!! Ilijoski (Metalurg Skopje)
66″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Gjorgjevski vào thay Zaharievski
68″ Dragović (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Lokomotiv Sofia:Andonov vào thay Yanev
84″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Ejupi vào thay Ilijoski
85″ 2:2 Vàooo!! Preslav (Lokomotiv Sofia)
89″ 3:2 Vàooo!! Bozhinov (Lokomotiv Sofia)
90″+2″ Bozhinov (Lokomotiv Sofia) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Lokomotiv Sofia – 3:2 – Metalurg Skopje
0″ Trận đấu kết thúc! Lokomotiv Sofia – 3:2 – Metalurg Skopje

Thống kê chuyên môn trận Lokomotiv Sofia – Metalurg Skopje

Chỉ số quan trọng Lokomotiv Sofia Metalurg Skopje
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Lokomotiv Sofia vs Metalurg Skopje

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.75 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 4.2 6.5
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6.5 3 1.75

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 15
4-2 46
4-3 56
5-2 81
5-3 81
6-2 81
3-3 51
4-4 91
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Lokomotiv Sofia thắng: 1, hòa: 1, Metalurg Skopje thắng: 0
Sân nhà Lokomotiv Sofia: 1, sân nhà Metalurg Skopje: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Lokomotiv Sofia Metalurg Skopje 3-2 0%-0% Europa League
2011 Metalurg Skopje Lokomotiv Sofia 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Lokomotiv Sofia thắng: 6, hòa: 7, thua: 2
Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Lokomotiv Sofia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Slask Wroclaw 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2008 Lokomotiv Sofia 1-1 Borac Cacak 0%-0%
2008 Borac Cacak 1-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2007 Rennes 1-2 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2007 Lokomotiv Sofia 1-3 Rennes 0%-0%
2007 Otelul 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2007 Lokomotiv Sofia 3-1 Otelul 0%-0%
2006 Feyenoord 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2006 Lokomotiv Sofia 2-2 Feyenoord 0%-0%
2006 Lokomotiv Sofia 4-0 Bnei Yehuda 0%-0%
2006 Bnei Yehuda 0-2 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2006 Makedonija 1-1 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2006 Lokomotiv Sofia 2-0 Makedonija 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng